scream
noun/skɹiːm/- 1.
tiếng thét
A loud, emphatic, exclamation of extreme emotion, especially horror, fear, excitement, or anger; it may comprise a word or a sustained, high-pitched vowel sound.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái tiếng thét'; đúng phải là 'một tiếng thét' vì 'tiếng' đã đóng vai trò loại từ.
ℹ Tiếng thét thường chỉ hành động phát ra âm thanh mạnh mẽ của con người, trong khi tiếng kêu thường dùng cho động vật.
- She couldn't help but let out a scream when she saw the big spider.Cô ấy không thể kìm được một tiếng thét khi nhìn thấy con nhện lớn.
- 2.
tiếng kêu
A loud vocalisation of many animals, especially in response to pain or fear.
⚠ Từ 'tiếng kêu' cũng có thể dùng cho tiếng hét của con người (sense 1), nhưng trong ngữ cảnh động vật, nó là cách diễn đạt tự nhiên nhất.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tiếng kêu' là từ chung dùng cho cả người và động vật, nhưng khi nói về động vật, người ta thường kết hợp với tên loài vật để làm rõ ngữ cảnh.
- I am tender-hearted by nature, and have found my eyes moist many a time over the scream of a wounded hare.
- I heard the scream of the wounded rabbit in the bushes.Tôi nghe thấy tiếng kêu của con thỏ bị thương trong bụi rậm.
- 3.
tiếng hát gào
A form of singing associated with the metal and screamo styles of music. It is a loud, rough, distorted version of the voice; rather than the normal voice of the singer.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'gào' thường dùng để chỉ tiếng khóc hoặc hét lớn vì đau khổ, nhưng trong ngữ cảnh âm nhạc, cụm từ 'tiếng hát gào' được dùng để mô tả kỹ thuật thanh nhạc đặc thù này.
- He started the song with a powerful scream.Anh ấy bắt đầu bài hát bằng một tiếng hát gào đầy uy lực.
- 4.
cực kỳ vui nhộn
Used as an intensifier.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng như một tính từ chỉ mức độ vui vẻ thay vì danh từ như trong tiếng Anh.
- We had a real scream of a time at the beach.
- Amman, though not exactly your world cultural centre, is a scream of a city; all the roads have different names from their official ones, so that maps are useless
- 5.
dấu chấm than
An exclamation mark.
⚠ Học sinh hay dùng 'dấu chấm cảm'; đúng phải là 'dấu chấm than'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dấu chấm than' là thuật ngữ chuẩn để chỉ ký hiệu '!' trong văn viết.
- You should put an exclamation mark at the end of this sentence to show surprise.Bạn nên đặt một dấu chấm than ở cuối câu này để thể hiện sự ngạc nhiên.