well

adv/ˈwɛl//ˈwɛʊ̯/
  1. 1.

    giỏi, hay, khá, tốt

    Accurately, competently, satisfactorily.

    Học sinh hay dùng 'tốt' cho mọi trường hợp, nhưng với kỹ năng con người thì 'giỏi' tự nhiên hơn. Ví dụ: 'Anh ấy nói tiếng Anh giỏi' thay vì 'Anh ấy nói tiếng Anh tốt'.

    Trong tiếng Việt, từ này thường đứng sau động từ để bổ nghĩa cho hành động, ví dụ: 'làm tốt', 'nói giỏi'.

    • He does his job well.
    • My RV runs well on diesel.
  2. 2.

    kỹ

    Completely, fully.

    Học sinh hay viết 'nấu khoai tây tốt'; đúng phải là 'nấu khoai tây thật kỹ' vì 'tốt' chỉ dùng để khen ngợi chất lượng.

    Trong tiếng Việt, từ 'kỹ' thường được dùng sau động từ để chỉ mức độ hoàn thiện của một công việc.

    • I prefer a well done steak.
    • Cook the potatoes well to ensure they aren't tough.
  3. 3.

    rất

    To a significant degree.

    Học sinh hay dịch máy móc 'well' thành 'tốt' trong mọi trường hợp; ví dụ 'well known' không thể dịch là 'nổi tiếng tốt' mà phải là 'rất nổi tiếng'.

    Trong tiếng Việt, khi 'well' đi kèm với tính từ, ta thường dùng các từ chỉ mức độ như 'rất' hoặc 'khá' thay vì dịch nghĩa gốc là 'tốt'.

    • That author is well known.
    • A monument well worth seeing
  4. 4.

    rất

    Very (as a general-purpose intensifier).

    Học sinh thường dịch máy móc 'well' là 'tốt' trong mọi ngữ cảnh, ví dụ viết 'nó tốt đẹp mát' thay vì 'nó rất mát'.

    Trong tiếng Anh Anh thân mật, 'well' được dùng như một từ bổ trợ để tăng mức độ, tương đương với 'very' hoặc 'really'.

    • That guy rocks! I think he's called Matthew Lillard or sommat but he is well cool in Scream.
    • Hey Dude / FIFA 2003 is well wicked, I've got FIFA 2002 on PS2, David Beckham on Xbox and Football Manager on Xbox too, out of all pf^([sic]) them FIFA 2003 is easliy^([sic]) the best.
  5. 5.

    tốt

    In a desirable manner; so as one could wish; satisfactorily; favourably; advantageously.

    Học sinh hay dùng 'tốt' như một trạng từ bổ nghĩa cho động từ bằng cách thêm 'một cách' một cách máy móc; ví dụ 'anh ấy làm việc một cách tốt' là sai, đúng phải là 'anh ấy làm việc rất tốt'. — Từ 'tốt' cũng có thể dùng cho nghĩa 'competently', nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào sự thuận lợi của kết quả thay vì kỹ năng của chủ thể.

    Trong tiếng Việt, 'tốt' thường đóng vai trò là tính từ, nhưng khi bổ nghĩa cho động từ chỉ trạng thái hoặc kết quả, nó có thể đứng sau động từ để diễn đạt ý nghĩa 'well'.

    • I'm glad Joe got fired last week. I think we're well rid of him.
    • Whatever now the omen prove, It boded well to you.

well

adj/ˈwɛl//ˈwɛʊ̯/
  1. 1.

    khỏe, khỏe, mạnh

    In good health.

    Người học thường nhầm lẫn khi dùng 'tốt' để chỉ sức khỏe. Câu 'Tôi rất tốt' thường có nghĩa là 'Tôi là người tốt' (tính cách), không phải 'Tôi khỏe'.

    Từ 'khỏe' thường được dùng sau các động từ chỉ cảm giác như 'cảm thấy' hoặc 'thấy'.

    • I've been sick, but now I'm well.
    • I've always been a healthy, fit woman, but right now I really don't feel very well.
  2. 2.

    tốt đẹp

    Highly satisfactory

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'tốt' (dùng cho sức khỏe hoặc chất lượng) và 'tốt đẹp' (dùng cho tình huống). Không nên nói 'Mọi việc đều tốt' khi muốn nói về một tình trạng suôn sẻ, hãy dùng 'Mọi việc đều tốt đẹp'.

    Trong tiếng Việt, 'tốt đẹp' thường đi kèm với các danh từ chỉ sự việc hoặc tình hình như 'mọi việc', 'mối quan hệ', hoặc 'tương lai'.

