plan
noun/plæn/[pleən] ~ [plɛən]- 1.
bản vẽ kỹ thuật
A drawing showing technical details of a building, machine, etc., with unwanted details omitted, and often using symbols rather than detailed drawing to represent doors, valves, etc.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái bản vẽ kỹ thuật'; đúng phải là 'một bản vẽ kỹ thuật' vì từ 'bản' đã đóng vai trò là loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bản' được dùng làm loại từ cho các loại tài liệu, giấy tờ hoặc hình vẽ có tính chất chính thức.
- The plans for many important buildings were once publicly available.
- The engineers are checking the technical plans of the new building.Các kỹ sư đang kiểm tra bản vẽ kỹ thuật của tòa nhà mới.
- 2.
kế hoạch
A set of intended actions, usually mutually related, through which one expects to achieve a goal.
- He didn't really have a plan; he had a goal and a habit of control.
- Sweet darling, don't you know somewhere / In the land where plans are made / Someone has written a story / Put down the pen and turn the page
- 3.
bản vẽ mặt bằng
A two-dimensional drawing of a building as seen from above with obscuring or irrelevant details such as roof removed, or of a floor of a building, revealing the internal layout; as distinct from the elevation.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái bản vẽ mặt bằng'; đúng phải là 'một bản vẽ mặt bằng' vì 'bản' đã là loại từ chỉ đơn vị cho các loại bản vẽ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bản' là loại từ chính xác nhất để chỉ các loại sơ đồ, bản đồ hoặc bản vẽ kỹ thuật.
- Seen in plan, the building had numerous passageways not apparent to visitors.
- The architect is reviewing the floor plan of the house.Kiến trúc sư đang xem xét bản vẽ mặt bằng của ngôi nhà.
- 4.
cách thức
A method; a way of procedure; a custom.
ℹ Khi dùng với nghĩa là phương pháp hoặc cách làm, từ này không mang nghĩa là dự định trong tương lai mà chỉ tập trung vào quy trình thực hiện.
- The simple plan, / That they should take who have the power, / And they should keep who can.
- We need to find a more effective plan to solve this problem.Chúng tôi cần tìm ra một cách thức hiệu quả hơn để giải quyết vấn đề này.
- 5.
gói dịch vụ
A subscription to a service.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'plan' thành 'kế hoạch' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'gói dịch vụ'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'gói' thường được dùng để chỉ các lựa chọn dịch vụ trả phí định kỳ.
- a phone plan
- an Internet plan