swell

verb/swɛl/
  1. 1.

    sưng lên, sưng

    To become bigger, especially due to being engorged.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'sưng' (động từ chỉ trạng thái) và 'bị sưng' (bị động); tuy nhiên 'sưng lên' là cách dùng tự nhiên nhất cho các bộ phận cơ thể.

    Trong tiếng Việt, khi nói về bộ phận cơ thể, ta thường thêm 'lên' sau động từ 'sưng' để nhấn mạnh sự thay đổi về kích thước.

    • O for a Muse of fire, that would ascend The brightest heaven of invention, A kingdom for a stage, princes to act And monarchs to behold the swelling scene!
    • “If you drinks a drop more, Miss Lucy, you’ll just go like my pore young sister goed, […] Pop she did not. She swole … swole and swole.” “You mean ‘swelled,’ Cookoo,” corrected Lucille […] “[…] I say she swole—and what is more she swole clean into a dropsy.”
  2. 2.

    làm dâng cao

    To cause to become bigger.

    Trong tiếng Việt, 'làm dâng cao' thường được dùng cho chất lỏng hoặc mức độ, trong khi 'làm tăng lên' mang nghĩa khái quát hơn cho số lượng hoặc quy mô.

    • Rains and dissolving snow swell the rivers in spring.
    • Mildly it [the wind] kist our sailes, and, fresh, and sweet, As, to a stomack sterv’d, whose insides meete, Meate comes, it came; and swole our sailes, when wee So joyd, as Sara’ her swelling joy’d to see.
  3. 3.

    lớn dần

    To grow gradually in force or loudness.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'lớn dần' thường được dùng để mô tả sự gia tăng về âm lượng hoặc cường độ của các âm thanh như tiếng nhạc, tiếng hát hoặc tiếng gió.

    • The organ music swelled.
    • The organ music swelled in the church.Tiếng nhạc đàn organ lớn dần trong không gian nhà thờ.
  4. 4.

    làm cho tự phụ

    To raise to arrogance; to puff up; to inflate.

    Học sinh hay viết 'lời khen làm swell đầu cậu ấy'; đúng phải là 'những lời khen ngợi làm cho cậu ấy trở nên tự phụ'.

    Đây là nghĩa bóng, không dùng để chỉ việc tăng kích thước vật lý của cơ thể hay vật thể.

    • to be swelled with pride or haughtiness
    • Constant praise has swelled his head.Những lời khen ngợi liên tục đã làm cho cậu ta tự phụ.
  5. 5.

    lên mặt

    To be raised to arrogance.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa vật lý là 'phồng lên'; không được nói 'anh ta phồng lên vì kiêu ngạo' mà phải dùng 'anh ta lên mặt'.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ sự kiêu ngạo thường đi kèm với hành động hoặc thái độ cụ thể thay vì chỉ mô tả trạng thái tĩnh.

    • Why, here he comes, swelling like a turkey-cock.
    • […] you swell at the sight of tartan, as the bull is said to do at scarlet.

swell

noun/swɛl/
  1. 1.

    sự sưng tấy

    The act of swelling; increase in size.

    Trong tiếng Việt, 'sự sưng tấy' thường được dùng để chỉ tình trạng bệnh lý hoặc chấn thương, không dùng cho sự gia tăng kích thước vật lý thông thường của đồ vật.

    • The swell in her ankle went down after she applied ice.Sự sưng tấy ở mắt cá chân của cô ấy đã giảm bớt sau khi chườm đá.
  2. 2.

    chỗ phồng

    A bulge or protuberance.

    Học sinh hay viết 'một cái chỗ phồng'; đúng phải là 'một chỗ phồng' vì 'chỗ' đã đóng vai trò chỉ định vị trí.

    Trong tiếng Việt, 'chỗ' là một danh từ chỉ vị trí nên không cần thêm loại từ 'cái' phía trước.

