commit

verb/kəˈmɪt/
  1. 1.

    giao phó

    To give in trust; to put into charge or keeping; to entrust; to consign; used with to or formerly unto.

    Trong tiếng Việt, 'giao phó' thường đi kèm với các danh từ chỉ trách nhiệm hoặc nhiệm vụ, trong khi 'ủy thác' mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính.

    • Commit these numbers to memory.
    • Bid him farwell, commit him to the Graue,
  2. 2.

    tống giam

    To imprison: to forcibly place in a jail.

    Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc văn bản hành chính, mang sắc thái trang trọng hơn so với các cách nói thông thường như 'bỏ tù'.

    • and ſome of the Conſpirators committed to the Caſtle of Dublin by us
    • The police committed the suspect to jail after taking their statement.Cảnh sát đã tống giam nghi phạm sau khi lấy lời khai.
  3. 3.

    đưa vào bệnh viện tâm thần

    To forcibly evaluate and treat in a medical facility, particularly for presumed mental illness.

    Người học hay dịch nhầm 'commit' thành 'phạm tội' trong ngữ cảnh y tế; 'phạm tội' chỉ dùng cho hành vi sai trái, không dùng cho việc nhập viện.

    Trong tiếng Việt, không có một động từ đơn lẻ nào tương đương với 'commit' trong ngữ cảnh này, do đó chúng ta cần dùng cụm từ mô tả hành động đưa người bệnh vào cơ sở y tế.

    • Tony should be committed to a nuthouse!
    • The family decided to commit their brother to a mental hospital because his condition was worsening.Gia đình đã quyết định đưa vào bệnh viện tâm thần người anh trai vì tình trạng của anh ấy ngày càng tệ.
  4. 4.

    phạm

    To do (something bad); to perpetrate, as a crime, sin, or fault.

    Học sinh hay dùng 'làm' cho các hành vi xấu; đúng phải là 'phạm' hoặc 'gây ra' (ví dụ: 'làm tội' là sai, phải là 'phạm tội').

    Trong tiếng Việt, 'phạm' thường đi kèm với các danh từ chỉ hành vi tiêu cực như 'tội', 'sai lầm', hoặc 'lỗi'.

    • to commit murder
    • to commit a series of heinous crimes
  5. 5.

    cam kết

    To pledge or bind; to compromise, expose, or endanger by some decisive act or preliminary step. (Traditionally used only reflexively but now also without oneself etc.)

    Trong tiếng Việt, 'cam kết' thường đi kèm với một động từ khác để chỉ rõ hành động được hứa hẹn, ví dụ: 'cam kết thực hiện' hoặc 'cam kết sẽ làm'.

    • to commit oneself to a certain action
    • to commit to a relationship
  6. 6.

    lưu thay đổi, cam kết

    To make a set of changes permanent.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành công nghệ thông tin, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

    • When all SQL statements in the transaction are executed successfully, the transaction is committed and all the work that the SQL statements performed is made a permanent part of the database.
    • We can commit all unstaged files with one command: […]
  7. 7.

    chuyển giao

    To integrate new revisions into the public or master version of a file in a version control system.

commit

noun/kəˈmɪt/
  1. 1.

    lệnh xác nhận, lần cam kết, sự cam kết

    The act of committing (e.g. a database transaction), making it a permanent change; such a change.

    Học sinh hay nhầm lẫn và dịch 'commit' là 'sự cam kết' trong ngữ cảnh kỹ thuật; đúng phải là 'lệnh xác nhận'.

    Trong ngữ cảnh lập trình, 'commit' thường được giữ nguyên dưới dạng thuật ngữ tiếng Anh hoặc dịch sang các cụm từ chuyên ngành như 'lệnh xác nhận' hoặc 'thao tác xác nhận'.

    • To support locking and process synchronization independently of transaction commits, the server provides semaphore objects[…]
    • Every Git commit represents a single, atomic changeset with respect to the previous state.
  2. 2.

    bản cập nhật, lần chuyển giao, sự chuyển giao

    The submission of source code or other material to a source control repository.

    Trong môi trường lập trình tại Việt Nam, người dùng thường giữ nguyên từ tiếng Anh 'commit' thay vì dịch sang tiếng Việt.

    • I just pushed a new commit to the repository.Tôi vừa đẩy bản cập nhật mới lên kho lưu trữ mã nguồn.