train

noun/ˈtɹeɪn/[ˈtɹ̝̊ʷeɪ̯n]
  1. 1.

    đuôi váy

    Elongated or trailing portion.

    Học sinh hay viết 'cái đuôi váy'; đúng phải là 'đuôi váy' vì từ 'đuôi' đã mang nghĩa chỉ bộ phận phía sau rồi.

    Trong tiếng Việt, 'đuôi váy' thường được dùng để chỉ phần vải kéo dài của váy cưới hoặc trang phục dạ hội sang trọng.

    • Unfortunately, the leading bridesmaid stepped on the bride's train as they were walking down the aisle.
    • They called each other by their Christian name, were always arm in arm when they walked, pinned up each other's train for the dance, and were not to be divided in the set [...].
  2. 2.

    đuôi

    Elongated or trailing portion.

    Học sinh hay dùng từ 'xe lửa' để dịch nghĩa này vì nhầm lẫn với nghĩa phương tiện giao thông; đúng phải là 'đuôi' hoặc 'tà'.

    Từ 'đuôi' dùng cho các vật có hình dạng như cái đuôi, trong khi 'tà' thường dùng cho phần kéo dài của váy áo.

    • [E]mancipation is put into such a train that in a few years there will be no slaves Northward of Maryland.
    • A party was sent to search, and there they found all the powder ready prepared, and, moreover, a man with a lantern, one Guy Fawkes, who had undertaken to be the one to set fire to the train of gunpowder, hoping to escape before the explosion.
  3. 3.

    đuôi

    Elongated or trailing portion.

    Học sinh hay dùng từ 'cái đuôi' để chỉ phần váy kéo dài, nhưng 'cái đuôi' thường chỉ bộ phận cơ thể động vật; đúng phải là 'phần đuôi' hoặc chỉ dùng 'đuôi' trong ngữ cảnh trang phục.

    Trong tiếng Việt, 'đuôi' dùng cho cả bộ phận cơ thể động vật và phần kéo dài của trang phục, nhưng khi nói về trang phục, người ta thường thêm từ 'phần' để làm rõ nghĩa.

    • Let frantike Talbot triumph for a while, And like a Peacock ſweepe along his tayle, Wee’le pull his Plumes, and take away his Trayne, If Dolphin and the reſt will be but rul’d.
    • The burning evening sun lighted with mellow gold the coats of the fierce little tiger-kittens — orange silk with stripes of black velvet — the broken amethysts and ruined emeralds of the poor bird's train cruelly scattered over the trampled grass
  4. 4.

    đuôi

    Elongated or trailing portion.

    Trong tiếng Việt, từ 'đuôi' được dùng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau như đuôi động vật hoặc đuôi xe, nhưng khi nói về trang phục, nó là cách diễn đạt tự nhiên nhất.

    • This wedding dress has a very long train.Chiếc váy cưới này có phần đuôi rất dài.
  5. 5.

    tà áo

    Elongated or trailing portion.

    Học sinh hay viết 'một cái tà áo'; đúng phải là 'một tà áo' vì tà đã mang nghĩa phần vải kéo dài rồi.

    Trong tiếng Việt, 'tà áo' thường được dùng để chỉ phần vạt áo dài hoặc váy cưới kéo lê, không cần thêm loại từ phía trước.

    • The bride walked slowly with her long, flowing train.Cô dâu bước đi chậm rãi với tà áo dài thướt tha.
  6. 6.

    đuôi

    Elongated or trailing portion.

    Trong tiếng Việt, từ 'đuôi' được dùng cho cả bộ phận cơ thể động vật và phần kéo dài của các vật thể khác như sao chổi hay váy cưới.

    • Finally, all men saw that astronomical knowledge lied not, and they awaited the comet. Its approach was not, at first, seemingly rapid; nor was its appearance of very unusual character. It was of a dull red, and had little perceptible train.
    • It sometimes happens that the train is directed towards the sun, or makes a certain angle with the line joining the head and the sun; it was then called by the ancient astronomers the beard of the comet.
  7. 7.

    đoàn tùy tùng, hỏa xa, tàu hỏa, tàu lửa, xe lửa

    Connected sequence of people or things.

    Học sinh hay nhầm lẫn với 'tàu hỏa' (phương tiện giao thông); đúng phải là 'đoàn tùy tùng' khi nói về người.

