middle
noun/ˈmɪdl̩/[ˈmɪ.dəɫ]- 1.
tâm, giữa, trung tâm
A centre, midpoint.
ℹ Từ 'tâm' thường được dùng trong ngữ cảnh hình học hoặc các vật thể có hình dạng tròn, trong khi 'điểm giữa' mang tính khái quát hơn.
- The middle of a circle is the point which has the same distance to every point of circle.
- The middle of a circle is the point which has the same distance to every point of the circle.Tâm của hình tròn là điểm cách đều mọi điểm trên đường tròn.
- 2.
giữa
The part between the beginning and the end.
⚠ Học sinh hay viết 'ở trong cái giữa của đêm'; đúng phải là 'vào giữa đêm'. — Từ 'giữa' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'trung tâm' (midpoint), nhưng ở đây nó tập trung vào tính chất thời điểm hoặc giai đoạn nằm giữa hai đầu mút của một sự việc.
ℹ Trong tiếng Việt, 'giữa' thường được dùng như một giới từ chỉ thời gian hoặc vị trí mà không cần thêm danh từ chỉ loại.
- I woke up in the middle of the night.
- In the middle of the marathon, David collapsed from fatigue.
- 3.
cọc giữa
The middle stump.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cọc giữa' là thuật ngữ chuyên biệt dùng trong môn cricket, một môn thể thao không phổ biến tại Việt Nam.
- He hit the middle stump during his turn.Anh ấy đã đánh trúng cọc giữa trong lượt chơi của mình.
- 4.
vòng eo
The central part of a human body; the waist.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'middle' là 'phần giữa' trong mọi ngữ cảnh; tuy nhiên khi nói về cơ thể người, phải dùng 'vòng eo' hoặc 'eo'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vòng eo' thường được dùng để chỉ phần thắt lưng khi nói về vóc dáng hoặc cân nặng.
- If I have a diet plan and stick to it, it is easy for me to have control over my middle.
- If I have a diet plan and stick to it, it is easy for me to have control over my middle.Nếu tôi ăn kiêng nghiêm túc, tôi có thể kiểm soát được vòng eo của mình.
- 5.
thể trung
The middle voice.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn và viết 'dạng trung' thay vì 'thể trung' khi nói về thuật ngữ ngôn ngữ học; đúng phải là 'thể trung'.
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, không dùng trong giao tiếp thông thường.
- In Ancient Greek, the middle voice is often used to express reflexive actions.Trong tiếng Hy Lạp cổ, thể trung thường được dùng để diễn tả các hành động phản thân.