walk
verb/wɔːk//waːk/- 1.
đi, đi bộ
To move on the feet by alternately setting each foot (or pair or group of feet, in the case of animals with four or more feet) forward, with at least one foot on the ground at all times. Compare run.
- To walk briskly for an hour every day is to keep fit.
- Athelstan Arundel walked home all the way, foaming and raging. […] His mother lived at Pembridge Square, which is four good measured miles from Lincoln's Inn. He walked the whole way, walking through crowds, and under the noses of dray-horses, carriage-horses, and cart-horses, without taking the least notice of them.
- 2.
được tha bổng
To "walk free", i.e. to win, or avoid, a criminal court case, particularly when actually guilty.
ℹ Cụm từ này thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ người phạm tội nhưng vẫn thoát khỏi sự trừng phạt của pháp luật.
- If you can’t present a better case, that robber is going to walk.
- If the lawyer cannot present convincing evidence, that thief will certainly walk free.Nếu luật sư không đưa ra được bằng chứng thuyết phục, tên trộm đó chắc chắn sẽ được tha bổng.
- 3.
không cánh mà bay
Of an object, to go missing or be stolen.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'không cánh mà bay' thường được dùng để nhấn mạnh sự biến mất bất ngờ của đồ vật, tương tự như cách dùng 'walk' trong tiếng Anh.
- If you leave your wallet lying around, it’s going to walk.
- My wallet was on the table just now, how did it just walk?Cái ví của tôi để trên bàn nãy giờ mà sao không cánh mà bay rồi?
- 4.
tự giác rời sân
To walk off the field, as if given out, after the fielding side appeals and before the umpire has ruled; done as a matter of sportsmanship when the batsman believes he is out.
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên biệt trong môn cricket, không phải là hành động đi bộ thông thường.
- He walked after he knew he had edged the ball.Anh ấy tự giác rời sân sau khi biết mình đã chạm bóng.
- 5.
đi bộ
To travel (a distance) by walking.
⚠ Từ 'đi bộ' cũng được dùng cho nghĩa 'di chuyển bằng chân' (nghĩa cơ bản), nhưng ở đây nó được dùng như một ngoại động từ để chỉ việc hoàn thành một quãng đường cụ thể.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đi bộ' là một cụm động từ chỉ hành động di chuyển bằng chân. Khi muốn nói về một quãng đường cụ thể, người Việt thường dùng cấu trúc 'đi bộ [khoảng cách]'.
- I walk two miles to school every day.
- The museum’s not far from here – you can walk it.
- 6.
dắt đi dạo, đi dạo
To take for a walk or accompany on a walk.
⚠ Học sinh hay viết 'đi bộ con chó' (dịch sát nghĩa đen từ 'walk the dog'); đúng phải là 'dắt con chó đi dạo'.
ℹ Trong tiếng Việt, hành động 'walk' một đối tượng (người hoặc vật) thường được diễn đạt bằng động từ 'dắt' (dẫn đi) kết hợp với mục đích 'đi dạo'.
- I walk the dog every morning.
- Will you walk me home?