sandwich
noun/ˈsæn(d).wɪd͡ʒ//ˈsæn(d).wɪt͡ʃ/- 1.
bánh mì kẹp, xăng-đuých, xăng-uých
A dish or foodstuff where at least one piece, but typically two or more pieces, of bread serves as the wrapper or container of some other food.
- The most famous place in Copenhagen, Ida Davidsen, has a menu of 190 different kinds of open sandwich.
- 2.
cấu trúc sandwich
Any combination formed by layering one type of material between two layers of some other material.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sandwich' thường được mượn trực tiếp để chỉ cấu trúc nhiều lớp trong kỹ thuật, thay vì cố dịch sang một cụm từ thuần Việt không phổ biến.
- This door is made using a sandwich of two metal sheets.Cánh cửa này được làm theo cấu trúc sandwich gồm hai tấm kim loại bao quanh một lớp lõi cách nhiệt.
- 3.
bánh bông lan kẹp kem
A layer cake or sandwich cake.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm là 'bánh mì kẹp' (sandwich mặn); đúng phải là 'bánh bông lan kẹp kem' để chỉ loại bánh ngọt này.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sandwich' thường chỉ được hiểu là loại bánh mì kẹp mặn. Với loại bánh ngọt gồm nhiều lớp, người Việt thường gọi cụ thể là bánh bông lan kẹp kem hoặc bánh kem nhiều lớp.
- […] our local agricultural fair in Warwickshire even has a category for Victoria sandwiches baked by male bakers.
- She baked a Victoria sandwich for the afternoon tea party.Cô ấy đã nướng một chiếc bánh bông lan kẹp kem cho bữa tiệc trà chiều.
- 4.
người đeo biển quảng cáo
A sandwichman (one who wears a sandwich board).
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn khi thêm loại từ vào trước cụm từ này, ví dụ viết 'cái người đeo biển quảng cáo' là sai vì 'người' đã đóng vai trò là danh từ chỉ người.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ này không còn phổ biến do hình thức quảng cáo này đã lỗi thời.
- We have, and not so very long ago, seen women employed as 'sandwiches'.
- In the past, a sandwichman would often walk through busy streets to hand out flyers.Ngày xưa, người đeo biển quảng cáo thường đi lại trên những con phố đông đúc để phát tờ rơi.