security
noun/sɪˈkjʊəɹɪti//sɪˈkjɔːɹəti/- 1.
sự an toàn, an toàn
The condition of not being threatened, especially physically, psychologically, emotionally, or financially.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự an toàn' thường được dùng để chỉ trạng thái không có nguy hiểm, trong khi 'sự an tâm' nhấn mạnh vào cảm giác yên lòng về mặt tâm lý.
- Chad always carries a gun for his own security.
- The pink blanket gives little Mary lots of security.
- 2.
thiết bị bảo vệ
Something that secures.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'security' trong ngữ cảnh này thường được dịch cụ thể thành 'thiết bị bảo vệ' (cho vật dụng) hoặc 'biện pháp bảo vệ' (cho phương pháp), thay vì dùng một từ chung chung.
- A door lock is the simplest security to prevent burglars.Khóa cửa là thiết bị bảo vệ đơn giản nhất để ngăn kẻ trộm.
- 3.
bộ phận an ninh
An organization or department responsible for providing security by enforcing laws, rules, and regulations as well as maintaining order.
⚠ Người học hay dịch nhầm 'security' thành 'sự an ninh' trong mọi ngữ cảnh. Khi nói về đơn vị làm việc, hãy dùng 'bộ phận an ninh' hoặc 'nhân viên an ninh'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'an ninh' thường chỉ trạng thái hoặc lĩnh vực. Để chỉ đơn vị hoặc người thực hiện công việc này, cần thêm các danh từ chỉ tổ chức hoặc con người như 'bộ phận' hay 'nhân viên'.
- Pamela works in security.
- […] Going through security I held her for so long / She finally looked at me in love and she was gone
- 4.
vật thế chấp
Something that secures the fulfillment of an obligation or law.
⚠ Người học hay nhầm lẫn giữa 'vật thế chấp' (tài sản đảm bảo) và 'sự an ninh' (trạng thái an toàn). Đừng viết 'Anh ấy dùng ngôi nhà làm sự an ninh cho khoản vay'.
ℹ Trong ngữ cảnh tài chính, 'vật thế chấp' thường được dùng để chỉ tài sản hữu hình dùng để bảo đảm nghĩa vụ trả nợ.
- He used the house as security for the bank loan.Anh ấy đã dùng ngôi nhà làm vật thế chấp cho khoản vay ngân hàng.
- 5.
sự an tâm
Freedom from apprehension.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'sự an tâm' (cảm giác bên trong) với 'an ninh' (sự bảo vệ bên ngoài). Ví dụ: 'Tôi cần sự an ninh' là sai nếu ý bạn là 'tôi cần cảm giác yên lòng', đúng phải là 'Tôi cần sự an tâm'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự an tâm' thường được dùng để chỉ trạng thái tinh thần, trong khi 'an ninh' được dùng để chỉ sự bảo vệ vật lý hoặc trật tự xã hội.
- She felt a sense of security knowing her child was home safe.Cô ấy cảm thấy sự an tâm khi biết con mình đã về nhà an toàn.
- 6.
chứng khoán
A tradeable financial asset, such as a share of stock or any of various classes of bond.ᵂ
ℹ Trong ngữ cảnh tài chính, 'chứng khoán' thường được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ chung các loại tài sản này, hoặc dùng ở dạng số nhiều khi nói về các loại cụ thể.
- He invested most of his savings in various types of securities.Anh ấy đầu tư phần lớn tiền tiết kiệm vào các loại chứng khoán khác nhau.