see

verb/ˈsiː//ˈsi/
  1. 1.

    nhìn thấy, nhìn thấy, thấy, xem, xem xét

    To perceive or detect someone or something with the eyes, or as if by sight.

    Học sinh hay dùng 'xem' (có ý chủ động) thay cho 'nhìn thấy' (có ý thụ động/kết quả); đúng phải là 'Tôi nhìn thấy con mèo' thay vì 'Tôi xem con mèo'.

    Trong tiếng Việt, 'nhìn thấy' nhấn mạnh vào kết quả của việc thị giác tiếp nhận hình ảnh, khác với 'xem' hay 'nhìn' là những hành động chủ động có ý thức.

    • Pretty soon I struck into a sort of path.[…]It twisted and turned,[…]and opened out into a big clear space like a lawn. And, back of the lawn, was a big, old-fashioned house, with piazzas stretching in front of it, and all blazing with lights. 'Twas the house I'd seen the roof of from the beach.
    • I turned into the garden, and saw the flutter of her dress as she escaped down a side-walk, and heard the sound of a stifled sob.
  2. 2.

    nhìn thấy

    To perceive or detect someone or something with the eyes, or as if by sight.

    Học sinh hay viết 'tôi thấy một con chim' khi muốn nói về việc nhận biết bằng mắt; dù 'thấy' có thể dùng, nhưng 'nhìn thấy' chính xác hơn để diễn tả hành động nhận biết bằng thị giác.

    Trong tiếng Việt, 'nhìn' chỉ hành động hướng mắt về phía nào đó, còn 'nhìn thấy' mới nhấn mạnh kết quả của việc nhận biết bằng mắt.

    • Now I've seen it all!
    • I'm seeing much better since I got my eyeglasses recalibrated.
  3. 3.

    nhìn thấy

    To perceive or detect someone or something with the eyes, or as if by sight.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'nhìn' (hành động chủ động) và 'nhìn thấy' (kết quả của hành động). Câu 'Tôi nhìn một con chim' chỉ có nghĩa là bạn đang hướng mắt về phía con chim, còn 'Tôi nhìn thấy một con chim' mới nhấn mạnh việc bạn đã nhận ra nó.

    Khác với 'look at' (nhìn vào), 'see' trong nghĩa này tập trung vào khả năng nhận thức bằng thị giác, thường đi kèm với kết quả là đã thấy được đối tượng.

    • I saw the latest Tarantino flick last week.
    • I saw a strange bird sitting on the tree branch.Tôi nhìn thấy một con chim lạ đậu trên cành cây.
  4. 4.

    coi

    To form a mental picture of, to perceive in a certain way.

    Học sinh hay dùng 'nhìn' thay cho 'coi' trong ngữ cảnh này; 'nhìn' chỉ dùng cho thị giác. Đúng phải là 'Tôi coi anh ấy là bạn'.

    Trong tiếng Việt, 'coi' hoặc 'xem' được dùng phổ biến để diễn tả quan điểm hoặc sự đánh giá về một đối tượng, thay vì dùng các từ chỉ thị giác như 'nhìn' hay 'thấy'.

    • It is not just that we see birds as little versions of ourselves. It is also that, at the same time, they stand outside any moral process. They are utterly indifferent. This absolute oblivion on their part, this lack of sharing, is powerful.
    • The question of the plausibility of the counter-factual is seen as key in all three discussions of allohistorical fiction (as it is in Demandt's and Ferguson's examinations of allohistory) (cf. Rodiek 25–26; Ritter 15–16; Helbig 32).
  5. 5.

    hiểu

    To form a mental picture of, to perceive in a certain way.

    Trong tiếng Việt, khi nói về việc hiểu một ý tưởng hoặc quan điểm, người ta dùng 'hiểu' thay vì dùng các từ chỉ thị giác như 'nhìn' hay 'thấy'.

    • Do you see what I mean?
    • Seeing the British establishment struggle with the financial sector is like watching an alcoholic[…]. Until 2008 there was denial over what finance had become.[…]But the scandals kept coming[…]. A broad section of the political class now recognises the need for change but remains unable to see the necessity of a fundamental overhaul.
  6. 6.

    nhận ra

    To form a mental picture of, to perceive in a certain way.

    Học sinh hay dịch nhầm từ này thành 'nhìn thấy' (dùng cho thị giác); đúng phải là 'nhận ra' khi nói về sự hiểu biết.

    Trong tiếng Việt, 'thấy' thường được dùng cho giác quan, còn 'nhận ra' được dùng cho tư duy và nhận thức.

    • They're blind to the damage they do, but someday they'll see.
    • They're blind to the damage they do, but someday they'll see.Họ không thấy được tác hại mình gây ra, nhưng một ngày nào đó họ sẽ nhận ra.

see

intj/ˈsiː//ˈsi/
  1. 1.

    bạn thấy đấy

    Introducing an explanation

    Trong tiếng Việt, các cụm từ này thường đứng ở đầu câu để thu hút sự chú ý của người nghe trước khi đưa ra một lập luận hoặc lời giải thích.

    • See, in order to win the full prize we would have to come up with a scheme to land a rover on the Moon.
    • See, in order to win the full prize we would have to come up with a scheme.Bạn thấy đấy, để giành được giải thưởng lớn, chúng ta cần phải có một kế hoạch cụ thể.

see

noun/ˈsiː//ˈsi/
  1. 1.

    giáo phận

    A diocese or archdiocese: a region of a church, generally headed by a bishop or an archbishop.

    Từ này trùng với nghĩa 'văn phòng của giám mục' vì trong tiếng Việt, giáo phận vừa chỉ vùng đất vừa chỉ cơ quan quản lý của giám mục tại đó.

    Trong tiếng Việt, 'giáo phận' được dùng cho cả nghĩa là khu vực địa lý và nghĩa là cơ quan hành chính của giám mục, không cần phân biệt như tiếng Anh.

    • This bishop is responsible for managing the entire diocese.Vị giám mục này chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ giáo phận.
  2. 2.

    tòa giám mục

    The office of a bishop or archbishop.

    Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'tòa' thường được dùng để chỉ trụ sở hoặc thẩm quyền của các chức sắc cao cấp.

    • The bishop spent his whole life serving in his see.Vị giám mục đã dành cả đời để phục vụ tại tòa giám mục của mình.
  3. 3.

    ngai vàng

    A seat; a site; a place where sovereign, autonomous, or autocephalous power is exercised.

    Trong tiếng Việt hiện đại, 'ngai vàng' thường chỉ chiếc ghế quyền lực của vua, trong khi nghĩa gốc của 'see' trong tiếng Anh cổ bao gồm cả không gian hoặc địa điểm quyền lực đó.

    • Ioue laught on Venus from his ſouerayne ſee
    • The king sat on the see to issue the decree.Vị vua đã ngồi trên ngai vàng để ban hành sắc lệnh.