guardian
noun/ˈɡɑː.dɪ.ən//ˈɡɑɹ.di.ən/- 1.
người canh giữ
Someone who guards, watches over, or protects.
ℹ Từ 'người canh giữ' nhấn mạnh vào hành động trông coi hoặc bảo vệ vật chất, khác với 'người giám hộ' vốn mang nghĩa pháp lý đối với trẻ em hoặc người không có năng lực hành vi dân sự.
- Thoſe who ought to be the guardians of propriety are often the perverters of it. Hence Accidence for Accidents, Prepoſtor for Prepoſitor and Conſtur for Conſtrue[…]
- I always had a suspicion that Calico, with his blend of simple faith and gipsy blood, had violated a temple, or looted a shrine, to save his son's life, and that the guardians of the relic tracked him and revenged the outrage.
- 2.
người giám hộ
A person legally responsible for a minor (in loco parentis).
⚠ Học sinh hay viết 'người bảo vệ' cho nghĩa này; 'người bảo vệ' chỉ mang nghĩa bảo vệ an ninh chung, không có tính pháp lý như 'người giám hộ'. — Từ 'người giám hộ' cũng được dùng cho người chịu trách nhiệm cho người mất năng lực hành vi dân sự, nhưng trong ngữ cảnh này, sự khác biệt nằm ở đối tượng là 'trẻ vị thành niên'.
ℹ Trong tiếng Việt, thuật ngữ này mang tính pháp lý cao, thường xuất hiện trong các văn bản luật hoặc thủ tục hành chính.
- The court appointed a guardian for the child after their parents passed away.Tòa án đã chỉ định người giám hộ cho đứa trẻ sau khi cha mẹ em qua đời.
- 3.
người giám hộ
A person legally responsible for an incompetent person.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa 'người giám hộ' (dùng cho người không đủ năng lực hành vi) và 'người bảo hộ' (thường dùng trong bối cảnh bảo vệ quyền lợi hoặc bảo trợ). — Từ này cũng được dùng cho nghĩa 'người giám hộ cho trẻ vị thành niên'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi nói về người bệnh, nó nhấn mạnh vào năng lực hành vi, còn khi nói về trẻ em, nó nhấn mạnh vào quyền nuôi dưỡng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'người giám hộ' là thuật ngữ pháp lý chính xác nhất cho trường hợp này, không cần dùng thêm loại từ vì bản thân từ 'người' đã đóng vai trò chỉ định.
- The court appointed him as the guardian for his severely ill uncle.Tòa án đã chỉ định anh ấy làm người giám hộ cho người chú bị bệnh nặng.
- 4.
bề trên
A superior in a Franciscan monastery.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn từ này với 'người bảo vệ' (người canh gác); trong ngữ cảnh tôn giáo, cần dùng 'bề trên'.
ℹ Từ 'bề trên' là một danh từ chỉ chức vụ, thường dùng để chỉ người có thẩm quyền cao nhất trong một cộng đồng tu sĩ.
- The guardian of the monastery decided to hold a special prayer service this evening.Vị bề trên của tu viện đã quyết định tổ chức buổi cầu nguyện đặc biệt vào tối nay.
- 5.
trùm
A major or final enemy; boss.
⚠ Học sinh hay dùng 'người bảo vệ' để chỉ kẻ địch trong game; đúng phải là 'trùm' hoặc 'trùm cuối'.
ℹ Từ 'trùm' được dùng phổ biến trong văn hóa trò chơi điện tử để chỉ các đối thủ mạnh nhất, trong khi 'người bảo vệ' chỉ mang nghĩa bảo vệ thực tế.
- Secret weak points of bosses/guardians.
- 'if you tell me how to find the secret door in level three, I'll tell you how to defeat the end of level guardian'
- 6.
vệ binh không gian
A servicemember of the United States Space Force.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'người bảo vệ' (người canh giữ), nhưng 'vệ binh không gian' là danh từ riêng chỉ quân nhân thuộc Lực lượng Không gian Hoa Kỳ.
ℹ Đây là một danh từ chuyên biệt được Lực lượng Không gian Hoa Kỳ sử dụng chính thức từ năm 2020.
- He is a guardian serving at the base.Anh ấy là một vệ binh không gian đang làm nhiệm vụ tại căn cứ.