previous

adj/ˈpɹi.vi.əs//ˈpɹiː.vɪəs/
  1. 1.

    trước, qua

    Prior; occurring before something else, either in time or order.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'trước' với 'cũ' trong ngữ cảnh thời gian; 'cũ' thường chỉ sự vật đã qua sử dụng, còn 'trước' chỉ thứ tự thời gian.

    Trong tiếng Việt, 'trước' thường được đặt sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'thủ tướng trước'.

    • He is no better than the previous Prime Minister.
    • He stood transfixed before the unaccustomed view of London at night time, a vast panorama which reminded him […] of some wood engravings far off and magical, in a printshop in his childhood. They dated from the previous century and were coarsely printed on tinted paper, with tinsel outlining the design.
  2. 2.

    vội vàng

    Premature; acting or occurring too soon.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'previous' với 'trước đây' (prior); đúng phải dùng 'vội vàng' khi nói về việc làm gì đó quá sớm.

    Trong tiếng Việt, không có một tính từ đơn lẻ nào mang nghĩa 'sớm hơn thời điểm cần thiết' một cách chính xác như 'previous' trong ngữ cảnh này, nên ta thường dùng các từ chỉ trạng thái vội vã.

    • I was a bit previous it turned out, as I worked short-handed for ten days before I could find another hand.
    • I was a bit previous in quitting before finding a new job.Tôi đã quá vội vàng khi nghỉ việc trước khi tìm được chỗ mới.

previous

noun/ˈpɹi.vi.əs//ˈpɹiː.vɪəs/
  1. 1.

    tiền án

    An existing criminal record (short for "previous convictions")

    Học sinh hay dùng 'tiền án' như một danh từ đếm được với số đếm như 'tám tiền án' (eight previouses); trong tiếng Việt, 'tiền án' thường được dùng như danh từ không đếm được hoặc đi kèm với lượng từ chỉ số lượng như 'nhiều tiền án' hoặc 'các tiền án'.

    Đây là cách nói thông tục trong tiếng Anh Anh (British English), thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí tội phạm.

    • It turned out the shoplifter had a lot of previous.
    • Simmons had eight previouses: robberies, burglaries, a couple of felonious assaults.
  2. 2.

    lịch sử hành vi tương tự

    A track record of similar behaviour, especially bad behaviour.

    Trong tiếng Anh, 'previous' được dùng như một danh từ không đếm được trong ngữ cảnh này, trong khi tiếng Việt cần diễn đạt bằng một cụm danh từ đầy đủ để làm rõ nghĩa.

    • For that Smalling will have to do his time grazing in the scapegoat’s paddock because his contribution here supplied hard evidence of a player lacking the football intelligence that is needed at the highest level. He has previous on that front and it is difficult to find any mitigation for the way he scythed down James Milner when the first rule for a defender on a yellow card is not to dive in unless it is absolutely necessary.
    • Mitigation will be limited given his previous and as he has already attended tackle school he cannot return.
  3. 3.

    hiềm khích cũ

    A record of previous hostility or conflict (between people).

    Trong tiếng Anh, 'previous' được dùng như một danh từ không đếm được trong ngữ cảnh này, nhưng trong tiếng Việt, ta cần dùng một cụm danh từ cụ thể như 'hiềm khích cũ' để diễn đạt rõ nghĩa.

    • The two players refused to shake hands — there's a bit of previous there.
    • Those two won't even look at each other because there's a bit of previous between them.Hai người đó không thèm nhìn mặt nhau vì giữa họ có hiềm khích cũ.