foot
noun/fʊt/[fʊt]- 1.
chân, bàn chân, chân
A biological structure found in many animals that is used for locomotion and that is frequently a separate organ at the terminal part of the leg.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn khi dùng 'bàn chân' cho mọi loài động vật; 'bàn chân' chỉ dùng cho người hoặc động vật bậc cao, còn 'cái chân' dùng cho cả côn trùng và động vật nói chung. — Từ 'chân' cũng được dùng cho nghĩa 'leg' (chi). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi nói về bộ phận dùng để tiếp xúc mặt đất của các loài không có cấu trúc bàn chân rõ rệt, ta dùng 'chân'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chân' được dùng cho cả phần chi (leg) và phần bàn chân (foot) của động vật, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- A spider has eight feet.
- A spider has eight feet.Con nhện có tám cái chân.
- 2.
bàn chân
Specifically, a human foot, which is found below the ankle and is used for standing and walking.
⚠ Học sinh hay viết 'cái chân' khi muốn nói đến bàn chân; đúng phải là 'bàn chân' để phân biệt với toàn bộ phần chi dưới.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chân' thường chỉ toàn bộ phần chi dưới (leg), nên cần dùng 'bàn chân' để chỉ rõ phần dưới cổ chân (foot).
- Southern Italy is shaped like a foot.
- And when I ſawe him, I fell at his feete as dead : and hee laid his right hand vpon me, ſaying vnto mee, Feare not, *I am the firſt,and the laſt.
- 3.
đi bộ
Travel by walking.
⚠ Học sinh hay viết 'đi bằng chân'; đúng phải là 'đi bộ' khi nói về phương thức di chuyển.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đi bộ' là một động từ, không phải là một danh từ chỉ bộ phận cơ thể như 'foot' trong tiếng Anh.
- We went there by foot because we could not afford a taxi.
- There is a lot of foot traffic on this street.
- 4.
chân
The base or bottom of anything.
⚠ Từ 'chân' cũng được dùng cho bộ phận cơ thể người (sense 2), nhưng trong ngữ cảnh này, nó không có nghĩa là bộ phận sinh học mà chỉ vị trí thấp nhất của một vật thể tĩnh.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chân' được dùng cho nhiều bộ phận ở vị trí thấp nhất của vật thể, ví dụ như 'chân núi' (foot of the mountain) hoặc 'chân tường' (foot of the wall).
- I'll meet you at the foot of the stairs.
- I'll meet you at the foot of the stairs.Tôi sẽ đợi bạn ở chân cầu thang.
- 5.
chân
The part of a flat surface on which the feet customarily rest.
⚠ Từ 'chân' cũng được dùng cho nghĩa 'phần dưới cùng của bất cứ vật gì' (the base or bottom of anything). Tuy nhiên, ở nghĩa này, nó tập trung vào vị trí tiếp giáp với mặt đất hoặc mặt phẳng nơi người ta thường đặt chân.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chân' được dùng cho nhiều vị trí thấp nhất của vật thể (chân giường, chân núi, chân bàn), trong khi tiếng Anh dùng các từ khác nhau như 'foot' hoặc 'base'.
- We came and stood at the foot of the bed.
- We stood at the foot of the bed to talk to the patient.Chúng tôi đứng ở chân giường để nói chuyện với bệnh nhân.
- 6.
cuối bàn
The end of a rectangular table opposite the head.
ℹ Trong tiếng Việt, vị trí này thường được gọi theo vị trí tương đối so với người ngồi ở đầu bàn (đầu bàn), thay vì dùng một danh từ chỉ bộ phận cơ thể như tiếng Anh.
- The host should sit at the foot of the table.
- The host should sit at the foot of the table.Chủ nhà nên ngồi ở cuối bàn.
- 7.
bộ, foot
A unit of measure equal to twelve inches or one third of a yard, equal to exactly 30.48 centimetres.
- The flag pole, which is 20 feet high, was hoisted by a six-foot tall man.
- My sis's just over six foot two.