project
noun/ˈpɹɒd͡ʒ.ɛkt//ˈpɹəʊ.dʒɛkt/- 1.
dự án, đề án, dự án, kế hoạch
A planned endeavor, usually with a specific goal and accomplished in several steps or stages.
ℹ Từ 'dự án' thường được dùng trong môi trường công việc hoặc học tập, mang tính chất một nhiệm vụ có quy mô và thời hạn rõ ràng.
- projects of happiness devised by human reason
- Rainbow, […]came forward enthusiastically to put its money into the project in sums which ran all the way from one share at ten dollars to ten shares
- 2.
khu nhà ở xã hội
An urban, low-income housing building.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa nghĩa 'dự án' (kế hoạch) và 'khu nhà ở xã hội'. Đừng dùng 'dự án' để chỉ nơi ở.
ℹ Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được dùng ở dạng số nhiều 'the projects' để chỉ một khu vực nhà ở xã hội cụ thể.
- Projects like Pruitt-Igoe were considered irreparably dangerous and demolished.
- Experiments when needles and skin connect / No wonder where we live is called the projects
- 3.
mưu đồ hão huyền
An idle scheme; an impracticable design.
ℹ Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một kế hoạch không thể thực hiện được.
- a man given to projects
- He is a man given to idle projects.Anh ta là người hay theo đuổi những mưu đồ hão huyền.
- 4.
cầu thủ tiềm năng
A raw recruit who the team hopes will improve greatly with coaching; a long shot, diamond in the rough.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'project' trong ngữ cảnh này là 'dự án' (nghĩa là kế hoạch công việc). Đúng phải là 'cầu thủ tiềm năng' hoặc 'nhân tố cần đào tạo'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'dự án' chỉ dùng cho công việc hoặc kế hoạch, không dùng để chỉ con người.
- Sakho was seen as no-frills, whereas Maiga was a project who could develop into the next big thing.
- Elway acknowledged at the time that Lynch was a project who needed some seasoning but he expressed hope that Lynch might be a quick study. He wasn't.
- 5.
hình chiếu
A projection.
ℹ Từ này được dùng trong ngữ cảnh toán học và kỹ thuật, không dùng để chỉ các dự án công việc hay kế hoạch cá nhân.
- We need to determine the projection of this point onto the plane.Chúng ta cần xác định hình chiếu của điểm này lên mặt phẳng.