text
noun/tɛkst/- 1.
văn bản
A writing consisting of multiple glyphs, characters, symbols or sentences.
ℹ Trong tiếng Việt, 'văn bản' thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc trang trọng để chỉ một tài liệu cụ thể.
- Please read this text carefully before signing.Vui lòng đọc kỹ văn bản này trước khi ký tên.
- 2.
giáo trình
A book, tome or other set of writings.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'văn bản' để chỉ sách giáo khoa; đúng phải là 'giáo trình' hoặc 'sách giáo khoa'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'văn bản' thường dùng để chỉ các tài liệu hành chính hoặc văn bản pháp luật, không dùng để chỉ một cuốn sách học tập.
- The teacher asked us to read chapter three of the text.Giáo viên yêu cầu chúng tôi đọc chương ba của giáo trình.
- 3.
chủ đề
Anything chosen as the subject of an argument, literary composition, etc.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi dịch 'text' theo nghĩa này thành 'văn bản', nhưng 'văn bản' chỉ dùng để chỉ tài liệu viết; đúng phải là 'chủ đề' khi nói về nội dung thảo luận.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chủ đề' bao hàm ý nghĩa là nội dung trọng tâm của một cuộc tranh luận hay bài viết, khác với nghĩa đen là các dòng chữ trên giấy.
- The text of this essay is about climate change.Chủ đề của bài luận này là về biến đổi khí hậu.
- 4.
văn bản
Data which can be interpreted as human-readable text.
ℹ Trong ngữ cảnh tin học, 'văn bản' thường được dùng để chỉ các tệp tin chứa dữ liệu chữ viết thuần túy, không bao gồm định dạng phức tạp như hình ảnh hay bố cục đồ họa.
- My computer cannot open this text file.Máy tính của tôi không thể mở được tệp văn bản này.
- 5.
câu kinh thánh, văn bản
A verse or passage of Scripture, especially one chosen as the subject of a sermon, or in proof of a doctrine.
ℹ Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh tôn giáo. Trong các ngữ cảnh khác, 'text' thường được dịch là 'văn bản' hoặc 'đoạn văn'.
- The pastor chose a meaningful text for today's sermon.Mục sư đã chọn một câu kinh thánh rất ý nghĩa cho bài giảng hôm nay.
- 6.
kiểu chữ
A style of writing in large characters; also, a kind of type used in printing.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái kiểu chữ'; đúng phải là 'một kiểu chữ' vì 'kiểu' đã đóng vai trò là loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'kiểu chữ' không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc' vì từ 'kiểu' đã mang chức năng phân loại.
- German text
- This book is printed in a very readable text.Cuốn sách này được in bằng một kiểu chữ rất dễ đọc.