path

noun/pɑːθ/[pʰɑːθ]
  1. 1.

    con đường mòn, đường mòn

    A trail for the use of, or worn by, pedestrians.

    Học sinh hay viết 'một cái đường mòn'; đúng phải là 'một con đường mòn' vì 'con' thường dùng cho những thứ dài và nhỏ.

    Trong tiếng Việt, 'con' thường được dùng làm loại từ cho những vật có hình dáng dài như đường mòn, sông, hoặc suối.

    • Yet ere to to-morrow's ſun ſhall ſhew his head, / The dewy paths of meadows we will tread, / For crowns and chaplets to adorn thy head.
    • I stumbled along through the young pines and huckleberry bushes. Pretty soon I struck into a sort of path that, I cal'lated, might lead to the road I was hunting for. It twisted and turned, and, the first thing I knew, made a sudden bend around a bunch of bayberry scrub and opened out into a big clear space like a lawn.
  2. 2.

    quỹ đạo, đường đi, đường lối, lối, lối đi

    A course taken.

    Khi nói về sự di chuyển của các vật thể tự nhiên như bão hoặc thiên thạch, 'quỹ đạo' là từ chính xác nhất để chỉ lộ trình mà chúng đi qua.

    • the path of a meteor, of a caravan, or of a storm
    • Just before Warwick reached Liberty Point, a young woman came down Front Street from the direction of the market-house. When their paths converged, Warwick kept on down Front Street behind her, it having been already his intention to walk in this direction.
  3. 3.

    con đường, lối đi, nẻo

    A metaphorical course or route; progress.

    • ⁠But thou and I have shaken hands, ⁠Till growing winters lay me low; ⁠My paths are in the fields I know, And thine in undiscover’d lands.
    • As I explored the possibility of a library science path, having previously been employed in libraries during my school career and afterwards, I decided that I needed to actually experience work in a library setting full time again […]
  4. 4.

    phương hướng, con đường, lối đi, nẻo

    A method or direction of proceeding.

    Từ 'phương hướng' có thể trùng với nghĩa 'hướng đi' trong các ngữ cảnh vật lý, nhưng ở đây nó được dùng trừu tượng để chỉ phương pháp giải quyết vấn đề.

    Từ 'phương hướng' thường dùng để chỉ định hướng hành động, trong khi 'cách thức' nhấn mạnh vào phương pháp thực hiện.

    • All the paths of the Lord are mercy and truth.
    • The paths of glory lead but to the grave.
  5. 5.

    đạo

    A Pagan tradition, for example witchcraft, Wicca, druidism, Heathenry.

    Trong ngữ cảnh này, 'đạo' thường được dùng như một hậu tố để chỉ các tôn giáo hoặc hệ thống niềm tin, tương tự như cách dùng 'path' trong tiếng Anh.

    • She is learning about the Wicca path.Cô ấy đang tìm hiểu về đạo Wicca.
  6. 6.

    đường dẫn

    A human-readable specification for a location within a hierarchical or tree-like structure, such as a file system or as part of a URL.

    • Use the network path \\Marketing\Files to find the documents you need.
  7. 7.

    đường đi, bước, đường đi

    A sequence of vertices from one vertex to another using the arcs (edges). A path does not visit the same vertex more than once (unless it is a closed path, where only the first and the last vertex are the same).

    Từ này cũng được dùng cho nghĩa 'lối đi bộ' (sense 1), nhưng trong ngữ cảnh toán học, người đọc sẽ hiểu đây là thuật ngữ chuyên ngành.

    Từ 'đường đi' được dùng trong ngữ cảnh lý thuyết đồ thị để chỉ một chuỗi các đỉnh và cạnh, khác với nghĩa thông thường là lối đi bộ.

    • This graph has a path from vertex A to vertex B.Đồ thị này có một đường đi nối từ đỉnh A đến đỉnh B.
  8. 8.

    quỹ đạo

    A continuous map f from the unit interval I=[0,1] to a topological space X.

path

verb/pɑːθ/[pʰɑːθ]
  1. 1.

    mở đường

    To make a path in, or on (something), or for (someone).

    Học sinh thường dịch nhầm thành 'đường đi' (danh từ). 'Mở đường' là cụm từ chỉ hành động tạo ra lối đi.

    Trong tiếng Việt, 'mở đường' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tạo điều kiện hoặc dẫn dắt cho người khác.

    • His ghoſtly counſells onely doe aduiſe, / The meanes hovv Langlies progenie may riſe, / Pathing young Henries vnaduiſed vvaies, / A Duke of Yorke from Cambridge houſe to raiſe, […]
    • He paved the way for the younger generation to develop their talents.Anh ấy đã mở đường cho thế hệ trẻ phát triển tài năng.
  2. 2.

    truy cập

    To navigate through a file system directory tree (to a desired file or folder).

    Trong ngữ cảnh tin học, người Việt thường dùng cụm từ 'truy cập đến' hoặc 'đi đến' thay vì dịch sát nghĩa là 'tạo đường đi'.

    • Next, you need to path to the location of the executable and run it from there.
    • You need to path to the folder containing that file before you can open it.Bạn cần truy cập đến thư mục chứa tệp tin đó rồi mới mở nó lên được.
  3. 3.

    tìm đường

    To pathfind.

    Trong tiếng Việt, 'tìm đường' thường được dùng như một cụm động từ thay vì một động từ đơn lẻ.

    • We have to path through this dense forest.Chúng tôi phải tìm đường qua khu rừng rậm này.

path

noun
  1. 1.

    bệnh lý

    Pathology.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành y học, thường dùng trong môi trường học thuật hoặc bệnh viện.

    • Doctors are studying the pathology of this virus.Các bác sĩ đang nghiên cứu về bệnh lý của virus này.