following
adj/ˈfɒləʊɪŋ//ˈfɒləɪn/- 1.
tiếp theo
Coming next, either in sequence or in time.
ℹ Khác với 'sau đó' (afterwards) thường dùng làm trạng từ chỉ thời gian, 'tiếp theo' thường đóng vai trò tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó.
- See the following section.
- Towards the following morning, the thermometer fell to 5°; and at daylight, there was not an atom of water to be seen in any direction.
- 2.
sau đây
About to be specified.
⚠ Học sinh hay viết 'những từ theo sau'; đúng phải là 'những từ sau đây' khi muốn giới thiệu danh sách.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sau đây' thường đứng sau danh từ để giới thiệu thông tin sắp được liệt kê.
- The following words have no definition[…]
- Read the following words carefully.Hãy đọc kỹ những từ sau đây.
- 3.
thuận chiều
Blowing in the direction of travel, as opposed to headwind; downwind.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'following wind' thường được diễn đạt bằng tính từ 'thuận' hoặc cụm từ 'thuận chiều' để chỉ hướng gió có lợi cho việc di chuyển.
- The following wind sped us on our way.
- The following wind sped us on our way.Cơn gió thuận chiều đã giúp chúng tôi đi nhanh hơn.