series

noun/ˈsɪə.ɹiːz//ˈsɪː.ɹiːz/
  1. 1.

    chuỗi, loạt

    A number of things that follow on one after the other or are connected one after the other.

    Từ 'chuỗi' thường dùng cho các sự vật hoặc sự kiện trừu tượng, trong khi 'loạt' thường dùng cho các hành động hoặc sự việc xảy ra dồn dập.

    • A series of seemingly inconsequential events led cumulatively to the fall of the company.
    • When Timothy and Julia hurried up the staircase to the bedroom floor, where a considerable commotion was taking place, Tim took Barry Leach with him.[…]. The captive made no resistance and came not only quietly but in a series of eager little rushes like a timid dog on a choke chain.
  2. 2.

    phim dài tập, loạt, xê-ri

    A television or radio program consisting of several episodes that are broadcast at regular intervals.

    Học sinh hay viết 'một cái phim dài tập'; đúng phải là 'một bộ phim dài tập' hoặc chỉ cần 'phim dài tập' vì 'bộ' đã là loại từ.

    Trong tiếng Việt, từ 'bộ' thường được dùng làm loại từ cho các chương trình truyền hình dài tập.

    • Friends was one of the most successful television series in recent years.
    • Friends was one of the most successful television series in recent years.Friends là một trong những phim dài tập thành công nhất trong những năm gần đây.
  3. 3.

    mùa

    Synonym of season (“one of the groups of episodes that together make up a whole series”).

    Học sinh hay dùng từ 'loạt' hoặc 'chuỗi' để chỉ một mùa phim, nhưng trong tiếng Việt, từ 'mùa' mới là cách gọi tự nhiên nhất cho các phần phim truyền hình.

    Trong tiếng Anh Anh, người ta dùng 'series' để chỉ các phần phim, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng 'season'. Người Việt học tiếng Anh cần lưu ý sự khác biệt này để tránh nhầm lẫn.

    • I enjoyed the third series of Friends.
    • I enjoyed the third series of Friends.Tôi rất thích mùa thứ ba của bộ phim Friends.
  4. 4.

    chuỗi

    The sequence of partial sums ∑ᵢ₌₁ⁿa_i of a given sequence aᵢ.

    Từ này được dùng chuyên biệt trong toán học để chỉ tổng của một dãy số, khác với nghĩa thông thường là một chuỗi sự kiện hay vật thể nối tiếp nhau.

    • The harmonic series has been much studied.
    • The harmonic series is an important example in mathematics.Chuỗi điều hòa là một ví dụ quan trọng trong toán học.
  5. 5.

    loạt trận

    A group of matches between two sides, with the aim being to win more matches than the opposition.

    Trong tiếng Việt, 'loạt trận' thường được dùng để chỉ các trận đấu trong cùng một sự kiện thể thao, khác với 'chuỗi' hay 'dãy' dùng cho các sự vật nối tiếp nhau.

    • The Blue Jays are playing the Yankees in a four-game series.
    • The Blue Jays are playing the Yankees in a four-game series.Đội Blue Jays đang thi đấu với đội Yankees trong một loạt trận gồm bốn trận.