commitment

noun/kəˈmɪtmənt//kəˈmɪtmɪnt/
  1. 1.

    sự giao phó

    The act or an instance of committing, putting in charge, keeping, or trust, especially:

    Học sinh hay dùng 'cam kết' trong mọi trường hợp, nhưng 'cam kết' thường chỉ nghĩa là lời hứa. Trong ngữ cảnh trao quyền, đúng phải là 'sự giao phó'.

    Từ này thường đi với các động từ như 'nhận' hoặc 'thực hiện' để chỉ việc đảm nhận một nhiệm vụ được giao.

    • He successfully fulfilled the commitment from his superiors.Ông ấy đã hoàn thành tốt sự giao phó của cấp trên.
  2. 2.

    sự giao phó

    The act or an instance of committing, putting in charge, keeping, or trust, especially:

    Từ này thường đi kèm với các động từ chỉ sự trao quyền hoặc trách nhiệm trong ngữ cảnh công việc hoặc pháp lý.

    • The commitment of the project management to him was a wise decision.Sự giao phó trách nhiệm quản lý dự án này cho anh ấy là một quyết định đúng đắn.
  3. 3.

    cam kết

    Promise or agreement to do something in the future, especially

    Học sinh hay dùng 'một sự cam kết' trong mọi trường hợp; từ 'cam kết' bản thân nó đã mang nghĩa danh từ nên không cần thêm 'sự' khi dùng như một hành động cụ thể.

    Trong tiếng Việt, 'cam kết' có thể đóng vai trò là danh từ hoặc động từ tùy vào ngữ cảnh câu.

    • The company has made a commitment to finish the project on time.Công ty đã đưa ra cam kết sẽ hoàn thành dự án đúng thời hạn.
  4. 4.

    cam kết

    Promise or agreement to do something in the future, especially:

    Người học thường dùng 'lời hứa' cho mọi trường hợp, nhưng 'cam kết' mang tính chất trang trọng và ràng buộc trách nhiệm cao hơn trong công việc.

    Trong tiếng Việt, 'cam kết' có thể đóng vai trò là danh từ hoặc động từ tùy vào ngữ cảnh sử dụng.

    • The company has made a commitment to complete the project on time.Công ty đã đưa ra cam kết sẽ hoàn thành dự án đúng thời hạn.
  5. 5.

    sự gắn bó

    Being bound emotionally or intellectually to a course of action or to another person or persons.

    Từ này diễn tả trạng thái tâm lý hoặc tình cảm bền vững, khác với nghĩa 'cam kết' mang tính chất hứa hẹn hoặc thỏa thuận trong công việc.

    • They showed deep commitment throughout their ten years of living together.Họ đã thể hiện sự gắn bó sâu sắc trong suốt mười năm chung sống.
  6. 6.

    sự tận tâm

    The trait of sincerity and focused purpose.

    Trong tiếng Việt, 'sự tận tâm' là một danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • Citizenship in the original Greek concept was not simply the granting of rights to do as one pleased; it also demanded a commitment to serve the interests of the many via personal sacrifice.
    • He showed his commitment to the job by working overtime every day.Anh ấy đã thể hiện sự tận tâm của mình đối với công việc bằng cách làm thêm giờ mỗi ngày.