connection
noun/kəˈnɛkʃ(ə)n/- 1.
sự kết nối
The act of connecting.
ℹ Trong tiếng Việt, danh từ trừu tượng bắt đầu bằng 'sự' không cần thêm loại từ phía trước.
- Forster employs personal relations to emphasize the importance of connection and mutual understanding
- At the town of Mendes, in the principal temple, there was a living male goat, with which, if the statement of Herodotus is to be accepted, naked female worshippers actually had carnal intercourse. Male worshippers similarly had connexion with she-goats.
- 2.
sự kết nối
The act of connecting.
ℹ Từ 'sự kết nối' là danh từ trừu tượng chỉ hành động hoặc quá trình, do đó không cần dùng loại từ đi kèm.
- The connection between these two computers is very stable.Sự kết nối giữa hai máy tính này rất ổn định.
- 3.
việc kết nối
The act of connecting.
⚠ Người học hay nhầm lẫn giữa 'việc kết nối' (hành động) và 'mối nối' (điểm kết nối). Đừng nói 'mối nối hai đường ống này cần được thực hiện' khi muốn nói về quá trình thực hiện.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về hành động, ta dùng 'việc' hoặc 'sự' kết hợp với động từ. 'Việc kết nối' nhấn mạnh vào quá trình hoặc hành động thực hiện, trong khi 'mối nối' chỉ cái điểm vật lý nơi hai vật được gắn vào nhau.
- The exact nature of the relations between the boy-wife and his protector are doubtful; they certainly have connection, but the natives repudiate with horror and disgust the idea of sodomy.
- The connection of these two pipes needs to be done carefully to avoid leaks.Việc kết nối hai đường ống này cần được thực hiện cẩn thận để tránh rò rỉ.
- 4.
chỗ nối
The point at which two or more things are connected.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chỗ nối' là một danh từ chỉ vị trí, vì vậy không cần dùng thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc' ở phía trước.
- the leak formed at the connection of the pipe and the boiler
- The leak formed at the connection of the pipe and the boiler.Vết rò rỉ hình thành ngay tại chỗ nối của đường ống và nồi hơi.
- 5.
chuyến trung chuyển
The point at which two or more things are connected.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi lỡ sự kết nối của mình'; đúng phải là 'tôi lỡ chuyến trung chuyển của mình'.
ℹ Trong ngữ cảnh giao thông, 'connection' thường chỉ việc chuyển đổi giữa các phương tiện công cộng, vì vậy 'chuyến trung chuyển' là cách diễn đạt tự nhiên nhất.
- The bus was late so he missed his connection at Penn Station and had to wait six hours for the next train.
- It is kept super-clean by helpful staff who still find the time to help customers with tight connections.
- 6.
mối nối
A physical link between two things or places.
⚠ Học sinh hay dùng 'sự kết nối' cho vật thể hữu hình; đúng phải là 'mối nối' hoặc 'đường nối'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mối nối' thường dùng cho các điểm tiếp xúc vật lý, trong khi 'đường nối' dùng cho các tuyến đường hoặc hành lang kết nối địa lý.
- the isthmus of Panama is the connection between North and South America
- The electrician is checking the connection between the two cable segments.Thợ điện đang kiểm tra mối nối giữa hai đoạn dây cáp.