lay

verb/leɪ/
  1. 1.

    đặt

    To place down in a position of rest, or in a horizontal position.

    Trong tiếng Việt, 'đặt' và 'để' thường được dùng thay thế cho nhau khi nói về việc để một vật ở một vị trí nào đó.

    • to lay a book on the table; to lay a body in the grave
    • A shower of rain lays the dust.
  2. 2.

    làm dịu

    To cause to subside or abate.

    Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương, thường dùng khi nói về các hiện tượng tự nhiên hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

    • The cloudes, as things affrayd, before him flye; / But all so soone as his outrageous powre / Is layd, they fiercely then begin to shoure […]
    • But how upon the winds being laid, doth the ship cease to move?
  3. 3.

    trừ tà

    To compel a supernatural entity to cease haunting a place, often by ritual or prayer; to exorcise or banish (a spirit or ghost).

    Từ 'trừ tà' thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc dân gian để chỉ hành động xua đuổi ma quỷ.

    • They were resolved to banish him if they could, and the spirit, who seemed to have an inkling of their design, was often heard singing in a melancholy tone: Wae's me! wae's me! The acorn is not yet Fallen from the tree, That's to grow the wood, That's to make the cradle, That's to rock the bairn, That's to grow to a man, That's to lay me.
    • The priests were invited to lay the spirit of the old house.Các vị pháp sư đã được mời đến để trừ tà cho ngôi nhà cũ.
  4. 4.

    vạch ra

    To prepare (a plan, project etc.); to set out, establish (a law, principle).

    Trong tiếng Việt, 'vạch ra' thường được dùng cho các kế hoạch hoặc chiến lược, trong khi 'thiết lập' phù hợp hơn với các quy tắc hoặc hệ thống mang tính chính thức.

    • Even when I lay a long plan, it is never in the expectation that I will live to see it fulfilled.
    • We need to lay a concrete plan before starting this project.Chúng tôi cần vạch ra một kế hoạch cụ thể trước khi bắt đầu dự án này.
  5. 5.

    lát

    To install certain building materials, laying one thing on top of another.

    Từ 'lát' thường được dùng cho vật liệu phẳng như gạch, đá lát sàn, trong khi 'xếp' dùng cho các vật liệu chồng lên nhau như gạch xây tường.

    • lay brick; lay flooring
    • They are laying bricks for the backyard.Họ đang lát gạch cho sân sau nhà.
  6. 6.

    đẻ, đẻ trứng

    To produce and deposit (an egg or eggs).

    Học sinh hay nhầm lẫn với 'đặt' (place), nhưng 'đặt' không dùng cho việc sinh sản. Đúng phải là: 'Con gà đẻ trứng', không phải 'Con gà đặt trứng'.

    Trong tiếng Việt, từ 'đẻ' được dùng cho cả việc sinh con (động vật có vú) và sinh trứng (chim, bò sát, côn trùng).

    • The hen laid an egg.
    • Did dinosaurs lay their eggs in a nest?

lay

noun/leɪ/
  1. 1.

    cách sắp đặt

    Arrangement or relationship; layout.

    Khi nói về địa hình, người Việt thường dùng cụm từ cố định 'địa thế' hoặc 'địa hình' thay vì dịch sát nghĩa từ 'lay'.

    • He spoke of a flower or tree in each of the fifteen poems. A simple shape, a color, the design of a hedge, the lay of a limb inspired him in these songs to and about his loves.
    • the lay of the land
  2. 2.

    phần chia lợi nhuận

    A share of the profits in a business.

    Đây là một thuật ngữ chuyên biệt thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc kinh doanh truyền thống, không dùng cho tiền lương thông thường.

    • While the Pequod lay at Nantucket, Peleg put Ishmael down for the three hundredth lay.
    • I was already aware that in the whaling business they paid no wages; but all hands, including the captain, received certain shares of the profits called lays, and that these lays were proportioned to the degree of importance pertaining to the respective duties of the ship’s company.
  3. 3.

    chiều xoắn

    The direction a rope is twisted.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành hàng hải hoặc kỹ thuật, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • Worm and parcel with the lay; turn and serve the other way.
    • The worker checks the lay of the rope before using it.Người thợ kiểm tra chiều xoắn của dây thừng trước khi sử dụng.
  4. 4.

    bạn tình

    A casual sexual partner.

    Từ này mang tính chất suồng sã và có phần thiếu tôn trọng khi dùng để chỉ người khác.

    • Over the years she'd tried to tell himself that his uptown girl was just another lay.
    • To find a place like that and be discreet about it, Jones figured he needed help, so he went to see his favorite lay, Juan Carillo's woman, Carmen.
  5. 5.

    chuyện chăn gối

    An act of sexual intercourse.

