signal

noun/ˈsɪɡnəl/
  1. 1.

    tín hiệu

    A sequence of states representing an encoded message in a communication channel.

    Từ 'tín hiệu' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'signal' như 'dấu hiệu cảnh báo'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: ở đây nó chỉ dữ liệu được mã hóa trong kênh truyền thông, trong khi các nghĩa khác chỉ hành động ra hiệu hoặc thiết bị báo hiệu.

    Từ này được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc viễn thông để chỉ dữ liệu được mã hóa, khác với 'tín hiệu' mang nghĩa là dấu hiệu cảnh báo thông thường.

    • This system is transmitting an encoded signal.Hệ thống này đang truyền đi một tín hiệu đã được mã hóa.
  2. 2.

    tín hiệu

    Any variation of a quantity or change in an entity over time that conveys information upon detection.

    Từ 'tín hiệu' cũng được dùng cho các nghĩa khác của từ 'signal' như thiết bị báo hiệu hoặc thông điệp mã hóa, nhưng trong ngữ cảnh khoa học, nó chỉ các biến động vật lý đo lường được.

    Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, 'tín hiệu' được dùng để chỉ các biến động vật lý mang thông tin, khác với 'dấu hiệu' là những biểu hiện bên ngoài của một trạng thái.

    • Scientists are analyzing the signal from the nerve cells.Các nhà khoa học đang phân tích tín hiệu từ các tế bào thần kinh.
  3. 3.

    dấu hiệu, tín hiệu

    A sign made to give notice of some occurrence, command, or danger, or to indicate the start of a concerted action.

    Trong tiếng Việt, 'dấu hiệu' thường dùng cho các biểu hiện tự nhiên hoặc hành động mang tính thông báo, trong khi 'tín hiệu' thường dùng cho các quy ước hoặc thiết bị báo hiệu.

    • All obeyed / The wonted signal and superior voice / Of this great potentate.
    • Banner-Repeater signals tend to be provided in locations where drivers receive insufficient warning of the main signal, thereby effectively increasing the sighting distance for the main signal.
  4. 4.

    đèn tín hiệu

    An on-off light, semaphore, or other device used to give an indication to another person.

    Học sinh hay viết 'một đèn tín hiệu'; đúng phải là 'một cái đèn tín hiệu' vì đây là danh từ chỉ vật đếm được.

    Trong tiếng Việt, 'đèn tín hiệu' thường được dùng để chỉ các loại đèn giao thông hoặc đèn báo hiệu tại các nhà ga.

    • We had to stop the car because the signal turned red.Chúng tôi phải dừng xe lại vì đèn tín hiệu đã chuyển sang màu đỏ.
  5. 5.

    đèn tín hiệu

    An on-off light, semaphore, or other device used to give an indication to another person.

    Học sinh hay dùng 'một tín hiệu' cho thiết bị vật lý; đúng phải là 'một cái đèn tín hiệu'.

    Trong tiếng Việt, từ 'tín hiệu' thường mang nghĩa trừu tượng hoặc kỹ thuật, nên khi nói về thiết bị vật lý, ta cần thêm danh từ chỉ vật như 'đèn' hoặc 'biển'.

    • The train stopped because the signal turned red.Tàu hỏa dừng lại vì đèn tín hiệu chuyển sang màu đỏ.
  6. 6.

    sóng, tín hiệu

    An electromagnetic action, normally a voltage that is a function of time, that conveys the information of the radio or TV program or of communication with another party.

    Học sinh hay viết 'một cái tín hiệu' hoặc 'một tín hiệu' khi nói về điện thoại; đúng phải là 'sóng' (không dùng loại từ).

    Trong ngữ cảnh viễn thông tại Việt Nam, người bản ngữ thường dùng 'sóng' thay vì từ 'tín hiệu' mang tính kỹ thuật.

    • My mobile phone can't get a signal in the railway station.
    • My mobile phone can't get a signal in the railway station.Điện thoại của tôi không bắt được sóng ở trong nhà ga.

signal

verb/ˈsɪɡnəl/
  1. 1.

    ra hiệu

    To indicate; to convey or communicate by a signal.

    Trong tiếng Việt, 'ra hiệu' là một cụm động từ thường đi kèm với hành động cụ thể, ví dụ: 'ra hiệu bằng tay' hoặc 'ra hiệu bằng đèn'.

    • I signalled my acquiescence with a nod.
    • He whistled to signal that we should stop.
  2. 2.

    ra hiệu

    To communicate with (a person or system) by a signal.

    Trong tiếng Việt, 'ra hiệu' thường đi kèm với người, còn 'phát tín hiệu' thường dùng cho máy móc hoặc thông tin liên lạc.

    • Seeing the flames, he ran to the control room and signalled headquarters.
    • He ran to the control room and signalled headquarters.Anh ấy chạy đến phòng điều khiển và ra hiệu cho trụ sở chính.

signal

adj/ˈsɪɡnəl/
  1. 1.

    đáng kể

    Standing above others in rank, importance, or achievement.

    Trong tiếng Việt, tính từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ thành tựu hoặc hành động để nhấn mạnh mức độ quan trọng.

    • a signal exploit; a signal success; a signal act of benevolence
    • As ſignal now in low dejected ſtate, / As earſt in higheſt, behold him where he lies.