    Trong tiếng Việt, từ này thường chỉ dùng cho người đi theo các nhân vật lịch sử hoặc quan chức cấp cao.

    • Sir, I invite your Highness and your train / To my poor cell, where you shall take your rest /For this one night
    • The imperial train arrived on November 22 at Te-chou, a city in western Shantung along the border of Chihli.

train

verb/ˈtɹeɪn/[ˈtɹ̝̊ʷeɪ̯n]
  1. 1.

    tập luyện

    To practice an ability.

    Từ 'tập luyện' cũng có thể dùng cho nghĩa 'cải thiện thể lực', nhưng ở đây nhấn mạnh vào quá trình thực hành kỹ năng thay vì chỉ tập trung vào sức khỏe.

    Trong tiếng Việt, 'tập luyện' thường được dùng cho các hoạt động thể chất hoặc kỹ năng cần sự kiên trì, khác với 'đào tạo' vốn mang nghĩa dạy bảo người khác.

    • She trained seven hours a day to prepare for the Olympics.
    • She trained seven hours a day to prepare for the Olympics.Cô ấy tập luyện bảy tiếng mỗi ngày để chuẩn bị cho Thế vận hội.
  2. 2.

    đào tạo

    To teach and form (someone) by practice; to educate (someone).

    Học sinh hay dùng 'dạy' trong mọi ngữ cảnh; tuy nhiên 'đào tạo' hoặc 'huấn luyện' mang nghĩa chuyên sâu và có hệ thống hơn so với việc 'dạy' kiến thức thông thường.

    Từ 'huấn luyện' thường được dùng cho các kỹ năng thể chất, quân sự hoặc động vật, trong khi 'đào tạo' thường dùng cho kỹ năng nghề nghiệp và học thuật.

    • You can't train a pig to write poetry.
    • The dispatches […] also exposed the blatant discrepancy between the west's professed values and actual foreign policies. Having lectured the Arab world about democracy for years, its collusion in suppressing freedom was undeniable as protesters were met by weaponry and tear gas made in the west, employed by a military trained by westerners.
  3. 3.

    đào tạo

    To teach and form (someone) by practice; to educate (someone).

    Từ 'đào tạo' thường dùng cho các hoạt động mang tính chuyên môn hoặc kỹ năng nghề nghiệp, khác với 'dạy' (teach) mang tính giáo dục phổ thông.

    • At least 10 lawsuits have been filed this year against A.I. companies, accusing them of training their systems on artists’ creative work without consent.
    • The company is training new employees to use this software.Công ty đang đào tạo nhân viên mới để sử dụng phần mềm này.
  4. 4.

    tập luyện, tập

    To improve one's fitness.

    Từ này có thể trùng với nghĩa 'rèn luyện kỹ năng' (practice an ability), nhưng trong ngữ cảnh thể thao, 'tập luyện' nhấn mạnh vào hoạt động thể chất thay vì trau dồi một kỹ năng cụ thể.

    Trong tiếng Việt, 'tập luyện' thường được dùng để chỉ việc rèn luyện thân thể nói chung, không nhất thiết phải có huấn luyện viên như khi dùng 'train' trong ngữ cảnh đào tạo nghề nghiệp.

    • I trained with weights all winter.
    • I trained with weights all winter.Tôi đã tập luyện với tạ suốt cả mùa đông.
  5. 5.

    nối đuôi nhau

    To proceed in sequence.

    Trong tiếng Anh, 'train' dùng như động từ chỉ sự di chuyển theo hàng là cách dùng khá hiếm và mang tính mô tả hình ảnh, trong khi tiếng Việt dùng cụm từ 'nối đuôi nhau' để diễn đạt rõ nghĩa này.

    • The trucks train along the highway.Những chiếc xe tải nối đuôi nhau chạy trên đường cao tốc.
  6. 6.

    chĩa

    To move (a gun) laterally so that it points in a different direction.

    Trong tiếng Việt, 'chĩa' thường đi kèm với các danh từ chỉ vũ khí như 'súng' hoặc các thiết bị có thể điều hướng.

    • The assassin had trained his gun on the minister.
    • The assassin had trained his gun on the minister.Sát thủ đã chĩa súng vào vị bộ trưởng.

train

noun
  1. 1.

    sự lừa lọc

    Treachery; deceit.