    • I can see a swell on the surface of this piece of wood.Tôi có thể nhìn thấy một chỗ phồng trên bề mặt của miếng gỗ này.
  3. 3.

    sự dâng trào

    Increase of power in style, or of rhetorical force.

    Từ này thường được dùng để chỉ sự thay đổi nhịp điệu hoặc cảm xúc trong các văn bản nghệ thuật hoặc diễn thuyết trang trọng.

    • Concentrated are his arguments, select and distinct and orderly his topics, ready and unfastidious his expressions, popular his allusions, plain his illustrations, easy the swell and subsidence of his periods […]
    • The reader can clearly feel the swell in the rhythm of this passage.Người đọc có thể cảm nhận rõ sự dâng trào trong nhịp điệu của đoạn văn này.
  4. 4.

    sóng lừng

    A long series of ocean waves, generally produced by wind, and lasting after the wind has ceased.

    Trong tiếng Việt, 'sóng lừng' là thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ những đợt sóng dài, không có đỉnh nhọn, thường xuất hiện sau bão hoặc gió lớn.

    • the heave of a heavy ocean swell
    • There was a great, smooth swell upon the sea.
  5. 5.

    đợt tăng giảm âm lượng

    A gradual crescendo followed by diminuendo.

    Từ này được dùng chủ yếu trong bối cảnh âm nhạc để mô tả sự thay đổi cường độ âm thanh có tính chu kỳ.

    • He was thinking; but the glory of the song, the swell from the great organ, the clustered lights, […], the height and vastness of this noble fane, its antiquity and its strength—all these things seemed to have their part as causes of the thrilling emotion that accompanied his thoughts.
    • The organ music had a powerful swell that moved the listeners.Tiếng đàn organ có một đợt tăng giảm âm lượng mạnh mẽ khiến người nghe xúc động.
  6. 6.

    bộ phận điều chỉnh âm lượng

    A device for controlling the volume of a pipe organ.

    Trong ngữ cảnh âm nhạc, từ này thường được dùng như một danh từ chuyên môn để chỉ cơ chế kiểm soát âm thanh trên đàn organ.

    • The organist uses the swell to create subtle dynamic changes in the piece.Người nghệ sĩ sử dụng bộ phận điều chỉnh âm lượng để tạo ra những thay đổi sắc thái tinh tế trong bản nhạc.

swell

adj/swɛl/
  1. 1.

    bảnh bao

    Fashionable, like a swell or dandy.

    Từ này mang sắc thái hoài cổ, thường dùng để chỉ phong cách ăn mặc trau chuốt, điệu đà giống như những quý ông thời xưa.

    • We pay the express, $5 a day our new agents are making and wearing the swellest clothes besides; old agents after one season make twice as much.
    • He looks really swell in his new suit.Anh ấy trông thật bảnh bao trong bộ vest mới.
  2. 2.

    tuyệt vời

    Excellent.

    Trong tiếng Anh, 'swell' mang sắc thái hoài cổ và thân mật, trong khi 'tuyệt vời' là từ thông dụng để khen ngợi trong tiếng Việt.

    • ...you are my devoted friend too. You do more and work harder and oh shit I'd get maudlin about how damned swell you are. My god I'd like to see you... You're a hell of a good guy.
    • Jeff swaggered over to Ned Beaumont, threw his left arm roughly around his shoulders, seized Ned Beaumont’s right hand with his right hand, and addressed the company jovially: “This is the swellest guy I ever skinned a knuckle on and I’ve skinned them on plenty.”

swell

adv/swɛl/
  1. 1.

    rất tốt

    Very well.

    Đây là một từ lóng mang tính chất thân mật, thường được dùng trong văn nói ở Bắc Mỹ, không nên dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.

    • “That lousy ring wasn’t worth no grand. I did swell to get two centuries for it.”
    • “[…] Last August, when I left The Walls, I figured I had every chance to start new. I got a job in Olathe, lived with my family, and stayed home nights. I was doing swell—”