    • Everything well with you?
    • Is everything well with you?Mọi việc của bạn đều tốt đẹp chứ?
  3. 3.

    hài lòng

    Good, content.

    Trong tiếng Việt, 'well' trong ngữ cảnh này thường được dịch là 'hài lòng' hoặc 'vừa ý' thay vì dùng các từ chỉ sức khỏe như 'khỏe'.

    • “How are you?” — “I'm well, thank you!”
    • Paulina. As she liu'd peerelesse, So her dead likenesse I doe well beleeue Excells what euer yet you look'd vpon, Or hand of Man hath done: therefore I keepe it Louely, apart. But here it is: prepare To see the Life as liuely mock'd, as euer Still Sleepe mock'd Death: behold, and say 'tis well.
  4. 4.

    khôn ngoan

    Prudent; good; well-advised.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'it is well to' thường được chuyển đổi thành cấu trúc 'sẽ rất [tính từ] nếu...' để diễn đạt lời khuyên một cách tự nhiên.

    • In this respect it would be well for you to depart from the standard format and to indicate why you did what you did.
    • When executing bone scan protocols, it is well for one to be aware of how key deviations from optimal technique can degrade image quality.
  5. 5.

    ngon

    Good to eat; tasty, delicious.

    Trong tiếng Anh hiện đại, 'well' không còn được dùng với nghĩa là 'ngon' như trong tiếng Anh cổ. Người học nên dùng 'delicious' hoặc 'tasty' thay thế.

    • This wahoo tastes val.
    • Drunk, like, a gallon of orange mindral. Tasted wel.

well

intj/ˈwɛl//ˈwɛʊ̯/
  1. 1.

    chà

    Used as a discourse marker.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được đặt ở đầu câu để thể hiện sự ngập ngừng hoặc chuẩn bị đưa ra một câu trả lời không trực tiếp.

    • “So, what have you been doing?” “Well, we went for a picnic; and then it started raining, so we came home early.”
    • A BRIEF OVERVIEW OF KINK HISTORY Do we know how kinky practices began? Do we know who the first kinky people were? Well, no.
  2. 2.

    thì

    Used as a discourse marker.

    Trong tiếng Việt, 'thì' thường được đặt ở đầu mệnh đề để nối kết các ý tưởng, tương tự như cách dùng 'well' trong tiếng Anh để dẫn dắt câu trả lời.

    • “The car is broken.” “Well, we could walk to the movies instead.”
    • “I didn't like the music.” “Well, I thought it was good.”
  3. 3.

    à

    Used as a discourse marker.

    Trong tiếng Việt, các từ như 'à', 'ừ', 'chà' thường được đặt ở đầu câu để thể hiện sự ngập ngừng hoặc suy nghĩ, tương tự như cách dùng 'well' trong tiếng Anh.

    • “Well,” I answered, at first with uncertainty, then with inspiration, “he would do splendidly to lead your cotillon, if you think of having one.” ¶ “So you do not dance, Mr. Crocker?” ¶ I was somewhat set back by her perspicuity.
    • It was a bit... well, too loud.
  4. 4.

    chà chà

    An exclamation of sarcastic surprise (often doubled or tripled and in a lowering intonation).

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được lặp lại để nhấn mạnh thái độ mỉa mai, khác với cách dùng 'chà' đơn lẻ để thể hiện sự ngạc nhiên thông thường.

    • Well, well, well, what do we have here?
    • Well, well, well, what do we have here?Chà chà, xem ra chúng ta có gì ở đây nhỉ?
  5. 5.

    Thật là

    An exclamation of indignance.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng kèm với dấu chấm than để nhấn mạnh sự bất bình.

    • Well! There was no need to say that in front of my mother!
    • Well! There was no need to say that in front of my mother!Thật là! Bạn không cần phải nói như vậy trước mặt mẹ tôi đâu!
  6. 6.

    khỏe không

    Used as a greeting, short for "Are you well?"

    Học sinh không nên dịch trực tiếp 'well' là 'giếng' trong ngữ cảnh chào hỏi; 'giếng' chỉ là danh từ chỉ nơi lấy nước.

    Trong tiếng Việt, lời chào thường đi kèm với đại từ nhân xưng phù hợp với tuổi tác và mối quan hệ giữa người nói và người nghe.

    • Well, lads? How's things?
    • Well, lads? How's things?Chào các cậu, khỏe không?

well

noun/ˈwɛl//ˈwɛʊ̯/
  1. 1.

    giếng, giếng

    A hole sunk into the ground as a source of water, oil, natural gas or other fluids.

