tune

noun/tjuːn//tʃuːn/
  1. 1.

    giai điệu, âm điệu, điệu nhạc

    A melody.

    Từ 'giai điệu' là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • Eric played a catchy tune on his acoustic guitar and Alyssa played the drums.
    • Eric played a catchy tune on his acoustic guitar and Alyssa played the drums.Eric chơi một giai điệu bắt tai bằng đàn guitar acoustic còn Alyssa thì đánh trống.
  2. 2.

    bài hát

    A song, or short musical composition.

    Học sinh hay viết 'một cái bài hát'; đúng phải là 'một bài hát' vì 'bài' đã là loại từ rồi. — Từ 'giai điệu' cũng được dùng cho nghĩa 'một giai điệu' (melody), nhưng ở nghĩa này nó thường đi kèm với tính từ mô tả bài hát.

    Trong tiếng Việt, 'bài hát' dùng để chỉ một tác phẩm âm nhạc hoàn chỉnh, trong khi 'giai điệu' nhấn mạnh vào chuỗi âm thanh.

    • She is humming a very cheerful tune.Cô ấy đang ngân nga một bài hát rất vui nhộn.
  3. 3.

    đúng tông

    The state or condition of being correctly tuned.

    Học sinh hay dịch nhầm 'in tune' thành 'trong giai điệu'; đúng phải là 'đúng tông' hoặc 'đúng điệu'.

    Trong tiếng Việt, 'đúng tông' thường dùng cho nhạc cụ hoặc giọng hát, còn 'đúng điệu' có thể dùng rộng rãi hơn cho cả thiết bị kỹ thuật.

    • Your engine is now in tune.
    • This piano is not in tune.
  4. 4.

    tâm trạng

    Temper; frame of mind.

    Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa này của 'tune' (như trong cụm 'in a good tune') rất hiếm gặp và thường bị nhầm lẫn với nghĩa âm nhạc. Người học nên dùng 'mood' thay vì 'tune' trong ngữ cảnh này.

    • She is not in the right tune for going to the party today.Hôm nay cô ấy không có tâm trạng để đi dự tiệc.
  5. 5.

    nốt

    A sound; a note; a tone.

    Học sinh hay viết 'một cái nốt'; đúng phải là 'một nốt' vì 'nốt' là danh từ chỉ đơn vị âm nhạc không cần loại từ.

    Trong tiếng Việt, 'nốt' được dùng phổ biến để chỉ một âm thanh đơn lẻ trong thang âm, trong khi 'âm thanh' mang nghĩa rộng hơn là bất kỳ tiếng động nào.

    • Pray you now, if it may the ſtand with the tune of your voices, that I may bee Conſull, I haue heere the Cuſtomarie Gowne.
    • The singer hit a wrong note in the chorus.Người ca sĩ đã hát sai một nốt trong đoạn điệp khúc.

tune

intj/tjuːn//tʃuːn/
  1. 1.

    đỉnh

    Used to show appreciation or approval of a song.

    Đây là từ lóng đặc trưng của tiếng Anh Anh, không có từ tương đương trực tiếp trong tiếng Việt mang cùng chức năng cảm thán về âm nhạc, nên các từ như 'đỉnh' hoặc 'chất' được dùng để biểu đạt sự tán thưởng tương tự.

    • You heard the new Rizzle Kicks song? — Tune!
    • — You heard the new Rizzle Kicks song? — Tune!— Bạn nghe bài hát mới của Rizzle Kicks chưa? — Đỉnh!

tune

verb/tjuːn//tʃuːn/
  1. 1.

    lên dây

    To adjust (a musical instrument) so that it produces the correct pitches.

    Học sinh hay viết 'chỉnh đàn' hoặc 'điều chỉnh đàn'; tuy nhiên, 'lên dây' là cụm từ chính xác nhất cho việc điều chỉnh cao độ nhạc cụ.

    Cụm từ này thường được dùng cho các loại đàn có dây. Đối với các loại nhạc cụ khác, người Việt có thể dùng các từ chuyên biệt hơn hoặc diễn đạt bằng cách mô tả hành động.

