speed

noun/spiːd/
  1. 1.

    tốc độ

    The state of moving quickly or the capacity for rapid motion.

    • How does Usain Bolt run at that speed?
    • Returne with ſpeed, time paſſeth ſwift away, Our life is fraile, and we may dye to day.
  2. 2.

    tốc độ

    The rate of motion or action, specifically the magnitude of the velocity; the rate distance is traversed in a given time.

    • Speed limits provide information to the drivers about the safe speed to travel in average conditions.
    • Train positions and speeds were established by a track magnet at each milepost, which produced a suitable mark on the punched recording tape whenever a train passed.
  3. 3.

    độ nhạy sáng

    The sensitivity to light of film, plates or sensor.

    ℹ Trong nhiếp ảnh, người Việt thường dùng cụm từ 'độ nhạy sáng' hoặc 'ISO' thay vì dịch trực tiếp từ 'speed' là 'tốc độ'.

    • This camera has a very high speed, so it can take photos in the dark.Máy ảnh này có độ nhạy sáng rất cao nên chụp được trong bóng tối.
  4. 4.

    tốc độ màn trập

    The duration of exposure, the time during which a camera shutter is open (shutter speed).

    ℹ Trong nhiếp ảnh, cụm từ này thường được dùng để chỉ thời gian phơi sáng. Người học thường nhầm lẫn với 'tốc độ' nói chung, nhưng trong ngữ cảnh máy ảnh, cần dùng đầy đủ 'tốc độ màn trập'.

    • I need to adjust the shutter speed to take photos of fast-moving objects.Tôi cần điều chỉnh tốc độ màn trập để chụp ảnh chuyển động nhanh.
  5. 5.

    khẩu độ

    The largest size of the lens opening at which a lens can be used.

    ℹ Trong nhiếp ảnh, người Việt thường dùng thuật ngữ 'khẩu độ' thay vì dịch từ 'speed' theo nghĩa đen để tránh nhầm lẫn với tốc độ chuyển động.

    • This lens has a very large speed that helps take good photos in low light conditions.Ống kính này có khẩu độ rất lớn giúp chụp ảnh tốt trong điều kiện thiếu sáng.
  6. 6.

    khẩu độ

    The ratio of the focal length to the diameter of a photographic objective.

    ⚠ Từ 'khẩu độ' cũng được dùng cho nghĩa 'lớn nhất của ống kính' (lens opening), tuy nhiên trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó mô tả chính xác tỉ lệ này.

    ℹ Trong nhiếp ảnh, thuật ngữ 'khẩu độ' thường được dùng để chỉ cả kích thước lỗ mở của ống kính lẫn tỉ lệ tiêu cự này.

    • This lens has a fast speed, which helps in taking photos in low-light conditions.Ống kính này có khẩu độ lớn giúp chụp ảnh tốt trong điều kiện thiếu sáng.

speed

intj/spiːd/
  1. 1.

    đã sẵn sàng

    Called by the soundman when the recording equipment has reached running speed and is ready to go.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ "speed" trong ngữ cảnh quay phim thường được giữ nguyên hoặc dịch sang cụm từ mô tả trạng thái kỹ thuật như "đã sẵn sàng" hoặc "máy đã chạy".

    • “Speed,” Carlos, the soundman, said. […] “Camera.” “Rolling,” replied Bryce, the cameraman.
    • […] the director called, “Roll 'em,” the sound man said, “Speed,” and Norling stepped in and said, […]

speed

verb/spiːd/
  1. 1.

    thành công

    To succeed; to prosper, be lucky.

    ℹ Đây là một cách dùng cổ, hiện nay rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và thường chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc các văn bản lịch sử.

    • And yf I maye fynde suche a knyghte that hath all these vertues / he may drawe oute this swerd oute of the shethe / for I haue ben at kyng Ryons / it was told me ther were passyng good knyghtes / and he and alle his knyghtes haue assayed it and none can spede
    • We have been praying for our husbands' healths, Which speed, we hope, the better for our words. Are they returned?
  2. 2.

    phù hộ

    To help someone, to give them fortune; to aid or favour.

    ℹ Đây là một từ cổ trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc văn học cũ. Trong tiếng Việt, các từ tương đương cũng mang sắc thái trang trọng và cổ kính tương tự.

    • God speed, until we meet again.
    • Fortune speed us! So we set forth to sea
  3. 3.

    phóng

    To go fast.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'phóng' (di chuyển nhanh) và 'vượt quá tốc độ' (vi phạm luật giao thông). Cần phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'phóng' thường được dùng cho các phương tiện giao thông di chuyển với tốc độ cao, trong khi 'chạy nhanh' có thể dùng cho cả người và xe.

    • The Ferrari was speeding along the road.
    • I have speeded hither with the very extremest inch of possibility.
  4. 4.

    chạy quá tốc độ

    To exceed the speed limit.

    ⚠ Học sinh hay viết 'lái xe nhanh' để chỉ việc vi phạm luật giao thông; 'lái xe nhanh' chỉ đơn thuần là tốc độ cao, còn 'chạy quá tốc độ' mới mang nghĩa vi phạm luật.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để chỉ hành vi vi phạm luật giao thông, không dùng cho các ngữ cảnh khác như tăng tốc trong công việc hay thể thao.

    • Why do you speed when the road is so icy?
    • It had these very funny, crazy plays in it, and then it had this one story about a traffic cop that falls in love with this very cute girl that’s always speeding.
  5. 5.

    đẩy nhanh

    To increase the rate at which something occurs.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đẩy nhanh' thường đi kèm với các danh từ chỉ quá trình hoặc tiến độ như 'tiến độ', 'quá trình', hoặc 'thời gian'.

    • It is possible that the uterine contractions speed the sperm along.
    • Such interventions can help to speed the process of reducing CBRs and help countries pass through the demographic transition threshold more quickly[…].
  6. 6.

    phê thuốc

    To be under the influence of stimulant drugs, especially amphetamines.

    ℹ Đây là một từ lóng mang sắc thái tiêu cực và không nên dùng trong văn viết hay giao tiếp trang trọng.

    • Jackie is just speeding away / Thought she was James Dean for a day
    • If Hector had not been speeding, it was possible that his next thought would have hurt: he loves his uncle unconditionally, in a way he will never love me.