job

noun/dʒɒb//dʒɑb/
  1. 1.

    việc, công việc

    A task.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'việc' và 'nghề nghiệp' khi nói về nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ: 'Rửa bát là một nghề nghiệp của tôi' là sai, đúng phải là 'Rửa bát là một việc tôi cần làm'.

    Trong tiếng Việt, 'việc' thường được dùng để chỉ các nhiệm vụ vụn vặt hoặc hành động cụ thể, trong khi 'công việc' mang nghĩa bao quát hơn.

    • I've got a job for you: could you wash the dishes?
    • I didn't speak to many coworkers for the first year on the job.
  2. 2.

    công việc, nghề

    An economic role for which a person is paid.

    Học sinh hay viết 'một cái công việc'; đúng phải là 'một công việc' vì 'công việc' là danh từ trừu tượng không cần loại từ. — Từ 'công việc' cũng được dùng cho nghĩa 'nhiệm vụ' (task), nhưng trong ngữ cảnh có nhắc đến lương hoặc tình trạng thất nghiệp, người nghe sẽ hiểu là nghĩa 'nghề nghiệp'.

    Trong tiếng Việt, 'công việc' có thể chỉ cả nhiệm vụ cụ thể (task) lẫn nghề nghiệp (job). Để phân biệt, người Việt thường dùng 'việc làm' khi nói về tình trạng có thu nhập.

    • That surgeon has a great job.
    • He's been out of a job since being made redundant in January.
  3. 3.

    ca phẫu thuật thẩm mỹ

    Plastic surgery.

    Học sinh hay nhầm lẫn khi dịch từ 'job' trong ngữ cảnh này là 'công việc' (ví dụ: 'Anh ấy có một công việc mũi'), điều này hoàn toàn sai nghĩa; đúng phải là 'ca phẫu thuật thẩm mỹ'.

    Trong tiếng Việt, từ 'job' trong ngữ cảnh này luôn đi kèm với bộ phận cơ thể cụ thể được can thiệp, ví dụ: 'phẫu thuật thẩm mỹ mũi' hoặc 'phẫu thuật thẩm mỹ mắt'.

    • He had a nose job.
    • He just had a nose job.Anh ấy vừa trải qua một ca phẫu thuật thẩm mỹ ở mũi.
  4. 4.

    công việc xử lý theo lô

    A task, or series of tasks, carried out in batch mode (especially on a mainframe computer).

    Trong ngữ cảnh tin học, từ này thường được dùng kèm với các thuật ngữ chuyên môn như 'xử lý theo lô' để phân biệt với công việc thông thường của con người.

    • The system is running a batch job at night.Hệ thống đang chạy một công việc xử lý theo lô vào ban đêm.
  5. 5.

    vụ làm ăn phi pháp

    A public transaction done for private profit; something performed ostensibly as a part of official duty, but really for private gain; a corrupt official business.

    Học sinh hay dùng từ 'công việc' để chỉ nghĩa này, nhưng 'công việc' chỉ mang nghĩa trung tính là nhiệm vụ hoặc nghề nghiệp. Đúng phải là 'vụ làm ăn phi pháp'.

    Từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh, ám chỉ sự tham nhũng hoặc lạm dụng quyền hạn, khác hoàn toàn với nghĩa 'công việc' thông thường.

    • He was arrested for being involved in a corrupt job by the local authorities.Hắn ta đã bị bắt vì dính líu đến một vụ làm ăn phi pháp của chính quyền địa phương.

job

verb/dʒɒb//dʒɑb/
  1. 1.

    làm việc vặt

    To do odd jobs or occasional work for hire.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'làm việc vặt' được dùng để chỉ các công việc tay chân nhỏ lẻ, không đòi hỏi chuyên môn cao hoặc không phải là công việc chính thức.

    • Authors of all work, to job for the season.
    • He often does odd jobs for the neighbors on weekends.Anh ấy thường làm việc vặt cho hàng xóm vào cuối tuần.
  2. 2.

    làm thuê

    To work as a jobber.

    Từ 'làm thuê' mang nghĩa rộng, thường được dùng để chỉ việc làm công ăn lương nói chung hoặc làm các công việc lặt vặt cho người khác.

