message

noun/ˈmɛs.ɪdʒ//ˈmɛs.ɪdʒ/
  1. 1.

    tin nhắn, tin nhắn

    A communication, or what is communicated; any concept or information conveyed.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'thông điệp' (thường dùng cho ý nghĩa sâu xa, tư tưởng) và 'tin nhắn' (thông tin cụ thể). Ví dụ: 'Tôi nhận được một thông điệp từ bạn' là sai, đúng phải là 'Tôi nhận được một tin nhắn từ bạn'.

    Trong tiếng Việt, từ 'thông điệp' mang sắc thái trang trọng hoặc trừu tượng hơn, thường dùng để chỉ ý nghĩa cốt lõi của một tác phẩm hoặc tuyên bố, không dùng cho các thông tin liên lạc thông thường hàng ngày.

    • We've just received an urgent message from the President.
    • He received a message telling him to update his laptop.
  2. 2.

    thông điệp

    An underlying theme or conclusion to be drawn from something.

    Khác với 'thông tin' (information) hay 'tin nhắn' (text message), 'thông điệp' mang tính trừu tượng và sâu sắc hơn, thường dùng để chỉ ý nghĩa cốt lõi của một tác phẩm nghệ thuật hoặc một hành động.

    • The main message of the novel is that time heals all wounds.
    • Even without hovering drones, a lurking assassin, a thumping score and a denouement, the real-life story of Edward Snowden, a rogue spy on the run, could be straight out of the cinema. But, as with Hollywood, the subplots and exotic locations may distract from the real message: America’s discomfort and its foes’ glee.
  3. 3.

    việc vặt

    An errand.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'thông điệp' (một nội dung truyền tải) và 'việc vặt' (một công việc cần thực hiện). Đừng dùng 'thông điệp' trong ngữ cảnh đi làm giúp người khác.

    Trong tiếng Anh Ireland và Anh, 'messages' (số nhiều) thường chỉ việc đi mua sắm nhu yếu phẩm, nhưng khi dùng ở dạng số ít 'a message' trong ngữ cảnh này, nó mang nghĩa là một công việc được giao.

    • I had been on a message for my father, and was walking home along the road, when I saw a tall, fine lassie coming over the bogland on the right hand side of the road.
    • I had been on a message for my father, and was walking home.Tôi vừa đi làm việc vặt cho bố tôi xong và đang đi bộ về nhà.
  4. 4.

    đồ tạp hóa

    See messages (“groceries, shopping”).

    Người học hay nhầm lẫn với từ 'tin nhắn' (nghĩa thông thường của 'message'); trong ngữ cảnh này, 'message' chỉ hàng hóa mua sắm.

    Từ này chỉ được dùng trong phương ngữ ở Ireland, Bắc Anh và Scotland. Trong tiếng Anh chuẩn, người ta dùng 'groceries' hoặc 'shopping'.

    • I have to go and get the messages for the week.Tôi phải đi mua đồ tạp hóa cho cả tuần.

message

verb/ˈmɛs.ɪdʒ//ˈmɛs.ɪdʒ/
  1. 1.

    nhắn tin

    To send a message to; to transmit a message to, e.g. as text via a cell phone.

    Học sinh hay viết 'gửi tin nhắn cho cô ấy' nhưng dùng từ 'message' như một động từ trực tiếp, ví dụ 'tôi message cô ấy'; đúng phải là 'tôi nhắn tin cho cô ấy'.

    Trong tiếng Việt, 'nhắn tin' là một cụm từ gồm động từ 'nhắn' và danh từ 'tin', nên khi muốn nói 'nhắn tin cho ai', bạn cần thêm giới từ 'cho'.

    • Just message me for directions.
    • I messaged her about the concert.
  2. 2.

    gửi tin nhắn

    To send (something) as a message; usually refers to electronic messaging.

    Học sinh hay viết 'nhắn tin cho tôi thông tin đó'; đúng phải là 'gửi tin nhắn cho tôi thông tin đó' vì 'nhắn tin' thường chỉ hành động liên lạc nói chung, không nhấn mạnh việc gửi kèm nội dung cụ thể.

    Trong tiếng Việt hiện đại, 'gửi tin nhắn' thường được dùng cho cả tin nhắn điện thoại (SMS) và tin nhắn qua mạng xã hội.

    • She messaged me the information yesterday.
    • Please message the final report by fax.
  3. 3.

    nhắn tin

    To send a message or messages; to be capable of sending messages.

    Từ này có thể trùng với nghĩa 'gửi tin nhắn cho ai đó' (transitive), nhưng ở đây được dùng như một hành động chung chung không nhất thiết phải có đối tượng cụ thể đi kèm.

    Trong tiếng Việt, 'nhắn tin' thường được dùng như một cụm động từ chỉ hành động gửi tin nhắn văn bản, không cần thêm tân ngữ trực tiếp nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.

    • We've implemented a new messaging service.
    • The runaway computer program was messaging non-stop.
  4. 4.

    truyền đạt

    To bear as a message.

    Từ này trong tiếng Việt mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương, không dùng cho việc gửi tin nhắn điện tử thông thường.

    • This poem messages a message of love for peace.Bài thơ này truyền đạt một thông điệp về tình yêu hòa bình.