line

noun/laɪn//lɑɪn/
  1. 1.

    đường

    A path through two or more points (compare ‘segment’); a continuous mark, including as made by a pen; any path, curved or straight.

    • The arrow descended in a curved line.
  2. 2.

    đường

    A path through two or more points (compare ‘segment’); a continuous mark, including as made by a pen; any path, curved or straight.

    Học sinh hay dùng 'một cái đường' cho nét vẽ trên giấy; đúng phải là 'một đường' hoặc 'một nét'.

    Trong tiếng Việt, 'đường' là một danh từ chỉ khái niệm hình học hoặc vạch kẻ, không cần loại từ như 'cái' hay 'con'.

    • Draw a straight line on the paper.Hãy vẽ một đường thẳng trên giấy.
  3. 3.

    đường

    A path through two or more points (compare ‘segment’); a continuous mark, including as made by a pen; any path, curved or straight.

    Từ 'đường' thường được dùng cho các nét vẽ hoặc con đường, trong khi 'vạch' thường dùng cho các nét kẻ ngắn hoặc dấu hiệu phân chia trên bề mặt.

    • Please draw a straight line on the paper.Bạn hãy vẽ một đường thẳng trên giấy.
  4. 4.

    đường

    A path through two or more points (compare ‘segment’); a continuous mark, including as made by a pen; any path, curved or straight.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'đường' và 'dòng' (dòng thường dùng cho văn bản); ví dụ: 'viết một đường' là sai, đúng phải là 'viết một dòng'.

    Từ 'đường' có nghĩa rất rộng, bao gồm cả đường đi (road) và đường kẻ (line). Trong ngữ cảnh hình học hoặc mỹ thuật, 'nét' thường được dùng để chỉ các đường vẽ mảnh.

    • Draw a straight line on the paper.Hãy vẽ một đường thẳng trên giấy.
  5. 5.

    đường

    A path through two or more points (compare ‘segment’); a continuous mark, including as made by a pen; any path, curved or straight.

    Học sinh hay nhầm lẫn khi dùng 'đường' cho mọi trường hợp; với nét vẽ bằng bút, đôi khi dùng 'nét' sẽ tự nhiên hơn.

    Từ 'đường' trong tiếng Việt có nghĩa rất rộng, bao gồm cả đường đi (road) và đường kẻ (line), ngữ cảnh sẽ giúp người nghe phân biệt.

    • Draw a straight line on the paper.Hãy vẽ một đường thẳng trên giấy.
  6. 6.

    đường

    A path through two or more points (compare ‘segment’); a continuous mark, including as made by a pen; any path, curved or straight.

    Trong tiếng Việt, 'đường' thường được dùng cho các vạch kẻ hoặc đường đi, trong khi 'nét' thường dùng cho các vạch vẽ bằng bút hoặc cọ.

    • Please draw a straight line on the paper.Em hãy vẽ một đường thẳng trên giấy.

line

intj/laɪn//lɑɪn/
  1. 1.

    nhắc thoại

    Expresses that the speaker has forgotten their dialogue and needs to be prompted with it.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong ngành sân khấu và điện ảnh, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • I've forgotten my lines, line!Tôi quên mất lời rồi, nhắc thoại cho tôi với!

line

verb/laɪn//lɑɪn/
  1. 1.

    xếp thành hàng

    To place (objects) into a line (usually used with "up"); to form into a line; to align.

    Học sinh hay viết 'xếp hàng những cuốn sách'; đúng phải là 'xếp thành hàng những cuốn sách' vì 'xếp hàng' thường chỉ dùng cho người đang chờ đợi.

    Cụm từ 'xếp thành hàng' thường đi kèm với giới từ 'thành' để chỉ rõ kết quả của hành động sắp xếp.

    • to line troops
    • They lined up the books against the wall.
  2. 2.

    bố trí

    To place persons or things along the side of for security or defense; to strengthen by adding; to fortify.

