read
verb/ɹiːd//ɹid/- 1.
- 2.
đọc
To look at and interpret letters or other information that is written.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đọc' có thể dùng cho cả văn bản, bản đồ, hay các loại ký hiệu khác nhau.
- Arabic reads right to left.
- That sentence reads strangely.
- 3.
đọc
To look at and interpret letters or other information that is written.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói 'đọc' một tác giả, ta thường ngầm hiểu là đọc tác phẩm của tác giả đó, nên cần thêm danh từ chỉ vật như 'sách' hoặc 'tác phẩm' để câu tự nhiên hơn.
- At the moment I'm reading Milton.
- I am reading Milton.Tôi đang đọc sách của Milton.
- 4.
đọc
To speak aloud words or other information that is written. (often construed with a to phrase or an indirect object)
- He read us a passage from his new book.
- All right, class, who wants to read next?
- 5.
đọc, ghi, viết
To interpret, or infer a meaning, significance, thought, intention, etc., from.
⚠ Từ 'đọc' cũng được dùng cho nghĩa 'xem và hiểu văn bản', nhưng ngữ cảnh về tâm lý hoặc biểu cảm khuôn mặt sẽ giúp người học phân biệt rõ ràng.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đọc' được dùng rộng rãi không chỉ cho văn bản mà còn cho việc nắm bắt tâm lý, tương tự như cách dùng 'read' trong tiếng Anh.
- She read my mind and promptly rose to get me a glass of water.
- I can read his feelings in his face.
- 6.
ghi, chỉ, đề
To consist of certain text.
⚠ Học sinh thường dịch từ 'read' trong ngữ cảnh này là 'đọc' (ví dụ: 'Tấm biển đọc là...'), nhưng trong tiếng Việt, vật vô tri không biết đọc. Đúng phải là 'ghi' hoặc 'viết'.
ℹ Khi nói về nội dung của văn bản trên biển báo, thông báo hoặc tài liệu, tiếng Việt dùng các động từ như 'ghi' hoặc 'viết' thay vì dùng động từ chỉ hành động đọc của con người.
- On the door hung a sign that read "No admittance".
- The sign on the door read 'No admittance'.Tấm biển trên cửa ghi 'Không phận sự miễn vào'.
- 7.
theo học, học, nghiên cứu
To study (a subject) at a high level, especially at university.
ℹ Trong tiếng Anh, 'read' được dùng để chỉ việc học một chuyên ngành cụ thể ở bậc đại học, trong khi tiếng Việt thường dùng cụm từ 'theo học' kết hợp với tên ngành.
- I am reading theology at university.
- Crabbe wanted him to go to England, to read for a degree there.