pipe
noun/ˈpaɪp/- 1.
kèn túi, dấu sổ thẳng, kèn túi, mạch ống, ống đàn ống, ống nước, ống sáo, ống tiêu, thùng, tiếng hát, tiếng hót
Meanings relating to a wind instrument.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'pipe' trong âm nhạc thành 'ống dẫn' (dùng cho nước hoặc khí); đúng phải là 'kèn túi' khi nói về nhạc cụ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'kèn túi' thường được dùng để chỉ loại nhạc cụ cụ thể này, trong khi 'ống' chỉ dùng cho các vật dụng dẫn nước hoặc khí.
- Oh, Danny boy, the pipes, the pipes are calling From glen to glen, and down the mountain side, The summer's gone and all the roses falling, It's you, it's you must go and I must bide.
- The sound of the pipes echoed through the valley during the festival.Tiếng kèn túi vang vọng khắp thung lũng trong ngày lễ hội.
- 2.
ống sáo
Meanings relating to a wind instrument.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'ống nước' (water pipe) để chỉ nhạc cụ; đúng phải là 'ống sáo' hoặc 'ống đàn'.
ℹ Trong ngữ cảnh nhạc cụ, 'pipe' thường được dịch cụ thể dựa trên loại nhạc cụ, ví dụ 'ống đàn' cho đàn organ hoặc 'ống sáo' cho các loại nhạc cụ hơi cổ điển.
- Most theater organs use many sets (ranks) of reed and flue pipes of various shapes, pipe scales, and so forth to generate a variety of timbres.
- The musician is checking the organ's pipes.Nhạc công đang kiểm tra lại các ống sáo của chiếc đàn organ.
- 3.
sáo
Meanings relating to a wind instrument.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'ống' (dùng cho vật dẫn nước) với 'sáo' (dùng cho nhạc cụ); đúng phải là 'sáo'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sáo' dùng để chỉ nhạc cụ truyền thống, trong khi các loại nhạc cụ hơi phương Tây thường được gọi theo tên riêng hoặc dùng từ 'kèn'.
- For they ſhall yet belye thy happy yeeres, That ſay thou art a man: Dianas lip Is not more ſmooth, and rubious: thy ſmall pipe Is as the maidens organ, ſhrill, and ſound, And all is ſemblatiue a womans part.
- He plays the pipe very well.Anh ấy thổi sáo rất hay.
- 4.
sáo
Meanings relating to a wind instrument.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sáo' được dùng cho cả nhạc cụ do con người tạo ra và âm thanh giống tiếng sáo phát ra từ tự nhiên.
- Ah, sad and strange as in dark summer dawns The earliest pipe of half-awaken'd birds To dying ears, when unto dying eyes The casement slowly grows a glimmering square; So sad, so strange, the days that are no more.
- The earliest pipe of birds singing in the morning.Tiếng sáo của những chú chim hót vang vào buổi sớm mai.
- 5.
ống dẫn
Meanings relating to a hollow conduit.
⚠ Người học thường nhầm lẫn giữa 'ống dẫn' và 'ống hút'. 'Ống hút' chỉ dùng cho vật dụng nhỏ để uống nước, còn 'ống dẫn' dùng cho hệ thống kỹ thuật hoặc công nghiệp.
ℹ Trong ngữ cảnh xây dựng hoặc công nghiệp, 'đường ống' thường được dùng để chỉ một hệ thống dẫn dài, trong khi 'ống dẫn' là từ chung cho một đoạn ống cụ thể.
- A standard Flight Refuelling Ltd Mk 8 probe nozzle was attached to the probe structural tube and fuel pipe. The pipe was double-walled, and passed through into the fuselage aft of the flight deck; […] A non-return valve was fitted within the fuel pipe aft of the probe nozzle, thus preventing any leakage of fuel if the aircraft lost the probe nozzle inadvertently.
- The plumber replaced the leaking pipe in my house.Thợ sửa ống nước đã thay thế đoạn ống dẫn bị rò rỉ trong nhà tôi.
- 6.
ống
Meanings relating to a hollow conduit.
⚠ Học sinh hay dùng 'ống' mà quên mất loại từ; với các vật dụng cụ thể, nên dùng 'cái ống' hoặc 'chiếc ống' để nghe tự nhiên hơn.
ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'đường ống' thường được dùng để chỉ một hệ thống ống dẫn phức tạp hơn là một đoạn ống đơn lẻ.
- A burst pipe flooded my bathroom.
- Corrosion control can be accomplished in distribution systems by adding compounds that form a protective film on the pipe surface, thereby providing a barrier between the water and the pipe.
- 7.
ống
Meanings relating to something resembling a tube.