next
adj/nɛkst/- 1.
kế bên, bên
Nearest in place or position, having nothing similar intervening; adjoining.
ℹ Trong tiếng Việt, 'kế bên' hoặc 'bên cạnh' thường được dùng sau danh từ chỉ vị trí để làm rõ mối quan hệ không gian giữa hai vật hoặc hai nơi.
- The man in the next bunk kept me awake all night with his snoring.
- She lives a mile or two away, in the next village.
- 2.
kế bên
Nearest in place or position, having nothing similar intervening; adjoining.
⚠ Từ 'kế bên' cũng có thể dùng cho nghĩa 'ngay sau đó' (thứ tự), nhưng khi chỉ vị trí vật lý, nó luôn đi kèm với các danh từ chỉ địa điểm.
ℹ Trong tiếng Việt, 'kế bên' thường đi kèm với giới từ 'ở' để chỉ vị trí, khác với cách dùng trực tiếp sau động từ to-be trong tiếng Anh.
- A prophet I, Madam; and I speak the truth the next way: […]
- The road to resolution, lies by doubt: "The next way home's the farthest way about."
- 3.
tiếp theo, sắp tới, tiếp theo
Nearest in order, succession, or rank; immediately following (or sometimes preceding) in order.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tiếp theo' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ 'trang tiếp theo' thay vì 'tiếp theo trang'.
- Please turn to the next page.
- On Wednesday next, I'm going to Spain.
- 4.
gần nhất
Nearest in relationship. (See also next of kin.)
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'kế tiếp' (nghĩa là theo sau trong thứ tự); đúng phải là 'gần nhất' khi nói về quan hệ gia đình.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'next of kin' thường được dịch là 'người thân gần nhất' hoặc 'thân nhân gần nhất' trong các văn bản pháp lý.
- next friend
- And if a man purchase land in fee simple and die without issue, he which is his next cousin collaterall of the whole blood, how farre so ever he be from him in degree, (de quel pluis long degree qu'il soit), may inherite and have the land ...