early
adj/ˈɜːli//ˈɝli/- 1.
sớm, ban đầu, đầu mùa, sớm
At a time in advance of the usual or expected event.
⚠ Từ 'sớm' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'early' như 'đến trước giờ quy định' hoặc 'trong giai đoạn đầu'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh của câu: khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời điểm hoặc sự kiện (ví dụ: bữa trưa sớm, cái chết sớm), nó mang nghĩa 'trước thời điểm thông thường'.
ℹ Từ 'sớm' có thể đóng vai trò là tính từ hoặc trạng từ trong tiếng Việt, không cần thay đổi hình thái từ.
- at eleven, we went for an early lunch; she began reading at an early age; his mother suffered an early death
- Floods in northern India, mostly in the small state of Uttarakhand, have wrought disaster on an enormous scale. The early, intense onset of the monsoon on June 14th swelled rivers, washing away roads, bridges, hotels and even whole villages. Rock-filled torrents smashed vehicles and homes, burying victims under rubble and sludge.
- 2.
sớm
Arriving a time before expected; sooner than on time.
⚠ Từ 'sớm' cũng được dùng cho nghĩa 'in the starting hours of the day', nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào việc so sánh thời gian đến với thời gian dự kiến.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sớm' là tính từ không cần loại từ và có thể dùng làm trạng từ mà không cần thay đổi hình thái.
- You're early today! I don't usually see you before nine o'clock.
- The early guests sipped their punch and avoided each other's eyes.
- 3.
đầu
After but close to the start of a period of time.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'đầu' và 'đầu tiên'. 'Đầu' dùng để chỉ một giai đoạn (đầu thế kỷ, đầu sự nghiệp), trong khi 'đầu tiên' dùng để chỉ cái thứ nhất trong một chuỗi (người đầu tiên, lần đầu tiên).
ℹ Trong tiếng Việt, 'đầu' thường đứng trước danh từ chỉ thời gian hoặc giai đoạn để chỉ phần bắt đầu của nó.
- The play "Two Gentlemen of Verona" is one of Shakespeare's early works.
- Early results showed their winning 245 out of 300 seats in parliament. The main opponent locked up only 31 seats.
- 4.
sáng sớm
In the starting hours of the day.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sáng sớm' là một trạng từ chỉ thời gian, không cần thêm từ loại khác.
- It's too early for this sort of thing. I'm not awake yet.
- I usually wake up early to exercise.Tôi thường thức dậy vào lúc sáng sớm để tập thể dục.
- 5.
giai đoạn đầu
Having begun to occur; in its early stages.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'giai đoạn đầu' thường được dùng như một danh từ chỉ thời điểm thay vì một tính từ đứng trực tiếp trước danh từ như 'early' trong tiếng Anh.
- early cancer
- harvesting early peaches
- 6.
nóng hơn mặt trời
Of a star or class of stars, hotter than the sun.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong thiên văn học, không dùng trong giao tiếp thông thường.
- Stars of this type are typically hotter than the sun.Các ngôi sao loại này thường nóng hơn mặt trời.