union

noun/ˈjuː.njən//ˈjuː.ni.ən/
  1. 1.

    sự hợp nhất

    The act of uniting or joining two or more things into one.

    Trong tiếng Việt, 'sự hợp nhất' thường được dùng trong các văn bản trang trọng hoặc ngữ cảnh kinh doanh để chỉ quá trình gộp lại.

    • The union of the two companies created a large corporation.Sự hợp nhất của hai công ty đã tạo ra một tập đoàn lớn.
  2. 2.

    sự hòa hợp, liên bang, liên minh

    The state of being united or joined; a state of unity or harmony.

    Từ này diễn tả trạng thái trừu tượng của sự gắn kết, không dùng để chỉ một tổ chức hay một mối nối vật lý.

    • Their family always maintains a state of union among its members.Gia đình họ luôn duy trì sự hòa hợp giữa các thành viên.
  3. 3.

    liên bang, liên minh

    Something united, or made one; something formed by a combination or coalition of parts or members; a confederation; a consolidated body; a league.

  4. 4.

    công đoàn

    A trade union; a workers' union.

    Từ 'công đoàn' trong tiếng Việt thường được dùng để chỉ tổ chức đại diện chính thức cho người lao động, tương đương với 'trade union' trong tiếng Anh.

    • In the autumn there was a row at some cement works about the unskilled labour men. A union had just been started for them and all but a few joined. One of these blacklegs was laid for by a picket and knocked out of time.
    • Most of the workers in the factory have joined the union.Hầu hết công nhân trong nhà máy đều đã gia nhập công đoàn.
  5. 5.

    hội sinh viên

    An association of students at a university for social and/or political purposes; also in some cases a debating body.

    Trong tiếng Việt, 'hội sinh viên' là một danh từ chỉ tổ chức, nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • I joined the student union in my first year of university.Tôi đã tham gia hội sinh viên ngay từ năm nhất đại học.
  6. 6.

    khớp nối

    A joint or other connection uniting parts of machinery, such as pipes.

    Người học thường nhầm lẫn với 'sự liên hiệp' (nghĩa là sự kết hợp trừu tượng); đúng phải là 'cái khớp nối' khi nói về vật thể cơ khí.

    Trong kỹ thuật, từ này chỉ vật thể cụ thể, không dùng để chỉ sự kết hợp về mặt tổ chức hay chính trị.

    • The plumber is installing a union to prevent leaks.Thợ sửa ống nước đang lắp một khớp nối để ngăn rò rỉ.
  7. 7.

    tính giao

    Sexual intercourse.

union

verb/ˈjuː.njən//ˈjuː.ni.ən/
  1. 1.

    hợp

    To combine sets using the union operation.

    Trong toán học, 'hợp' thường được dùng như một động từ hoặc danh từ tùy theo ngữ cảnh, nhưng khi nói về thao tác tập hợp, nó được dùng như một thuật ngữ chuyên môn.

    • When we union set A and set B, we get a new set.Khi chúng ta hợp tập hợp A và tập hợp B, chúng ta được một tập hợp mới.

union

adj/ˈjuː.njən//ˈjuː.ni.ən/
  1. 1.

    thuộc công đoàn

    Belonging to, represented by, or otherwise pertaining to a labour union.

    Học sinh hay dùng từ 'liên hiệp' cho trường hợp này; đúng phải là 'thuộc công đoàn' khi nói về tư cách thành viên tổ chức lao động.

    Trong tiếng Việt, 'union' khi làm tính từ thường được diễn đạt bằng cụm từ 'thuộc công đoàn' hoặc 'có công đoàn' thay vì một tính từ đơn lẻ.

    • Actors have to be union to get work here.
    • Actors have to be union to get work here.Các diễn viên phải thuộc công đoàn mới có thể nhận việc ở đây.
  2. 2.

    liên bang

    federal.

    Trong ngữ cảnh chính trị, 'liên bang' được dùng để chỉ cấp chính quyền trung ương trong các quốc gia có mô hình nhà nước liên bang.

    • The union government of India
    • The union government of India is responsible for defense matters.Chính phủ liên bang của Ấn Độ chịu trách nhiệm về các vấn đề quốc phòng.