task

noun/tɑːsk//task/
  1. 1.

    nhiệm vụ

    A piece of work done as part of one’s duties.

    • daily task
    • monotonous task
  2. 2.

    công việc

    Any piece of work done.

    Học sinh hay viết 'một cái công việc'; đúng phải là 'một công việc' vì 'công việc' không cần loại từ.

    Từ 'công việc' được dùng rất phổ biến trong tiếng Việt để chỉ bất kỳ nhiệm vụ hay phần việc nào, dù lớn hay nhỏ.

    • carry out a task
    • complete a task
  3. 3.

    nhiệm vụ

    A single action undertaken by a given agent.

    Từ này cũng có thể dùng cho sense 'A piece of work done as part of one’s duties', tuy nhiên ở sense này nó nhấn mạnh vào một hành động đơn lẻ cần thực hiện thay vì một chức trách dài hạn.

    Từ 'nhiệm vụ' thường được dùng cho các công việc mang tính chất trách nhiệm hoặc yêu cầu cụ thể, khác với 'công việc' mang nghĩa chung chung.

    • [T]here is a well-defined run in which the stages of Atalanta’s run are punctuated by finite rests, arguably showing the possibility of completing an infinite series of finite tasks in a finite time
    • I have to complete this task before I go to sleep.Tôi phải hoàn thành nhiệm vụ này trước khi đi ngủ.
  4. 4.

    công việc khó khăn, nhiệm vụ

    A difficult or tedious undertaking.

    Học sinh hay dùng từ 'nhiệm vụ' cho mọi ngữ cảnh, nhưng 'nhiệm vụ' thường chỉ công việc được giao chính thức. Khi muốn nói về một việc gì đó gây mệt mỏi, hãy dùng 'công việc khó khăn'.

    Trong tiếng Việt, các cụm từ chỉ tính chất công việc thường đứng sau danh từ 'công việc' để làm rõ nghĩa.

    • As the world's drug habit shows, governments are failing in their quest to monitor every London window-box and Andean hillside for banned plants. But even that Sisyphean task looks easy next to the fight against synthetic drugs. No sooner has a drug been blacklisted than chemists adjust their recipe and start churning out a subtly different one.
    • Cleaning up the debris after the storm was a difficult task for everyone.Việc dọn dẹp đống đổ nát sau trận bão là một công việc khó khăn đối với mọi người.
  5. 5.

    mục đích, mục tiêu

    An objective.

  6. 6.

    tác vụ

    A process or execution of a program.

    Trong ngữ cảnh tin học, 'tác vụ' được dùng để chỉ các tiến trình hoặc công việc cụ thể mà hệ điều hành đang xử lý.

    • The user killed the frozen task.
    • The user killed the frozen task.Người dùng đã tắt tác vụ bị treo.

task

verb/tɑːsk//task/
  1. 1.

    giao nhiệm vụ

    To assign a task to, or impose a task on.

    Trong tiếng Việt, 'giao nhiệm vụ' thường đi kèm với giới từ 'cho' hoặc cấu trúc bị động 'được giao nhiệm vụ'.

    • On my first day in the office, I was tasked with sorting a pile of invoices.
    • All hail, great master! grave sir, hail! I come / To answer thy best pleasure; be't to fly, / To swim, to dive into the fire, to ride / On the curl'd clouds, to thy strong bidding task / Ariel and all his quality.
  2. 2.

    đè nặng

    To oppress with severe or excessive burdens; to tax

    Từ 'đè nặng' thường được dùng để chỉ gánh nặng về tinh thần hoặc trách nhiệm, trong khi 'bóc lột' nhấn mạnh vào hành vi lợi dụng sức lao động.

    • He tasks me; he heaps me; I see in him outrageous strength, with an inscrutable malice sinewing it.
    • Poverty tasks the farmer.Sự nghèo đói đè nặng lên vai người nông dân.
  3. 3.

    quy trách nhiệm

    To charge, as with a fault.

    Học sinh hay viết 'task tôi với lỗi lầm' (dùng từ tiếng Anh trực tiếp); đúng phải là 'quy trách nhiệm cho tôi về lỗi lầm'.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'quy trách nhiệm' thường đi kèm với giới từ 'cho' để chỉ người bị đổ lỗi.

    • Too impudent to task me with those errors.
    • He should not task me with those errors.Anh ta không nên quy trách nhiệm cho tôi về những lỗi lầm đó.