protection

noun/pɹəˈtɛkʃn̩/
  1. 1.

    sự bảo vệ

    The process of keeping (something or someone) safe.

    Trong tiếng Việt, 'sự bảo vệ' là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • Raincoats give protection from rain.
    • But then I had the flintlock by me for protection. ¶ There were giants in the days when that gun was made; for surely no modern mortal could have held that mass of metal steady to his shoulder. The linen-press and a chest on the top of it formed, however, a very good gun-carriage; and, thus mounted, aim could be taken out of the window[…].
  2. 2.

    sự an toàn

    The state of being safe.

    Trong tiếng Việt, từ 'sự an toàn' thường được dùng để chỉ trạng thái, trong khi các từ như 'bảo vệ' thường được dùng để chỉ hành động hoặc phương tiện bảo vệ.

    • Children need to live in a state of protection.Trẻ em cần được sống trong sự an toàn.
  3. 3.

    phương tiện bảo vệ

    A means of keeping or remaining safe.

    Trong tiếng Việt, 'phương tiện bảo vệ' thường được dùng để chỉ các vật dụng cụ thể, trong khi 'sự bảo vệ' được dùng cho quá trình hoặc trạng thái được an toàn.

    • A helmet is an important means of protection when you ride a motorbike.Mũ bảo hiểm là một phương tiện bảo vệ quan trọng khi bạn đi xe máy.
  4. 4.

    bao cao su

    A means, such as a condom, of preventing pregnancy or sexually transmitted disease.

    Học sinh hay dịch nhầm từ 'protection' trong ngữ cảnh này thành 'sự bảo vệ'; đúng phải là 'bao cao su'.

    Trong tiếng Anh, 'protection' được dùng như một uyển ngữ (euphemism) để tránh nhắc trực tiếp đến bao cao su, nhưng trong tiếng Việt, người dùng thường gọi trực tiếp tên vật dụng.

    • They always use protection to stay safe.Họ luôn sử dụng bao cao su để đảm bảo an toàn.
  5. 5.

    sự bảo hiểm

    Coverage.

    Trong ngữ cảnh tài chính hoặc bảo hiểm, 'coverage' thường được dịch là 'sự bảo hiểm' hoặc 'phạm vi bảo hiểm' để chỉ mức độ được bảo vệ bởi hợp đồng.

    • This policy provides coverage for property damage.Hợp đồng này cung cấp sự bảo hiểm cho các thiệt hại về tài sản.
  6. 6.

    bảo kê

    Immunity from harm, obtained by illegal payments, as bribery or extortion.

    Học sinh hay viết 'trả tiền sự bảo kê'; đúng phải là 'trả tiền bảo kê' vì 'bảo kê' đã bao hàm nghĩa việc làm này.

    Trong tiếng Việt, 'bảo kê' thường được dùng như một danh từ chỉ hành động hoặc thỏa thuận ngầm, không cần thêm từ 'sự'.

    • This restaurant has to pay protection money to the local gang to be left alone.Nhà hàng này phải trả tiền bảo kê cho băng nhóm địa phương để yên ổn làm ăn.