guard
noun/ɡɑːd//ɡɑɹd/- 1.
- 2.
cảnh sát
A garda; a police officer.
ℹ Trong ngữ cảnh Ireland, 'guard' là cách gọi thân mật của 'Garda Síochána'. Khi dịch sang tiếng Việt, 'cảnh sát' là từ tương đương phù hợp nhất để người học hiểu rõ chức năng của nhân vật này.
- The Garda Regulations 1924 required a candidate for appointment as a guard to be able to produce satisfactory references as to his character
- He called the guard when he saw a stranger around the house.Anh ấy đã gọi cảnh sát khi thấy người lạ quanh nhà.
- 3.
đội danh dự
A squad responsible for protecting something.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'guard of honour' thành 'đội bảo vệ danh dự'; cách nói đúng là 'đội danh dự'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'đội danh dự' đã bao hàm ý nghĩa bảo vệ và nghi lễ, không cần thêm từ 'bảo vệ' vào giữa.
- The president inspected the guard of honour.
- The president inspected the guard of honour.Tổng thống đã duyệt đội danh dự.
- 4.
đội bảo vệ
A squad responsible for protecting something.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'đội bảo vệ' (nhóm người) và 'người bảo vệ' (cá nhân). Nếu muốn nói về một người, hãy dùng 'nhân viên bảo vệ' hoặc 'người bảo vệ', không dùng 'đội bảo vệ'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đội bảo vệ' dùng để chỉ tập thể, không dùng cho một cá nhân duy nhất.
- The guard stood watch at the entrance all night.Đội bảo vệ đã canh gác lối vào suốt cả đêm.
- 5.
chắn
A part of a machine which blocks access to dangerous parts.
⚠ Học sinh hay viết 'cái chắn xích'; đúng phải là 'tấm chắn xích' vì 'tấm' là loại từ phù hợp cho các bộ phận phẳng hoặc bảo vệ trên máy móc.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chắn' thường đi kèm với loại từ như 'tấm' hoặc 'bộ' để chỉ rõ vật thể vật lý, thay vì dùng một mình như danh từ trừu tượng.
- The motorcycle mechanic removed the damaged chain guard.
- The motorcycle mechanic removed the damaged chain guard.Người thợ sửa xe máy đã tháo tấm chắn xích bị hỏng ra.