    • He goes around doing odd jobs for shops in town.Anh ấy đi làm thuê cho các cửa hàng trong thị trấn.
  3. 3.

    ngậm đắng nuốt cay

    To take the loss, usually in a demeaning or submissive manner.

    Đây là một thành ngữ diễn tả sự cam chịu, không nên dùng trong các văn bản trang trọng hoặc môi trường công sở chuyên nghiệp.

    • Even though he was unfairly scolded by his boss, he had to take the loss and keep quiet to hold onto his job.Dù bị sếp mắng oan, anh ta vẫn phải ngậm đắng nuốt cay để giữ công việc.
  4. 4.

    đầu cơ

    To buy and sell for profit, as securities; to speculate in.

    Từ 'đầu cơ' mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực tùy vào ngữ cảnh, ám chỉ việc mua bán nhằm mục đích lợi nhuận thay vì sử dụng sản phẩm.

    • He frequently jobs in securities to make a profit.Anh ấy thường xuyên đầu cơ chứng khoán để kiếm lời.
  5. 5.

    khoán

    To subcontract a project or delivery in small portions to a number of contractors.

    Trong tiếng Việt, từ 'khoán' thường được dùng trong ngữ cảnh xây dựng hoặc sản xuất, nơi một công việc lớn được chia nhỏ cho các bên thực hiện.

    • We wanted to sell a turnkey plant, but they jobbed out the contract to small firms.
    • The company decided to job out the small parts of the project to many subcontractors.Công ty đã quyết định khoán các phần việc nhỏ cho nhiều nhà thầu phụ.
  6. 6.

    vụ lợi

    To seek private gain under pretence of public service; to turn public matters to private advantage.

    Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành vi tham nhũng hoặc lợi dụng vị trí công việc vì mục đích cá nhân.

    • And judges job, and bishops bite the town.
    • It is a condemnable act for officials to job from the state budget.Việc các quan chức vụ lợi từ ngân sách nhà nước là hành vi đáng bị lên án.

job

verb/dʒɒb//dʒɑb/
  1. 1.

    mổ

    To peck (of a bird); (more generally) to poke or prod (at, into).

    Từ 'mổ' cũng có thể dùng cho nghĩa 'đâm' hoặc 'chọc' (stab/poke), nhưng trong ngữ cảnh chim chóc, đây là từ duy nhất phù hợp.

    Từ 'job' với nghĩa này là từ cổ và ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, trong khi 'mổ' là từ thông dụng nhất trong tiếng Việt để chỉ hành động của chim.

    • a raven pitch'd upon him, and there sate, jobbing of the sore
    • The bird was jobbing at the sore on its leg.Con chim đang mổ vào vết thương trên chân nó.
  2. 2.

    đâm

    To pierce or poke (someone or something), typically with a sharp or pointed object; to stab.

    Từ 'chọc' cũng được dùng cho nghĩa 'poke' (chọc vào), nhưng 'đâm' nhấn mạnh vào hành động xuyên qua hoặc gây tổn thương sâu hơn.

    Trong tiếng Việt, 'đâm' thường mang sắc thái mạnh và nguy hiểm hơn 'chọc', vốn có thể chỉ là hành động chạm nhẹ bằng vật nhọn.

    • He had ‘jobbed out’ the eye of one gentleman.
    • He accidentally poked his friend's hand with a pen.Anh ta lỡ tay dùng bút đâm vào tay bạn mình.
  3. 3.

    đấm

    To hit (someone) with a quick, sharp punch; to jab.

    Từ 'job' trong ngữ cảnh này mang tính địa phương của tiếng Anh Úc và thường chỉ hành động đấm nhanh, mạnh.

    • A stranger jobbed me in the mug so hard that I fell off my chair.
    • A stranger jobbed me in the mug so hard that I fell off my chair.Người lạ mặt đó đấm tôi một cái đau điếng khiến tôi ngã khỏi ghế.

job

noun/dʒɒb//dʒɑb/
  1. 1.

    cú đấm

    A sudden thrust or stab; a jab or punch.

    Từ 'cú' trong 'cú đấm' đóng vai trò là loại từ chỉ hành động, vì vậy không cần thêm loại từ 'cái' hay 'một' phía trước.

    • Fair dinkum, a man ought to give you a job in the b— face.
    • He suddenly threw a job to the opponent's face.Anh ta bất ngờ tung một cú đấm vào mặt đối thủ.