trail

verb/tɹeɪl/
  1. 1.

    theo đuôi

    To follow behind (someone or something); to tail (someone or something).

    ℹ Trong tiếng Việt, 'theo đuôi' thường mang hàm ý tiêu cực hoặc bí mật hơn so với từ 'đi theo' thông thường.

    • The hunters trailed their prey deep into the woods.
    • The hunters trailed their prey deep into the woods.Những người thợ săn đã theo đuôi con mồi vào sâu trong rừng.
  2. 2.

    kéo lê

    To drag (something) behind on the ground.

    ⚠ Từ 'kéo lê' cũng có thể dùng cho nghĩa 'hang or drag loosely behind', nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào hành động kéo vật trên mặt đất thay vì chỉ trạng thái treo lơ lửng.

    ℹ Từ 'kéo lê' nhấn mạnh vào hành động vật đó tiếp xúc và cọ xát với bề mặt khi di chuyển.

    • You'll get your coat all muddy if you trail it around like that.
    • Our little life is but a gust That bends the branches of thy tree, And trails its blossoms in the dust!
  3. 3.

    để lại vệt

    To leave (a trail of).

    ℹ Cụm từ 'để lại vệt' thường được dùng để chỉ chất lỏng hoặc các vật nhỏ rơi vãi theo sau bước chân của một người.

    • He walked into the house, soaking wet, and trailed water all over the place.
    • He walked into the house, soaking wet, and trailed water all over the place.Anh ấy đi vào nhà khi đang ướt sũng và để lại vệt nước khắp nơi.
  4. 4.

    quảng bá trước

    To show a trailer of (a film, TV show etc.); to release or publish a preview of (a report etc.) in advance of the full publication.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'quảng bá trước' hoặc 'giới thiệu trước' thường được dùng để chỉ hành động tạo sự chú ý cho một sản phẩm sắp ra mắt, thay vì dùng một động từ đơn lẻ.

    • His new film was trailed on TV last night.
    • There were no surprises in this morning's much-trailed budget statement.
  5. 5.

    quét

    To hang or drag loosely behind; to move with a slow sweeping motion.

    ℹ Từ 'quét' thường được dùng cho các vật dài như váy hoặc rèm chạm mặt đất, trong khi 'lê' gợi cảm giác vật đó nặng nề và bị kéo theo một cách khó khăn.

    • The bride's long dress trailed behind her as she walked down the aisle.
    • Even now I behold a sign, A threatening of wrath divine, A watery, wandering star, through whose streaming hair, and the white Unfolding garments of light, That trail behind it afar, The constellations shine!
  6. 6.

    bò

    To run or climb like certain plants.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'đi bộ' (walk), nhưng 'bò' trong ngữ cảnh này dùng cho cây cối mọc lan ra.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bò' có thể dùng cho cả động vật (crawling) và thực vật (trailing), tùy thuộc vào danh từ đi kèm.

    • The flowers glowed red and golden: snapdragons and sunflowers, and nasturtians trailing all over the turf walls and peeping in at the round windows.
    • These flowers trail all over the stone walls.Những cây hoa này bò lan khắp các bức tường đá.

trail

noun/tɹeɪl/
  1. 1.

    dấu vết

    The track or indication marking the route followed by something that has passed, such as the footprints of animal on land or the contrail of an airplane in the sky.

    ℹ Từ 'dấu vết' thường được dùng cho cả những thứ hữu hình như dấu chân và những thứ trừu tượng như dấu vết của một vụ án hoặc lịch sử.

    • trail of blood
    • condensation trail
  2. 2.

    đường mòn

    A route for travel over land, especially a narrow, unpaved pathway for use by hikers, horseback riders, etc.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'đường mòn' và 'dấu vết' (dùng cho nghĩa vết chân hoặc dấu hiệu để lại). Đúng phải là: 'Chúng tôi đi theo đường mòn' (đường đi) thay vì 'Chúng tôi đi theo dấu vết' (dấu chân).

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đường mòn' thường đi kèm với loại từ 'con' khi nói về một lối đi cụ thể.

    • We walked along the trail in the park.Chúng tôi đi bộ dọc theo con đường mòn trong công viên.
  3. 3.

    lộ trình

    A route or circuit generally.

    ℹ Từ 'lộ trình' thường được dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng hoặc kế hoạch công việc, không dùng để chỉ con đường mòn đi bộ trong rừng.

    • Politicians are on the campaign trail in preparation for this year's election.
    • Politicians are on the campaign trail in preparation for this year's election.Các chính trị gia đang đi theo lộ trình vận động tranh cử để chuẩn bị cho cuộc bầu cử năm nay.
  4. 4.

    đoạn giới thiệu

    A trailer broadcast on television for a forthcoming film or programme.

    ℹ Trong tiếng Việt, người dùng thường mượn từ tiếng Anh 'trailer' trong văn nói, nhưng 'đoạn giới thiệu' là cách dịch chính xác và trang trọng hơn.

    • I watched the trailer for the new movie on TV last night.Tôi đã xem đoạn giới thiệu của bộ phim mới trên truyền hình tối qua.
  5. 5.

    đường đi không lặp lại

    A walk in which all the edges are distinct.

    ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên ngành toán học, không dùng trong ngữ cảnh đi bộ hay du lịch thông thường.

    • In this problem, we need to find a trail between two vertices of the graph.Trong bài toán này, chúng ta cần tìm một đường đi không lặp lại giữa hai đỉnh của đồ thị.
  6. 6.

    độ lùi trục lái

    The horizontal distance from where the wheel touches the ground to where the steering axis intersects the ground.

    ℹ Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành cơ khí ô tô, không nên nhầm lẫn với các nghĩa thông thường của từ 'trail' như đường mòn hay dấu vết.

    • The trail directly affects the stability of the vehicle when traveling at high speeds.Độ lùi trục lái ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của xe khi di chuyển ở tốc độ cao.