crystal

noun/ˈkɹɪstəl/
  1. 1.

    tinh thể, pha lê, tinh thể

    A solid composed of an array of atoms or molecules possessing long-range order and arranged in a pattern which is periodic in three dimensions.

    ℹ Trong ngữ cảnh khoa học, 'tinh thể' được dùng để chỉ cấu trúc nguyên tử của vật chất, khác với 'pha lê' là loại thủy tinh cao cấp dùng trong trang trí.

    • Table salt has a cubic crystal structure.Muối ăn có cấu trúc tinh thể hình lập phương.
  2. 2.

    tinh thể, pha lê

    A piece of glimmering, shining mineral resembling ice or glass.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'tinh thể' (khoáng vật) và 'pha lê' (thủy tinh cao cấp). Nếu nói về đồ trang trí bằng thủy tinh, phải dùng 'pha lê', không dùng 'tinh thể'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tinh thể' thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả khoáng vật tự nhiên, trong khi 'pha lê' được dùng cho các vật dụng trang trí làm từ thủy tinh chì.

    • She wears a necklace with a small crystal attached.Cô ấy đeo một sợi dây chuyền có đính một viên tinh thể nhỏ.
  3. 3.

    pha lê

    A fine type of glassware, or the material used to make it.

  4. 4.

    ma túy đá

    Crystal meth; methamphetamine hydrochloride.

    ℹ Đây là thuật ngữ lóng được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt để chỉ methamphetamine dạng tinh thể.

    • He tells me he's been shooting crystal, which I already pretty much know because he does not bother to keep his sleeves rolled down over the needle tracks.
    • He tells me he's been using crystal meth.Anh ta thú nhận với tôi là anh ta đang dùng ma túy đá.
  5. 5.

    đôi mắt

    A person's eye.

    ℹ Đây là cách dùng từ cổ hoặc mang tính văn chương, không dùng trong giao tiếp hằng ngày.

    • Come, let's away. My loue, giue me thy Lippes: Looke to my Chattels, and my Moueables: [...] Goe, cleare they Chryſtalls. Yokefellowes in Armes, let vs to France
    • Go, clear thy crystals.Hãy lau khô đôi mắt của nàng đi.
  6. 6.

    mặt kính đồng hồ

    The glass over the dial of a watch case.

    ℹ Trong tiếng Việt, người dùng thường nói 'mặt kính' hoặc 'kính đồng hồ' thay vì dùng từ 'pha lê' (crystal) để chỉ bộ phận này, vì 'pha lê' trong tiếng Việt thường chỉ loại thủy tinh cao cấp hoặc cấu trúc hóa học.

    • The crystal of my watch got scratched after hitting the edge of the table.Mặt kính đồng hồ của tôi bị trầy xước sau khi va đập vào cạnh bàn.

crystal

adj/ˈkɹɪstəl/
  1. 1.

    bằng pha lê

    Made of crystal.

    ⚠ Người học thường viết 'cái ly pha lê' thay vì 'cái ly bằng pha lê' khi muốn nhấn mạnh chất liệu.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'pha lê' thường được dùng như một danh từ chỉ chất liệu, nên khi dùng làm tính từ chỉ đặc điểm, ta cần thêm 'bằng' phía trước.

    • Its ceiling was crystal, around on the wall / Thickly studded were rubies and diamonds rare; / But purer than crystal, and brighter than all / Of the jewels adorning her glittering hall, / Was the mermaiden languishing there.
    • The walls were crystal, and they seemed to have hundreds of different-colored lights shifting behind them.
  2. 2.

    rõ như ban ngày

    Very clear; coherent.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'crystal' là 'pha lê' trong ngữ cảnh này; đúng phải dùng các tính từ chỉ sự rõ ràng như 'rõ như ban ngày' hoặc 'rành mạch'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'rõ như ban ngày' là một thành ngữ dùng để nhấn mạnh sự minh bạch tuyệt đối, thường dùng trong văn nói.

    • "Do I make myself clear?" / "Crystal."
    • […] the more faire and chriſtall is the skie, The vglier ſeeme the cloudes that in it flye: […]