    • to tune a piano or a violin
    • The Harpe. […] A harper with his wreſt maye tune the harpe wrong / Mys tunying of an Inſtrument ſhal hurt a true ſonge
  2. 2.

    cân chỉnh

    To adjust or modify (especially a mechanical or electrical device) so that it functions optimally.

    Học sinh hay dùng 'điều chỉnh' cho mọi trường hợp, nhưng 'cân chỉnh' chính xác hơn khi nói về việc tinh chỉnh máy móc để đạt hiệu suất tối ưu.

    Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc cơ khí.

    • Tuning the engine gave me an extra twenty horsepower.
    • Tune your mind, and anything becomes possible.
  3. 3.

    To adjust the frequency of a transmitter or receiver, such as on a radio or TV transmitter or receiver, so as to send or receive an electromagnetic signal through a desired frequency band or channel.

    Từ 'chỉnh' có thể trùng với nghĩa 'điều chỉnh thiết bị cho tối ưu', nhưng trong ngữ cảnh radio/tivi, 'dò' là từ chuyên biệt hơn để chỉ việc tìm kiếm kênh.

    Trong tiếng Việt, từ 'dò' thường được dùng cụ thể cho việc tìm kiếm tần số trên radio hoặc tivi, trong khi 'chỉnh' mang nghĩa rộng hơn là điều chỉnh thiết bị.

    • Tune to Channel 6 for all your favourite daytime shows.
    • Tune to Channel 6 for all your favourite daytime shows.Bạn hãy dò kênh 6 để xem các chương trình ban ngày yêu thích.
  4. 4.

    trở nên nhạy bén với

    Of faculties, senses, etc.: to adapt to or direct towards a particular target.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'tune' khi dùng cho các giác quan thường được diễn đạt bằng các cụm từ chỉ trạng thái sẵn sàng hoặc sự nhạy cảm, thay vì một động từ đơn lẻ.

    • My ears were tuned to the sounds of the forest.
    • My ears were tuned to the sounds of the forest.Tai tôi đã trở nên nhạy bén với những âm thanh của khu rừng.
  5. 5.

    điều chỉnh

    To make more precise, intense, or effective; to put into a proper state or disposition.

    Từ 'điều chỉnh' cũng có thể dùng cho nghĩa 'điều chỉnh thiết bị cơ khí', tuy nhiên trong ngữ cảnh trừu tượng như chiến lược hay cảm xúc, nó mang nghĩa tinh chỉnh để đạt trạng thái tốt nhất.

    Từ 'điều chỉnh' được dùng rất rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, từ việc chỉnh sửa kế hoạch đến thay đổi thái độ hoặc hành vi.

    • [H]ee hath incurred the euerlaſting diſpleaſure of the King, who had euen tun'd his bounty to ſing happineſſe to him.
    • We need to tune our business strategy to achieve better results.Chúng ta cần điều chỉnh chiến lược kinh doanh để đạt hiệu quả cao hơn.
  6. 6.

    chỉnh

    To make more precise, intense, or effective; to put into a proper state or disposition.

    Học sinh thường dùng 'điều chỉnh' trong mọi ngữ cảnh, nhưng trong ngôn ngữ mạng hoặc kỹ thuật âm thanh, người ta thường dùng 'chỉnh' để chỉ việc tinh chỉnh cho hoàn hảo. — Từ 'chỉnh' cũng được dùng cho nghĩa điều chỉnh tần số radio hoặc nhạc cụ, tuy nhiên ở ngữ cảnh này, nó mang sắc thái tinh chỉnh để đạt hiệu quả nghệ thuật cao hơn thay vì chỉ là căn chỉnh kỹ thuật đơn thuần.

    Từ 'chỉnh' trong tiếng Việt rất linh hoạt và được dùng phổ biến trong giới trẻ để chỉ việc tối ưu hóa một sản phẩm kỹ thuật số hoặc kỹ năng cá nhân.

    • […] Those who are highly skilled in manipulating the Vocaloid technology—e.g., tuning Miku's singing voices—arrange existing[…]
    • LOLA's voice is used simply to render basic notes and words with no pitch or expression tuning applied.