keen
adj/kiːn//kin/- 1.
hăng hái
Often with a prepositional phrase, or with to and an infinitive: showing a quick and ardent responsiveness or willingness; eager, enthusiastic, interested.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi keen về máy tính'; đúng phải là 'tôi rất hăng hái với máy tính' hoặc 'tôi rất thích máy tính'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'keen' thường được dịch bằng các tính từ chỉ thái độ như 'hăng hái' hoặc 'nhiệt tình' thay vì dùng một từ tương đương trực tiếp.
- I’m keen on computers.
- I’m keen on you.
- 2.
mãnh liệt
Fierce, intense, vehement.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mãnh liệt' thường được dùng để mô tả các trạng thái cảm xúc hoặc nhu cầu sinh lý có cường độ cao.
- This boy has a keen appetite.
- [N]euer did I know / A creature that did beare the ſhape of man / So keene and greedy to confound a man.
- 3.
sắc
Having a fine edge or point; sharp.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sắc' hoặc 'sắc bén' thường dùng cho các vật dụng như dao, kéo, kiếm. Từ này không dùng để chỉ sự thông minh hay nhiệt tình như các nghĩa khác của 'keen'.
- The tongues of mocking wenches are as keen As is the Razors edge, inuisible: […]
- Come thick Night, / And pall thee in the dunneſt ſmoake of Hell, / That my keene Knife ſee not the Wound it makes, / Nor Heauen peepe through the Blanket of the darke, / To cry, hold, hold.
- 4.
nhạy bén
Acute of mind, having or expressing mental acuteness; penetrating, sharp.
ℹ Từ 'nhạy bén' thường được dùng để chỉ khả năng nắm bắt vấn đề, trong khi 'sắc sảo' thiên về khả năng phân tích hoặc nhận xét tinh tế.
- For when we rage, aduiſe is often ſeene By blunting vs to make our wits more keene.
- So, when remote futurity is brought / Before the keen inquiry of her thought, / A terrible sagacity informs / The poet's heart; […]
- 5.
chua cay
Acrimonious, bitter, piercing.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chua cay' thường được dùng để mô tả sự cay nghiệt trong lời nói hoặc thái độ, trong khi 'sắc sảo' nhấn mạnh vào sự thông minh nhưng có phần lạnh lùng và gây tổn thương.
- keen satire or sarcasm
- O lawfull let it be / That I have roome with Rome to curſe a while, / Good Father Cardinall, cry thou Amen / To my keene curſes; for without my wrong / There is no tongue hath power to curſe him right.
- 6.
buốt
Cutting, penetrating, piercing, sharp.
ℹ Trong tiếng Việt, 'buốt' thường được dùng để mô tả cảm giác lạnh tác động trực tiếp lên da thịt, đặc biệt là gió hoặc nhiệt độ thấp.
- a keen wind
- the cold is very keen