previous
adj/ˈpɹi.vi.əs//ˈpɹiː.vɪəs/- 1.
trước, qua
Prior; occurring before something else, either in time or order.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'trước' với 'cũ' trong ngữ cảnh thời gian; 'cũ' thường chỉ sự vật đã qua sử dụng, còn 'trước' chỉ thứ tự thời gian.
ℹ Trong tiếng Việt, 'trước' thường được đặt sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'thủ tướng trước'.
- He is no better than the previous Prime Minister.
- He stood transfixed before the unaccustomed view of London at night time, a vast panorama which reminded him […] of some wood engravings far off and magical, in a printshop in his childhood. They dated from the previous century and were coarsely printed on tinted paper, with tinsel outlining the design.
- 2.
vội vàng
Premature; acting or occurring too soon.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'previous' với 'trước đây' (prior); đúng phải dùng 'vội vàng' khi nói về việc làm gì đó quá sớm.
ℹ Trong tiếng Việt, không có một tính từ đơn lẻ nào mang nghĩa 'sớm hơn thời điểm cần thiết' một cách chính xác như 'previous' trong ngữ cảnh này, nên ta thường dùng các từ chỉ trạng thái vội vã.
- I was a bit previous it turned out, as I worked short-handed for ten days before I could find another hand.
- I was a bit previous in quitting before finding a new job.Tôi đã quá vội vàng khi nghỉ việc trước khi tìm được chỗ mới.