    Đây là cách nói thân mật, suồng sã trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, 'chuyện chăn gối' thường được dùng như một danh từ chỉ hoạt động nói chung, không dùng để đếm như 'một lần' trong tiếng Anh.

    • Listening to this dismissal of his work, [Tennessee] Williams thought to himself of Wilder, “This character has never had a good lay.”
    • Does his make-up in his room Douse himself with cheap perfume Eyeholes in a paper bag Greatest lay I ever had
  6. 6.

    địa bàn

    A place or activity where someone spends a significant portion of their time.

    Từ này mang sắc thái lóng và thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm hoặc các hoạt động không chính thống, không nên dùng trong văn viết trang trọng.

    • I shall be on that lay nae mair
    • Since our people have moved this boy on, and he's not to be found on his old lay

lay

noun/leɪ/
  1. 1.

    hồ

    A lake.

    Trong tiếng Việt, từ 'hồ' thường được dùng kèm với loại từ 'cái' khi nói về một thực thể cụ thể, ví dụ: 'cái hồ này rất rộng'.

    • We went for a walk around the lake in the morning.Chúng tôi đã đi dạo quanh hồ vào buổi sáng.

lay

adj/leɪ/
  1. 1.

    giáo dân

    Not belonging to the clergy, but associated with them.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'giáo dân' (người theo đạo) và 'linh mục' (người làm việc trong nhà thờ).

    Trong tiếng Việt, 'giáo dân' dùng để chỉ chung những người không thuộc hàng ngũ giáo sĩ, dù họ có tham gia giảng đạo hay không.

    • They seemed more lay than clerical.
    • a lay preacher; a lay brother
  2. 2.

    không chuyên

    Non-professional; not being a member of an organized institution.

    Trong tiếng Việt, 'không chuyên' thường được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ chỉ người hoặc hoạt động.

    • It is true that in adopting the short view many of the younger economists have not merely taken over the lay notions bodily.
    • He hasn't caught a mouse since he was a slip of a kitten. Except when eating, he does nothing but sleep. […] It's a sort of disease. There's a scientific name for it. Trau- something. Traumatic symplegia, that's it. This cat has traumatic symplegia. In other words, putting it in simple language adapted to the lay mind, where other cats are content to get their eight hours, Augustus wants his twenty-four.
  3. 3.

    không phải quân chủ

    Not trumps.

    Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dùng cụ thể trong ngữ cảnh chơi bài để phân biệt với các lá bài chủ (trumps).

    • a lay suit
    • In this hand, I only have lay cards left.Trong ván bài này, tôi chỉ còn lại những lá bài không phải quân chủ.
  4. 4.

    dốt nát

    Not educated or cultivated; ignorant.

    Từ 'lay' với nghĩa này đã lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại và ít khi được sử dụng.

    • He is so lay that he cannot read the basic letters.Anh ta dốt nát đến mức không biết đọc những chữ cái cơ bản.

lay

noun/leɪ/
  1. 1.

    bài thơ

    A ballad or sung poem; a short poem or narrative, usually intended to be sung.

    Từ 'bài thơ' cũng có thể dùng cho các nghĩa khác của 'lay' liên quan đến thơ ca, nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào tính chất kể chuyện và âm nhạc của bài thơ.

    Đây là một từ cổ hoặc từ văn chương, không dùng trong giao tiếp hằng ngày.

    • I strive, with wakeful melody, to cheer The sullen gloom, sweet Philomel! like thee, And call the stars to listen: every star Is deaf to mine, enamour'd of thy lay.
    • If these brief lays, of Sorrow born, ⁠Were taken to be such as closed ⁠Grave doubts and answers here proposed, Then these were such as men might scorn: […]
  2. 2.

    bài thơ tự sự

    A lyrical, narrative poem written in octosyllabic couplets that often deals with tales of adventure and romance.

    Từ này có thể chồng chéo với nghĩa 'bài thơ ngắn' (ballad), nhưng 'bài thơ tự sự' nhấn mạnh vào tính chất kể chuyện dài thay vì chỉ là bài thơ ngắn để hát.

    Đây là một thuật ngữ văn học cổ, ít khi được dùng trong giao tiếp hằng ngày.

    • 1945: "The Lay of Aotrou and Itroun" by JRR Tolkien Sad is the note and sad the lay, but mirth we meet not every day.
    • The poet composed a lay about medieval knights.Nhà thơ đã sáng tác một bài thơ tự sự về những hiệp sĩ thời trung cổ.

lay

noun/leɪ/
  1. 1.

    đồng cỏ

    A meadow; a lea.

    Từ 'lay' trong nghĩa này hiện nay rất ít được sử dụng và thường chỉ xuất hiện trong văn chương cổ.

    • Having destroyed all old lays, I have no other hay than clover.
    • They plowed up the old lays to plant crops.Họ đã cày xới những đồng cỏ cũ để trồng trọt.