organization
noun/ˌɔː.ɡə.naɪˈzeɪ.ʃən//ˌoɹ.ɡə.nɪˈzeɪ.ʃən/- 1.
tính tổ chức, tổ chức
The quality of being organized.
ℹ Từ này được dùng để chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một sự vật, khác với 'tổ chức' (danh từ chỉ một nhóm người hoặc cơ quan).
- This painting shows little organization at first glance, but little by little the structure becomes clear.
- The yawning gap in neuroscientists’ understanding of their topic is in the intermediate scale of the brain’s anatomy. Science has a passable knowledge of how individual nerve cells, known as neurons, work. It also knows which visible lobes and ganglia of the brain do what. But how the neurons are organised in these lobes and ganglia remains obscure. Yet this is the level of organisation that does the actual thinking—and is, presumably, the seat of consciousness.
- 2.
cách sắp xếp
The way in which something is organized, such as a book or an article.
⚠ Học sinh đôi khi dùng nhầm 'tổ chức' (vốn chỉ một nhóm người hoặc cơ quan) thay vì 'cách sắp xếp' khi nói về cấu trúc của một văn bản. Đúng phải là: 'Cách sắp xếp của cuốn sách này rất rõ ràng' thay vì 'Tổ chức của cuốn sách này rất rõ ràng'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tổ chức' thường được dùng để chỉ một đơn vị, cơ quan hoặc hành động sắp đặt, trong khi 'cách sắp xếp' nhấn mạnh vào cấu trúc hoặc trật tự logic của một nội dung.
- The organization of the book is as follows.
- The organization of this book is very clear and easy to understand.Cách sắp xếp của cuốn sách này rất rõ ràng và dễ hiểu.
- 3.
tổ chức
A group of people or other legal entities with an explicit purpose and written rules.
- In response to the crisis, the nations in the region formed an organization. If you want to be part of this organization, you have to follow its rules.
- 4.
tổ chức
A group of people consciously cooperating.
⚠ Từ này trùng với nghĩa 'một nhóm người có quy định rõ ràng', tuy nhiên ở nghĩa này nó nhấn mạnh vào sự hợp tác tự nguyện của các cá nhân hơn là cấu trúc pháp lý.
ℹ Từ này cũng được dùng để chỉ hành động sắp xếp công việc, nhưng trong ngữ cảnh chỉ nhóm người thì nó là danh từ chỉ đơn vị.
- Over time, the spontaneous movement had become an organization.
- Over time, the spontaneous movement had become an organization.Phong trào tự phát đó dần dần trở thành một tổ chức.
- 5.
tổ chức
A major league club and all its farm teams.
⚠ Từ 'tổ chức' cũng được dùng cho nghĩa 'một nhóm người có mục đích chung'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi đi kèm với tên một đội thể thao (ví dụ: tổ chức Dodgers), nó luôn chỉ hệ thống đội bóng đó.
ℹ Trong ngữ cảnh thể thao, từ 'tổ chức' được dùng để chỉ toàn bộ hệ thống quản lý và các đội bóng trực thuộc một câu lạc bộ lớn.
- He's been in the Dodgers' organization since 2003.
- He's been in the Dodgers' organization since 2003.Anh ấy đã gắn bó với tổ chức Dodgers từ năm 2003.