wrap

verb/ɹæp//ɹɒp/
  1. 1.

    gói, bao, bọc, gói

    To enclose (an object) completely in any flexible, thin material such as fabric or paper.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'bao' như một động từ đơn độc để chỉ việc gói quà; đúng phải là 'gói'. 'Bao' thường được hiểu là danh từ (cái bao) hoặc mang nghĩa bao phủ diện rộng.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'gói' thường đi kèm với vật liệu được dùng để gói (gói bằng giấy, gói bằng vải) để làm rõ cách thức thực hiện.

    • Christmas gifts are commonly known to be wrapped in paper.
    • I then dried these over a flame, and then, wrapping the formes and re-sealing them with my court seals — for my only commission, you see, was to report as to whether the type was unpied, and text ungarbled, and the formes all ready […]
  2. 2.

    quấn

    To enclose or coil around an object or organism, as a form of grasping.

    ℹ Từ 'quấn' thường được dùng cho các hành động bao bọc có tính chất chuyển động hoặc ôm sát, khác với 'bọc' thường dùng cho việc gói kín một vật bằng giấy hay vải để bảo quản.

    • A snake wraps itself around its prey.
    • Like one who wraps the drapery of his couch / About him, and lies down to pleasant dreams.
  3. 3.

    che giấu

    To conceal by enveloping or enfolding; to hide.

    ℹ Từ 'che giấu' thường được dùng cho các khái niệm trừu tượng như sự thật, cảm xúc hoặc ý đồ, trong khi nghĩa vật lý của 'wrap' (gói) yêu cầu các từ như 'bọc' hoặc 'gói'.

    • wise poets that wrap truth in tales
    • Poets often wrap moral lessons in fables.Nhà thơ thường che giấu những bài học đạo đức trong các câu chuyện ngụ ngôn.
  4. 4.

    đóng máy

    To finish shooting (filming) a video, television show, or movie.

    ℹ Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh sản xuất chuyên nghiệp, khi quá trình ghi hình chính thức kết thúc.

    • To avoid going over budget, let's make sure we wrap by ten. (compare wrap up 2)
    • The film crew plans to wrap by the end of this weekend.Đoàn làm phim dự định sẽ đóng máy vào cuối tuần này.
  5. 5.

    ngắt dòng

    To break a continuous line (of text) onto the next line

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong tin học và soạn thảo văn bản, thường dùng trong cài đặt phần mềm.

    • I wrapped the text so that I wouldn't need to scroll to the right to read it.
    • You should wrap the text so you don't have to scroll to the right to read it.Bạn hãy ngắt dòng văn bản để không phải cuộn sang phải khi đọc.
  6. 6.

    đóng gói

    To make functionality available through a software wrapper.

    ℹ Trong ngữ cảnh lập trình, 'đóng gói' được dùng để chỉ việc tạo ra một lớp trung gian (wrapper) thay vì nghĩa đen là quấn hay bọc đồ vật.

    • We need to wrap this legacy library so it can work with the new programming language.Chúng tôi cần đóng gói thư viện cũ này để nó có thể hoạt động với ngôn ngữ lập trình mới.

wrap

noun/ɹæp//ɹɒp/
  1. 1.

    giấy gói

    Paper or sheeting that is wrapped around something to protect, contain, or conceal it.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'cái gói' để chỉ chất liệu bao bọc; đúng phải là 'giấy gói' hoặc 'vật liệu bao gói'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'giấy gói' thường được dùng phổ biến nhất vì hầu hết các loại wrap dùng để bọc quà hay hàng hóa đều làm bằng giấy.

    • I need more wrap to cover this gift.Tôi cần thêm giấy gói để bọc món quà này.
  2. 2.

    khăn choàng

    A loose piece of women's clothing that one wraps around the body; a shawl or scarf.

    ⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn và gọi đây là 'một cái khăn quàng cổ' (scarf), nhưng 'khăn choàng' thường rộng và dùng để phủ vai hơn là chỉ quấn quanh cổ.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'khăn choàng' thường được dùng để chỉ loại khăn lớn phủ qua vai, trong khi 'khăn quàng' thường chỉ loại khăn quấn quanh cổ.

    • She wrapped a light shawl around her shoulders when it started to get cold.Cô ấy quàng một chiếc khăn choàng mỏng quanh vai khi trời bắt đầu trở lạnh.
  3. 3.

    áo choàng

    An outer garment worn as protection while riding, travelling etc.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái áo choàng'; đúng phải là 'một chiếc áo choàng' vì đây là loại trang phục có tay hoặc dáng áo dài.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'áo choàng' là một danh từ chỉ loại áo khoác rộng, không có nghĩa là vật liệu bọc gói như các nghĩa khác của từ 'wrap'.

    • ‘I see you have had our Lowick Cicero here,’ she said, seating herself comfortably, throwing back her wraps, and showing a thin but well-built figure.
    • She took off her wraps after entering the house.Cô ấy cởi bỏ chiếc áo choàng của mình sau khi bước vào nhà.
  4. 4.

    bánh cuộn tortilla

    A type of food consisting of various ingredients wrapped in a tortilla or pancake.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'một cái bánh cuộn' để chỉ món ăn này, nhưng 'cái' không phù hợp với món ăn đã được chế biến sẵn; đúng phải là 'một phần bánh cuộn tortilla'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bánh cuộn' có thể gây nhầm lẫn với món 'bánh cuốn' truyền thống của Việt Nam, vì vậy nên thêm từ 'tortilla' để làm rõ loại thức ăn này.

    • I usually order a wrap for lunch.Tôi thường gọi một phần bánh cuộn tortilla cho bữa trưa.
  5. 5.

    sự kết thúc

    The completion of all or a major part of a performance.

    ℹ Trong ngữ cảnh sản xuất phim hoặc truyền hình, người Việt thường dùng cụm từ tiếng Anh 'wrap' hoặc dịch là 'đóng máy' thay vì dùng các danh từ trừu tượng như 'sự kết thúc'.

    • But she could knock off right after the wrap, have dinner, and take a later flight.
    • The first time I met him is when we went to the – after the wrap party, we went to a little sound room – or a little screening room and watched the preview