theme

noun/θiːm/
  1. 1.

    chủ đề

    A subject, now especially of a talk or an artistic piece; a topic.

    • "Had not you once a beautiful daughter, named Mary?" said the stranger. "It is a heartrending question, man," said Andrew; "but certes, I had once a beloved daughter named Mary." "What became of her?" asked the stranger. Andrew shook his head, turned round, and began to move away; it was a theme that his heart could not brook.
  2. 2.

    chủ đề xuyên suốt

    A recurring idea; a motif.

    Từ 'chủ đề' có thể dùng cho cả nghĩa 'topic' và nghĩa này, nhưng để tránh nhầm lẫn, tôi sử dụng 'chủ đề xuyên suốt' cho nghĩa 'motif' để làm rõ tính chất lặp lại.

    Cụm từ 'chủ đề xuyên suốt' nhấn mạnh vào tính chất lặp lại và bao trùm của ý tưởng đó trong suốt tác phẩm, giúp phân biệt với nghĩa 'chủ đề' thông thường (topic).

    • variations on the theme of entrepreneurial resourcefulness
    • This work has a recurring theme of maternal sacrifice.Tác phẩm này có chủ đề xuyên suốt là sự hy sinh của người mẹ.
  3. 3.

    chủ đề

    A recurring idea; a motif.

    Từ 'chủ đề' cũng được dùng cho nghĩa 'chủ đề/đề tài của một bài nói', nhưng ở nghĩa này nó nhấn mạnh vào tính chất lặp lại (motif) trong tác phẩm thay vì chỉ là nội dung chính.

    Từ 'chủ đề' cũng được dùng để chỉ một chủ đề thảo luận (topic), người học cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt giữa ý tưởng lặp lại và chủ đề chung của một cuộc hội thoại.

    • switch to a dark theme to conserve battery power
    • This movie has a recurring theme of family love throughout its scenes.Bộ phim này có chủ đề về tình yêu gia đình xuyên suốt các cảnh quay.
  4. 4.

    bài tập làm văn

    An essay written for school.

    Học sinh hay viết 'một cái bài tập làm văn'; đúng phải là 'một bài tập làm văn' vì 'bài' đã là loại từ rồi.

    Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'theme' hiếm khi được dùng với nghĩa là bài luận học đường; người bản ngữ thường dùng 'essay' hoặc 'composition'.

    • Father Dolan came in today and pandied me because I was not writing my theme.
    • […] his themes and exercises were in constant demand for what we called cogging and American students rather grandly called plagiarization.
  5. 5.

    chủ đề âm nhạc

    The main melody of a piece of music, especially one that is the source of variations.

    Trong tiếng Việt, 'chủ đề' thường dùng cho nội dung văn bản hoặc hội thoại. Khi nói về âm nhạc, cần thêm từ 'âm nhạc' để tránh gây hiểu lầm là nội dung câu chuyện.

    • The composer developed this theme into a full symphony.Nhạc sĩ đã phát triển chủ đề âm nhạc này thành một bản giao hưởng hoàn chỉnh.
  6. 6.

    nhạc chủ đề

    A song, or a snippet of a song, that identifies a film, a TV program, a character, etc. by playing at the appropriate time.

    Học sinh hay viết 'một cái nhạc chủ đề'; đúng phải là 'một đoạn nhạc chủ đề' hoặc chỉ dùng 'nhạc chủ đề' vì đây là danh từ không đếm được.

    Trong tiếng Việt, 'nhạc chủ đề' được dùng như một danh từ không đếm được, không cần loại từ đi kèm.

    • The theme of this movie is very catchy.Nhạc chủ đề của bộ phim này rất dễ nhớ.

theme

verb/θiːm/
  1. 1.

    lấy chủ đề là

    To give a theme to.

    Trong tiếng Việt, động từ 'theme' thường được diễn đạt bằng cụm từ 'lấy... làm chủ đề' hoặc 'chọn chủ đề cho...' thay vì một từ đơn duy nhất.

    • We themed the birthday party around superheroes.
    • We themed the birthday party around superheroes.Chúng tôi đã lấy chủ đề là siêu anh hùng cho bữa tiệc sinh nhật.
  2. 2.

    thay đổi giao diện

    To apply a theme to; to change the visual appearance and/or layout of (software).

    Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin khi nói về việc tùy chỉnh phần mềm hoặc trang web.

    • You can theme this application to make it look more modern.Bạn có thể thay đổi giao diện của ứng dụng này để nó trông hiện đại hơn.