clue
noun/kluː//kljuː/- 1.
sợi chỉ dẫn đường
A strand of yarn etc. as used to guide one through a labyrinth; something which points the way, a guide.
ℹ Từ này mang tính văn chương và thường chỉ xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại hoặc văn học cổ điển.
- she had even had in the past a small smug conviction that in the domestic labyrinth she always kept the clue.
- In the dark labyrinth, she always held tight to the clue to avoid getting lost.Trong mê cung tối tăm, cô ấy luôn giữ chặt sợi chỉ dẫn đường để tránh bị lạc.
- 2.
manh mối
Information which may lead one to a certain point or conclusion.
- Give me a clue because the question is too vague.
- Black tracks on the magneto, a hairline crack in the flywheel casing, pitted points or a spitless exhaust — all are clues to potential conkouts
- 3.
manh mối
An object or a kind of indication which may be used as evidence.
ℹ Từ 'manh mối' là danh từ trừu tượng chỉ dấu hiệu, nên không cần dùng kèm loại từ như 'cái' hay 'một' ở phía trước.
- The detectives were looking for some clues at the scene of the crime.
- The police are looking for more clues at the crime scene.Cảnh sát đang tìm kiếm thêm manh mối tại hiện trường vụ án.
- 4.
manh mối
Insight or understanding ("to have a clue [about]" or "to have clue". See have a clue, clue stick)
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'I don't have a clue' thành 'Tôi không có manh mối' trong mọi ngữ cảnh; nếu muốn nói về sự hiểu biết, hãy dùng 'Tôi không biết gì cả' hoặc 'Tôi không có ý niệm gì'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'không có manh mối' thường chỉ dùng trong ngữ cảnh điều tra, phá án. Khi nói về sự hiểu biết cá nhân, người Việt thường dùng cấu trúc 'không biết gì' hoặc 'không có ý niệm'.
- I had little clue that I was being carefully monitored by the CCTV.
- I didn't have a clue why he was so angry.Tôi không có manh mối gì về việc tại sao anh ấy lại giận dữ như vậy.
- 5.
gợi ý
The text that indicates an answer in a crossword puzzle.
⚠ Từ 'gợi ý' cũng có thể dùng cho nghĩa 'thông tin dẫn đến kết luận', nhưng trong ngữ cảnh trò chơi ô chữ, nó luôn đi kèm với cấu trúc giải đố.
ℹ Trong tiếng Việt, 'gợi ý' được dùng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, nhưng trong trò chơi ô chữ, đây là từ chính xác nhất để chỉ các câu đố nhỏ.
- The clue for 5 across is a mammal.Gợi ý cho ô chữ số 5 là một loài động vật có vú.