    Từ 'bố trí' thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc tổ chức để chỉ việc sắp xếp người hay thiết bị vào vị trí chiến lược.

    • to line works with soldiers
    • Line and new repair our towns of war With men of courage and with means defendant.
  3. 3.

    xếp hàng dọc theo

    To form a line along.

    Cụm từ này thường được dùng để mô tả việc một nhóm người hoặc vật tạo thành một đường bao quanh hoặc chạy dọc theo một địa điểm cụ thể.

    • Fans lined the street waiting for the star to appear.Người hâm mộ xếp hàng dọc theo con phố để chờ ngôi sao xuất hiện.
  4. 4.

    kẻ dòng

    To mark with a line or lines; to cover with lines.

    Học sinh hay viết 'vẽ dòng cho vở'; cách nói tự nhiên hơn là 'kẻ dòng vào vở'.

    Trong tiếng Việt, động từ 'kẻ' thường đi kèm với danh từ chỉ đường kẻ như 'dòng', 'đường' hoặc 'vạch'.

    • to line a copy book
    • Please line your copybook before writing.Hãy kẻ dòng vào vở trước khi viết bài.
  5. 5.

    chuyển ghi

    To align (one or more switches) to direct a train onto a particular track.

    Trong ngành đường sắt Việt Nam, 'ghi' là thuật ngữ chỉ bộ phận chuyển hướng đường ray (switch).

    • The dispatcher lined the switches at Pickle interlocking for the freight turnout to clear the train into the passing track before the express arrived.
    • The dispatcher lined the switches to direct the freight train onto the passing track.Người điều độ đã chuyển ghi để tàu hàng chuyển sang đường tránh.
  6. 6.

    phác họa

    To represent by lines; to delineate; to portray.

    Từ này hiện nay chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh nghệ thuật cổ điển, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • All the pictures fairest lined Are but black to Rosalind.
    • The artist carefully lined her portrait.Người họa sĩ đã phác họa chân dung của cô ấy rất tỉ mỉ.

line

noun/laɪn//lɑɪn/
  1. 1.

    thế hệ

    A group of people born in a certain year (liners).

    Trong tiếng Việt, từ 'thế hệ' thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian dài hơn, nhưng trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng hiện nay, nó được dùng linh hoạt để chỉ nhóm người sinh cùng năm.

    • maknae line; hyung line; 97 line
    • Members born in 97 are often called the 97 line.Những thành viên sinh năm 97 thường được gọi là thế hệ 97.

line

noun/laɪn//lɑɪn/
  1. 1.

    vải lanh

    Flax, linen.

    Trong tiếng Việt, 'vải lanh' dùng để chỉ chất liệu vải, trong khi 'sợi lanh' chỉ dùng để chỉ nguyên liệu thô là các sợi đơn lẻ trước khi dệt.

    • This shirt is made of linen.Chiếc áo sơ mi này được làm từ vải lanh.
  2. 2.

    sợi lanh dài

    The longer fiber(s) of flax.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sản xuất thủ công, không dùng để chỉ các loại sợi thông thường.

    • The worker is separating the long flax fibers to weave high-quality fabric.Người thợ đang tách riêng những sợi lanh dài để dệt vải chất lượng cao.

line

verb/laɪn//lɑɪn/
  1. 1.

    lót

    To cover the inner surface of (something), originally especially with linen.

    Từ 'lót' được dùng cho cả nghĩa đen (lót vải vào áo) và nghĩa bóng (lót dạ bằng một bữa ăn nhẹ).

    • to line a cloak with silk or fur
    • to line a box with paper or tin
  2. 2.

    nhét đầy

    To fill or supply (something), as a purse with money.

    Trong tiếng Việt, từ 'nhét đầy' thường đi kèm với các vật chứa như túi, ví, hoặc khoang chứa.

    • to line the shelves
    • because the charge amounteth mostly very high for any one man's purse, except lined beyond ordinary, to reach unto