    Người học thường viết 'một cái giếng', nhưng vì 'giếng' đã mang nghĩa là một vật thể cụ thể, bạn có thể dùng 'một cái giếng' hoặc chỉ cần nói 'giếng' tùy ngữ cảnh, nhưng không được dùng 'cái' như một loại từ bắt buộc nếu đã có từ chỉ số lượng khác.

    Trong tiếng Việt, 'giếng' là danh từ chỉ vật thể, khi đếm bạn có thể dùng 'cái' làm loại từ (một cái giếng), nhưng không được lặp lại 'cái' nếu từ đó đã bao hàm nghĩa vật thể.

    • The woman said unto him, Sir, thou hast nothing to draw with, and the well is deep.
    • By the end of the tenth century, Edith's humility had inspired a cult of holy wells in Kent, Staffordshire, and Herefordshire.
  2. 2.

    mạch nước

    A place where a liquid such as water surfaces naturally; a spring.

    Từ 'mạch nước' dùng để chỉ nơi nước tự nhiên trào lên, khác với 'cái giếng' là nơi con người đào sâu xuống để lấy nước.

    • Begin, then, sisters of the sacred well.
    • We stopped to rest by a cool spring.Chúng tôi dừng chân nghỉ ngơi bên cạnh một mạch nước mát lạnh.
  3. 3.

    chỗ trũng

    A small depression, e.g. suitable for holding liquid or other objects.

    Học sinh hay viết 'một cái chỗ trũng'; đúng phải là 'một chỗ trũng' vì 'chỗ' đã là danh từ chỉ vị trí không cần loại từ.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ vị trí hoặc không gian như 'chỗ' thường không đi kèm với loại từ như 'cái' hay 'chiếc'.

    • Make a well in the dough mixture and pour in the milk.
    • Four fixed windows are fitted on the corridor side of the body and nine louvred air intakes on the opposite side. Rubber water drainage pipes are taken from these, and from the pantograph roof well, down the inside of the body.
  4. 4.

    nguồn

    A source of supply.

    Từ 'nguồn' cũng được dùng cho nghĩa 'nguồn nước' (spring), nhưng ở nghĩa bóng này nó không đi kèm với các từ chỉ vị trí địa lý.

    Trong tiếng Việt, 'nguồn' được dùng cho cả nghĩa đen (nguồn nước) và nghĩa bóng (nguồn cảm hứng, nguồn kiến thức).

    • Dan Chaucer, well of English undefyled
    • A well of serious thought and pure, / Too deep for earthly light.
  5. 5.

    giếng bơm

    A vertical, cylindrical trunk in a ship, reaching down to the lowest part of the hull, through which the bilge pumps operate.

    Trong ngữ cảnh hàng hải, từ này chỉ một bộ phận kỹ thuật chuyên biệt, khác với 'giếng' dùng để lấy nước sinh hoạt.

    • The mechanic is checking the pumping system in the well.Thợ máy đang kiểm tra hệ thống bơm trong giếng bơm.
  6. 6.

    buồng lái

    The cockpit of a sailboat.

    Trong tiếng Việt, 'buồng lái' được dùng cho cả thuyền buồm, máy bay và ô tô, trong khi tiếng Anh có các từ chuyên biệt hơn như 'cockpit' cho thuyền và máy bay, 'cabin' cho ô tô.

    • He is sitting in the cockpit to steer the sailboat out to sea.Anh ấy đang ngồi trong buồng lái để lái chiếc thuyền buồm ra khơi.

well

verb/ˈwɛl//ˈwɛʊ̯/
  1. 1.

    trào ra

    To issue forth, as water from the earth; to flow; to spring.

    Từ 'trào ra' thường được dùng để mô tả chất lỏng hoặc cảm xúc mạnh dâng lên từ bên trong.

    • [Blood] welled from out the wound.
    • [Yon spring] wells softly forth.
  2. 2.

    trào ra

    To have something seep out of the surface.

    Cả hai từ này đều có thể dùng cho nghĩa 'chảy ra từ lòng đất', nhưng trong ngữ cảnh 'mắt trào nước mắt', chúng mang sắc thái cảm xúc rõ rệt hơn.

    Trong tiếng Việt, 'trào ra' thường dùng cho chất lỏng chảy mạnh từ bên trong ra, trong khi 'dâng lên' nhấn mạnh cảm giác chất lỏng đầy dần lên.

    • Her eyes welled with tears.
    • Her eyes welled with tears.Mắt cô ấy trào ra những giọt nước mắt.