lately
adv/ˈleɪt.li/- 1.
gần đây
Recently; not long ago; of late; not long since.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'gần đây' thường được đặt ở cuối câu hoặc đầu câu để chỉ thời gian, khác với vị trí của 'lately' trong tiếng Anh.
- I'd lately returned from Japan.
- It's only lately that I've been well enough to get out of bed.
- 2.
đến muộn
In a late manner; after-the-fact.
⚠ Học sinh hay dùng 'gần đây' (nghĩa là 'recently') để dịch 'lately' trong câu này; đúng phải là 'đến muộn'.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'lately' với nghĩa 'đến muộn' thường được diễn đạt bằng cụm động từ chỉ hành động thay vì một trạng từ duy nhất.
- Don't try to come lately and change your answer now after you've heard everyone else's response.
- Don't try to come lately and change your answer now after you've heard everyone else's response.Đừng có đến muộn rồi mới đòi thay đổi câu trả lời của mình sau khi đã nghe ý kiến của người khác.
- 3.
trước đây
Formerly.
ℹ Trong tiếng Việt, 'trước đây' thường được đặt trước động từ để chỉ một trạng thái hoặc chức vụ đã kết thúc.
- David George Philip Cholmondeley, The Marquess of CHOLMONDELEY, K.C.V.O., lately Lord Great Chamberlain, Royal Household.
- The ¼th of the manor of Dunterdon is held of the king by knight's service as of his honour of Okehampton, now in the king's hands by reason of the atteinture of Henry lately Marquis of Exeter for high treason, and is worth 55s 6d yearly.