start
noun/stɑːt//stɑɹt/- 1.
sự bắt đầu, bắt đầu
The beginning of an activity.
ℹ Trong tiếng Việt, người bản ngữ thường dùng cụm từ 'từ đầu đến cuối' tự nhiên hơn là dịch sát nghĩa 'từ sự bắt đầu đến kết thúc'.
- The movie was entertaining from start to finish.
- I see you stand like greyhounds in the slips, / Straining upon the start.
- 2.
cái giật mình
A sudden involuntary movement.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'bắt đầu' vốn dùng cho nghĩa 'sự khởi đầu'; đúng phải là 'cái giật mình' khi nói về phản ứng cơ thể.
ℹ Từ này luôn đi kèm với các động từ chỉ phản ứng đột ngột như 'giật mình' hoặc 'thảng thốt'.
- He woke with a start.
- Nature does nothing by starts and leaps, or in a hurry.
- 3.
vạch xuất phát
The beginning point of a race, a board game, etc.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vạch xuất phát' thường được dùng cho các cuộc đua, nhưng cũng được dùng ẩn dụ cho điểm bắt đầu của một trò chơi trên bàn cờ.
- Captured pieces are returned to the start of the board.
- Captured pieces are returned to the start of the board.Các quân cờ bị bắt sẽ được đưa trở lại vạch xuất phát trên bàn cờ.
- 4.
lần đá chính
An appearance in a sports game, horserace, etc., from the beginning of the event.
⚠ Học sinh hay viết 'anh ấy có một sự bắt đầu trong đội hình'; đúng phải là 'anh ấy có lần đá chính đầu tiên'.
ℹ Trong bóng đá, 'lần đá chính' dùng để chỉ việc cầu thủ có tên trong đội hình xuất phát, trái ngược với việc vào sân từ ghế dự bị.
- Jones has been a substitute before, but made his first start for the team last Sunday.
- Wilshere, who made his first start for England in the midweek friendly win over Denmark, raced into the penalty area and chose to cross rather than shoot - one of the very few poor selections he made in the match.
- 5.
cây con
A young plant germinated in a pot to be transplanted later.
ℹ Từ 'cây con' đã bao gồm loại từ 'cây' nên không cần thêm từ loại khác ở phía trước.
- You generally see nursery starts at garden centres in mid to late spring. Small annual plants are generally sold in four-packs or larger packs, with each cell holding a single young plant.
- I bought some starts at the garden centre to plant in my yard.Tôi đã mua vài cây con ở trung tâm làm vườn để trồng ngoài sân.
- 6.
lợi thế xuất phát
An initial advantage over somebody else; a head start.
ℹ Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh cạnh tranh hoặc chạy đua để chỉ việc đi trước người khác một khoảng thời gian hoặc khoảng cách.
- to get, or have, the start
- The man has got two clear days' start and the chances are nine to one against catching him.