    Từ này mang sắc thái cổ, thường chỉ xuất hiện trong văn học hoặc các văn bản cũ, không dùng trong giao tiếp hiện đại.

    • In the meane time, through that false Ladies traine / He was surprisd, and buried under beare, / Ne ever to his worke returnd againe [...].
    • He fell into the train of that woman.Anh ta đã rơi vào sự lừa lọc của người đàn bà đó.
  2. 2.

    mưu mẹo

    A trick or stratagem.

    Từ này trong tiếng Anh hiện đại mang nghĩa là một thủ đoạn lừa dối, trong khi 'mưu mẹo' trong tiếng Việt có thể mang nghĩa tích cực (sự khôn ngoan) tùy vào ngữ cảnh.

    • He used every train to deceive me.Hắn đã dùng đủ mọi mưu mẹo để đánh lừa tôi.
  3. 3.

    bẫy

    A trap for animals, a snare; (figuratively) a trap in general.

    Người học thường viết 'một cái bẫy' là đúng, nhưng đôi khi nhầm lẫn với các từ không cần loại từ. Lưu ý rằng 'bẫy' là danh từ đếm được nên cần 'cái' đứng trước.

    Trong tiếng Việt, 'cái' là loại từ phổ biến nhất cho các đồ vật, bao gồm cả bẫy thú.

    • The mouse fell into the trap I set last night.Con chuột đã rơi vào cái bẫy tôi đặt tối qua.
  4. 4.

    mồi nhử

    A lure; a decoy.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'mồi nhử' với 'cái bẫy'. 'Mồi nhử' là thứ để dụ dỗ, còn 'cái bẫy' là thiết bị để bắt giữ.

    Từ này mang nghĩa cổ, trong tiếng Việt hiện đại người ta thường dùng 'mồi' hoặc 'mồi nhử' để chỉ vật dụ dỗ.

    • The hunter used the bird as a train to lure the animal out of its den.Người thợ săn dùng con chim làm mồi nhử để dụ con thú ra khỏi hang.
  5. 5.

    mồi tập săn

    A live bird, handicapped or disabled in some way, provided for a young hawk to kill as training or enticement.

    Từ này mang tính chuyên môn trong lĩnh vực huấn luyện chim săn mồi, không dùng trong đời sống hàng ngày.

    • The trainer released the train for the hawk to practice catching.Người huấn luyện thả mồi tập săn ra để con chim ưng luyện tập kỹ năng bắt mồi.
  6. 6.

    dấu vết

    A clue or trace.

    Mặc dù 'train' trong nghĩa này đã lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại, từ 'dấu vết' vẫn là cách diễn đạt tự nhiên nhất trong tiếng Việt để chỉ các manh mối hoặc dấu hiệu để lại.

    • The thief left a train at the crime scene.Kẻ trộm đã để lại một dấu vết tại hiện trường vụ án.

train

verb
  1. 1.

    dụ dỗ

    To draw by persuasion, artifice, or the like; to attract by stratagem; to entice; to allure.

    Đây là nghĩa cổ của từ 'train' trong tiếng Anh, hiện nay ít được sử dụng với nghĩa này trong văn nói hàng ngày.

    • If but a dozen French / Were there in arms, they would be as a call / To train ten thousand English to their side.
    • O, train me not, sweet mermaid, with thy note.
  2. 2.

    thân mật

    To be on intimate terms with.

    Học sinh hay nhầm lẫn khi dùng từ này như động từ hành động; 'thân mật' là tính từ, cần đi kèm với 'trở nên' hoặc 'là' để diễn đạt trạng thái.

    Đây là một cách diễn đạt cổ và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, thường chỉ xuất hiện trong văn chương cũ.

    • They have been on intimate terms for a long time.Họ đã thân mật với nhau từ lâu.

train

noun
  1. 1.

    dầu cá voi

    train oil, whale oil

    Đây là một từ cổ, hiện nay người bản ngữ hầu như không còn dùng từ 'train oil' mà chỉ dùng 'whale oil'.

    • In the past, people often used train oil to light oil lamps.Ngày xưa người ta thường dùng dầu cá voi để thắp sáng đèn dầu.