sign
noun/saɪn//sɑe̯n/- 1.
dấu hiệu, dấu, tín hiệu
A visible fact that shows that something exists or may happen.
ℹ Khác với 'biển báo' (sign dùng để chỉ dẫn hoặc quảng cáo), 'dấu hiệu' mang nghĩa trừu tượng hơn và không dùng cho các vật thể vật lý có chữ viết.
- Their angry expressions were a clear sign they didn't want to talk.
- Those clouds show signs of raining soon.
- 2.
dấu hiệu
A visible fact that shows that something exists or may happen.
ℹ Từ 'dấu hiệu' là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.
- "It's a sign of the end of the world," the doom prophet said.
- That is a sign that winter is coming.Đó là một dấu hiệu cho thấy mùa đông sắp đến.
- 3.
dấu hiệu
A visible fact that shows that something exists or may happen.
ℹ Từ 'dấu hiệu' là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.
- Signs of disease are objective, whereas symptoms are subjective.
- A high fever is a sign of infection.Cơn sốt cao là một dấu hiệu của bệnh nhiễm trùng.
- 4.
ký hiệu
A mark or another symbol used to represent something.
ℹ Từ 'ký hiệu' thường dùng cho các biểu tượng trừu tượng hoặc quy ước, khác với 'biển báo' là vật thể mang thông tin chỉ dẫn.
- The sharp sign indicates that the pitch of the note is raised a half step.
- I gave them a thumbs-up sign.
- 5.
dấu vết
Physical evidence left by an animal.
ℹ Trong ngữ cảnh săn bắn hoặc theo dấu động vật, 'dấu vết' được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ chung các bằng chứng vật lý.
- The hunters found deer sign at the end of the trail.
- Animal sign is the key to eliminating guesswork when setting your traps. Only trap where there is sign. Sign is anything the animal leaves as a trace that indicates it may have passed through the area.
- 6.
biển báo, bảng chỉ dẫn
A clearly visible object, generally flat, bearing a short message in words or pictures.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'dấu hiệu' cho nghĩa này; 'dấu hiệu' chỉ dùng cho nghĩa 'biểu hiện của một sự việc', còn vật thể hữu hình thì phải dùng 'biển báo' hoặc 'bảng hiệu'.
ℹ Từ 'biển báo' thường dùng cho chỉ dẫn giao thông, trong khi 'bảng hiệu' thường dùng cho tên cửa hàng hoặc công ty.
- The sign in the window advertised a room for rent.
- I missed the sign at the corner so I took the wrong turn.
- 7.
cung
An astrological sign.
- Your sign is Taurus? That's no surprise.