late
adj/leɪt//læɪt/- 1.
cuối, muộn, trễ
Near the end of a period of time.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cuối' thường được đặt trước danh từ chỉ khoảng thời gian để diễn tả ý nghĩa này.
- The seedlings appeared to be coming along nicely until a late frost killed them.
- The meeting is convened for late morning.
- 2.
muộn
Specifically, near the end of the day.
⚠ Từ 'muộn' cũng được dùng cho nghĩa 'không đúng giờ' (not arriving on time), nhưng ở nghĩa này, nó nhấn mạnh vào thời điểm trong ngày thay vì sự chậm trễ so với lịch trình.
ℹ Trong tiếng Việt, 'muộn' và 'trễ' có thể dùng thay thế cho nhau trong hầu hết các ngữ cảnh chỉ thời gian.
- It was getting late and I was tired.
- It was getting late and I was tired.Trời đã muộn rồi nên tôi thấy mệt.
- 3.
cuối
Associated with the end of a period.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cuối' thường được đặt trước danh từ chỉ thời kỳ để diễn đạt ý nghĩa này, ví dụ: 'thời kỳ cuối' hoặc 'giai đoạn cuối'.
- Late Latin is less fully inflected than Classical Latin.
- Late Latin is less fully inflected than Classical Latin.Tiếng Latinh cuối thời kỳ cổ đại có ít biến cách hơn tiếng Latinh cổ điển.
- 4.
muộn, trể
Not arriving or occurring until after an expected time.
⚠ Người học hay viết 'cái muộn' hoặc 'sự muộn'; đây là tính từ nên không dùng loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt miền Nam, 'trễ' được dùng phổ biến hơn, trong khi 'muộn' phổ biến hơn ở miền Bắc.
- The flowers were late in blooming because of the prolonged cold weather.
- Panos was so late that he arrived at the meeting after Antonio, who had the excuse of being in hospital for most of the night.
- 5.
phí quá hạn
Levied as a surcharge on a payment which has not arrived by a specified deadline.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa tính từ 'quá hạn' (overdue) với danh từ 'phí quá hạn' (late fee). Ví dụ, không nói 'hóa đơn này bị quá hạn' để chỉ khoản phí, mà phải nói 'hóa đơn này bị quá hạn nên phải nộp thêm phí quá hạn'.
ℹ Trong tiếng Việt, để chỉ một khoản phí phạt, ta cần thêm danh từ chỉ loại phí như 'phí' hoặc 'khoản' vào trước tính từ chỉ trạng thái 'quá hạn'.
- The power company suspended late fees during the pandemic.
- The power company suspended late fees during the pandemic.Công ty điện lực đã tạm dừng thu phí quá hạn trong thời gian đại dịch.
- 6.
chậm kinh
Not having had an expected menstrual period.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi bị trễ' khi nói về kỳ kinh nguyệt; đúng phải là 'tôi bị chậm kinh' để tránh nhầm lẫn với việc đi muộn giờ.
ℹ Trong ngữ cảnh y tế hoặc đời thường, 'chậm kinh' là cách diễn đạt tự nhiên nhất để chỉ việc kỳ kinh nguyệt chưa xuất hiện đúng hạn.
- I'm late, honey. Could you buy a test?
- I am very worried. I am never late.