prepare

verb/pɹɪˈpɛə//pɹɪˈpɛː/
  1. 1.

    chuẩn bị

    To make ready for a specific future purpose; to set up; to assemble or equip; to forearm.

    • We prepared the spacecraft for takeoff.
    • that they may prepare a city for habitation
  2. 2.

    chuẩn bị

    To make ready for eating or drinking; to cook.

    Từ 'chuẩn bị' cũng được dùng cho nghĩa 'sẵn sàng cho một mục đích trong tương lai', nhưng khi đi với các danh từ chỉ món ăn hoặc bữa ăn, nó được hiểu là hành động nấu nướng.

    Trong ngữ cảnh nấu ăn, 'chuẩn bị' thường bao gồm các công đoạn sơ chế như rửa, thái hoặc tẩm ướp trước khi nấu chín.

    • We prepared a fish for dinner.
    • My mother is preparing dinner for the whole family.Mẹ tôi đang chuẩn bị bữa tối cho cả gia đình.
  3. 3.

    chuẩn bị

    To make oneself ready; to get ready, make preparation.

    Từ 'chuẩn bị' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'prepare' như 'làm sẵn đồ ăn' hoặc 'lập kế hoạch', nhưng sự khác biệt nằm ở tân ngữ đi kèm: chuẩn bị (cho bản thân) vs chuẩn bị (bữa ăn) vs chuẩn bị (kế hoạch).

    Từ 'chuẩn bị' có thể dùng cho cả hành động chuẩn bị cho bản thân hoặc chuẩn bị đồ đạc, nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào trạng thái sẵn sàng của chủ thể.

    • We prepared for a bumpy ride.
    • As soon as Julia returned with a constable, Timothy, who was on the point of exhaustion, prepared to give over to him gratefully. The newcomer turned out to be a powerful youngster, fully trained and eager to help, and he stripped off his tunic at once.
  4. 4.

    tổng hợp

    To produce or make by combining elements; to synthesize, compound.

    Từ 'tổng hợp' thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc hóa học, trong khi 'pha chế' thường dùng cho việc trộn lẫn các nguyên liệu để tạo ra thuốc hoặc đồ uống.

    • She prepared a meal from what was left in the cupboards.
    • The scientists prepared a new compound from simple ingredients.Các nhà khoa học đã tổng hợp một hợp chất mới từ những nguyên liệu đơn giản.

prepare

noun/pɹɪˈpɛə//pɹɪˈpɛː/
  1. 1.

    sự chuẩn bị

    preparation

    Trong tiếng Anh, 'prepare' thường được dùng như động từ. Khi muốn dùng danh từ, người học cần chuyển sang 'preparation' hoặc dùng cụm từ 'sự chuẩn bị'.

    • Go levy men, and make prepare for war;
    • All preparations for the ceremony are complete.Mọi sự chuẩn bị cho buổi lễ đã hoàn tất.