follow
verb/ˈfɒləʊ//ˈfɒlə/- 1.
đi theo
To go after; to pursue; to move behind in the same path or direction, especially with the intent of catching.
⚠ Người học thường nhầm lẫn khi dùng 'theo sau' thay cho 'đi theo' trong ngữ cảnh di chuyển; 'đi theo' nhấn mạnh hành động di chuyển, còn 'theo sau' chỉ vị trí.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đi theo' thường được dùng như một cụm động từ chỉ hành động di chuyển có mục đích, khác với 'theo sau' là một trạng thái vị trí.
- Follow that car!
- She left the room and I followed.
- 2.
nối tiếp, đi theo, theo, theo sau
To go or come after in a sequence.
⚠ Học sinh hay dùng 'đi theo' để chỉ thứ tự như 'B đi theo A', nhưng 'đi theo' chỉ dùng cho sự di chuyển vật lý. Đúng phải là 'B nối tiếp A'.
ℹ Khi nói về thứ tự thời gian hoặc vị trí trong một danh sách, 'nối tiếp' thường được dùng để chỉ sự kế thừa hoặc xuất hiện ngay sau đó.
- B follows A in the alphabet.
- We both ordered the soup, with roast beef to follow.
- 3.
tuân theo, làm theo
To carry out (orders, instructions, etc.).
ℹ Khi nói về việc thực hiện mệnh lệnh hoặc quy định, 'tuân theo' mang sắc thái trang trọng hơn 'làm theo'.
- Follow these instructions to the letter.
- The Celebrity, by arts unknown, induced Mrs. Judge Short and two other ladies to call at Mohair on a certain afternoon when Mr. Cooke was trying a trotter on the track.[…]Their example was followed by others at a time when the master of Mohair was superintending in person the docking of some two-year-olds, and equally invisible.
- 4.
theo
To live one's life according to (religion, teachings, etc).
⚠ Từ 'theo' này cũng trùng với nghĩa 'đi theo sau' (di chuyển phía sau ai đó). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi đi với danh từ chỉ tôn giáo, tư tưởng, hoặc lời dạy, nó mang nghĩa trừu tượng là tuân theo.
ℹ Từ 'theo' được dùng rất rộng rãi trong tiếng Việt. Khi nói về tôn giáo hoặc tư tưởng, nó mang nghĩa là lựa chọn đi theo con đường hoặc niềm tin đó.
- He decided to follow Buddhism after reading many books on philosophy.Anh ấy quyết định theo đạo Phật sau khi đọc nhiều sách về triết học.
- 5.
hiểu
To understand, to pay attention to.
⚠ Học sinh hay dịch theo nghĩa đen là 'đi theo tôi' (follow me) khi muốn hỏi người khác có hiểu bài hay không; đúng phải là 'bạn có hiểu ý tôi không'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi muốn hỏi người nghe có nắm bắt được nội dung mình vừa trình bày hay không, người ta dùng động từ 'hiểu' thay vì các từ chỉ sự di chuyển.
- Do you follow me?
- Do you follow me?Bạn có hiểu ý tôi không?
- 6.
theo dõi
To watch, to keep track of (reports of) some event or person.
- I followed the incumbent throughout the election.
- My friends don't regularly follow the news.
- 7.
theo dõi
To subscribe to see content from an account on a social media platform.
- If you want to see more of our articles, follow us on Twitter.
- 8.
kéo theo
To be a logical consequence of something.
- It follows that if two numbers are not equal then one is larger than the other.
- If you don't practise proper hygiene, illness is sure to follow.