bed
noun/ˈbɛd/[ˈbeː]- 1.
giường, chỗ ngủ, đáy, giường, lòng, lớp, luống
A piece of furniture, usually flat and soft, on which to rest or sleep.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'giường' (nơi để ngủ) và 'cái nệm' (tấm đệm đặt trên giường).
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về việc đi ngủ, người ta thường dùng cụm từ 'đi ngủ' thay vì dịch sát nghĩa là 'lên giường'.
- My cat often sleeps on my bed.
- I keep a glass of water next to my bed when I sleep.
- 2.
giường
A piece of furniture, usually flat and soft, on which to rest or sleep.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa 'giường' và 'nệm'. 'Giường' là khung gỗ hoặc kim loại, còn 'nệm' là phần mềm đặt trên giường. Nếu muốn nói về cả bộ, người Việt thường dùng 'giường'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về việc đi ngủ, người ta thường dùng cụm từ 'đi ngủ' thay vì nói 'lên giường' trừ khi muốn nhấn mạnh hành động nằm xuống.
- I find her bed too soft.
- I find her bed too soft.Tôi thấy cái giường của cô ấy quá mềm.
- 3.
giường
A piece of furniture, usually flat and soft, on which to rest or sleep.
⚠ Học sinh đôi khi viết 'một chiếc giường' nhưng 'cái giường' là cách gọi thông dụng nhất cho đồ nội thất này.
- That huge wood bed is too heavy for us to carry it that far.
- That huge wood bed is too heavy for us to carry it that far.Cái giường gỗ khổng lồ đó quá nặng để chúng tôi có thể khiêng đi xa như vậy.
- 4.
giường
A piece of furniture, usually flat and soft, on which to rest or sleep.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái giường'; tuy nhiên, 'chiếc' là loại từ phổ biến và tự nhiên hơn cho đồ nội thất này.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'giường' chỉ dùng cho đồ nội thất. Nếu muốn nói về việc đi ngủ, người Việt thường dùng cụm từ 'đi ngủ' thay vì dịch sát nghĩa là 'lên giường'.
- When camping, he usually makes a bed for the night from hay and a blanket.
- I want to buy a new bed for my bedroom.Tôi muốn mua một chiếc giường mới cho phòng ngủ của mình.
- 5.
giường
A piece of furniture, usually flat and soft, on which to rest or sleep.
⚠ Học sinh đôi khi viết 'một chiếc giường' nhưng 'cái giường' là cách gọi thông dụng nhất cho đồ nội thất này.
ℹ Trong cụm từ 'go to bed', tiếng Việt thường dịch là 'đi ngủ' thay vì 'đi đến cái giường'.
- Go to bed!
- I had breakfast in bed this morning.
- 6.
giường
A piece of furniture, usually flat and soft, on which to rest or sleep.
⚠ Học sinh hay nói 'đi ngủ trên cái giường' khi chỉ hành động đi ngủ; đúng phải là 'đi ngủ' hoặc 'lên giường'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về việc đi ngủ, người ta thường dùng cụm từ 'đi ngủ' thay vì dịch sát nghĩa 'đi vào giường' như tiếng Anh.
- He's been afraid of bed since he saw the scary film.
- He's been afraid of bed since he saw the scary film.Anh ấy sợ không dám lên giường kể từ khi xem bộ phim đáng sợ đó.
- 7.
lớp, nền
A place, or flat surface or layer, on which something else rests or is laid.
- The meats and cheeses lay on a bed of lettuce.